(Top Banner Ad)
be on bad terms with
B2
Cụm động từ B2 Giao tiếp xã hội

be on bad terms with

Nghĩa tiếng Việt

bằng mặt mà không bằng lòng cơm không lành, canh không ngọt mối quan hệ không tốt xích mích với
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have a difficult or unfriendly relationship with someone.

Vietnamese Meaning

Có một mối quan hệ khó khăn hoặc không thân thiện với ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is on bad terms with her sister after their argument."

    "Cô ấy đang có mối quan hệ không tốt với em gái mình sau cuộc tranh cãi của họ."

  • "The two companies are on bad terms after the failed merger."

    "Hai công ty đang có mối quan hệ không tốt sau vụ sáp nhập thất bại."

  • "He's been on bad terms with his neighbor ever since the fence dispute."

    "Anh ấy đã có mối quan hệ không tốt với người hàng xóm kể từ vụ tranh chấp hàng rào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun term Mối quan hệ (thường dùng trong cụm 'on good/bad terms')
Verb terminate Chấm dứt, kết thúc (một mối quan hệ, một hợp đồng)
Adjective terminal Giai đoạn cuối, cuối cùng (thường nói về bệnh tật hoặc một sự kết thúc không thể tránh khỏi)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
terminus
Old French
terme
Middle English
terme
Modern English Idiom
on ... terms

Từ 'Ranh Giới' đến 'Mối Quan Hệ'

Từ 'term' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'terminus' trong tiếng Latin, nghĩa là 'ranh giới' hoặc 'giới hạn'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ các giới hạn về thời gian hoặc không gian. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng để chỉ các 'điều kiện' hoặc 'ranh giới' của một thỏa thuận. Từ đó, người ta bắt đầu dùng 'on good terms' (trong các điều kiện tốt) hoặc 'on bad terms' (trong các điều kiện xấu) để mô tả trạng thái của một mối quan hệ cá nhân, như thể mỗi mối quan hệ đều có những 'ranh giới' và 'điều kiện' riêng.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả một trạng thái mối quan hệ tồi tệ, thường là do bất đồng hoặc xung đột. Mức độ 'bad' (tệ) có thể khác nhau, từ căng thẳng nhẹ đến thù địch rõ ràng. Nó nhấn mạnh rằng mối quan hệ hiện tại không tốt và có thể có lịch sử mâu thuẫn. Khác với 'not get along with', 'be on bad terms' thường ám chỉ một sự kiện hoặc chuỗi sự kiện cụ thể đã làm xấu đi mối quan hệ.

Prepositions

with

Giới từ 'with' được sử dụng để chỉ đối tượng mà mối quan hệ tồi tệ hướng tới.

Collocations (Từ đi kèm)

Mức độ của mối quan hệ
  • really be on bad terms with someone
    (thực sự có mối quan hệ rất tồi tệ với ai đó)
  • still be on bad terms with someone
    (vẫn đang bất hòa với ai đó)
  • seem to be on bad terms with someone
    (dường như đang có mối quan hệ không tốt với ai đó)
Lý do hoặc đối tượng
  • be on bad terms with his entire family
    (có mối quan hệ không tốt với cả gia đình anh ấy)
  • be on bad terms with someone over something
    (bất hòa với ai đó vì một chuyện gì đó)
  • end up on bad terms with each other
    (cuối cùng lại trở nên bất hòa với nhau)

Idioms

  • not be on speaking terms with someone

    Giận đến mức không nói chuyện với nhau, không thèm nhìn mặt nhau.

    "After their argument, the two sisters are not on speaking terms."

    (Sau cuộc cãi vã, hai chị em không còn nói chuyện với nhau nữa.)

  • be on good terms with someone

    Có mối quan hệ tốt đẹp, hòa thuận với ai đó.

    "Even though they broke up, they are still on good terms."

    (Dù đã chia tay, họ vẫn giữ được mối quan hệ tốt đẹp.)

  • come to terms with something

    Học cách chấp nhận một sự thật đau buồn hoặc một tình huống khó khăn.

    "She is still trying to come to terms with her father's death."

    (Cô ấy vẫn đang cố gắng chấp nhận sự thật về cái chết của cha mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be on bad terms with

Cụm động từ
Lật mặt

Có một mối quan hệ khó khăn hoặc không thân thiện với ai đó.

"She is on bad terms with her sister after their argument."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time they finish the project, they will have been on bad terms with each other for months.
Vào thời điểm họ hoàn thành dự án, họ sẽ đã trở nên bất hòa với nhau trong nhiều tháng.
Phủ định
She won't have been on bad terms with her neighbor if she had been more considerate.
Cô ấy sẽ không bất hòa với hàng xóm của mình nếu cô ấy chu đáo hơn.
Nghi vấn
Will they have been on bad terms with the manager by the end of the negotiation?
Liệu họ có bất hòa với người quản lý vào cuối cuộc đàm phán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be on bad terms with".

'Agree to Disagree' (Đồng ý rằng chúng ta bất đồng)

Trong văn hóa phương Tây, khi một cuộc tranh luận không thể đi đến hồi kết và có nguy cơ làm tổn hại mối quan hệ, người ta thường dùng cụm 'let's agree to disagree'. Đây là một cách lịch sự để kết thúc cuộc thảo luận, thừa nhận rằng cả hai bên đều có quan điểm riêng và sẽ không thay đổi. Việc này giúp họ duy trì mối quan hệ thay vì cố gắng 'thắng' trong cuộc tranh luận và dẫn đến 'be on bad terms'.

'The Silent Treatment' (Sự im lặng trừng phạt)

Đây là một hành vi phổ biến trong các mối quan hệ cá nhân ở phương Tây, khi một người chọn cách im lặng hoàn toàn và phớt lờ người kia để thể hiện sự tức giận hoặc không hài lòng. Hành động này được coi là một hình thức gây hấn thụ động (passive-aggressive) và là một dấu hiệu rõ ràng cho thấy hai người đang 'on bad terms', thậm chí là 'not on speaking terms'.