(Top Banner Ad)
be on your best behavior
B1
Cụm động từ B1 Giao tiếp xã hội

be on your best behavior

Nghĩa tiếng Việt

cư xử đúng mực cư xử cho phải phép ăn ở có ý tứ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To behave in the most polite and appropriate way that you can.

Vietnamese Meaning

Cư xử một cách lịch sự và đúng mực nhất có thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You need to be on your best behavior when you meet her parents."

    "Con cần phải cư xử thật tốt khi gặp bố mẹ cô ấy."

  • "The children were told to be on their best behavior for the visitors."

    "Bọn trẻ được bảo phải cư xử thật tốt trước mặt khách."

  • "Please be on your best behavior during the interview."

    "Làm ơn hãy cư xử thật tốt trong buổi phỏng vấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb behave cư xử, hành xử
Noun behavior / behaviour hành vi, cách cư xử
Noun misbehavior / misbehaviour hành vi sai trái, cách cư xử không đúng đắn
Adjective well-behaved ngoan ngoãn, cư xử tốt
Adjective badly-behaved hư hỏng, cư xử tệ
Adverb behaviorally về mặt hành vi

Synonyms

behave well (cư xử tốt)mind your manners (cư xử đúng mực)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kh₂pyéti-
Proto-Germanic
*habjaną
Old English
habban
Middle English
behaven (be- + haven)
Modern English
behavior / behave

Nguồn Gốc Của 'Behavior'

Từ 'behavior' (hành vi) có gốc từ động từ 'behave' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa đen là 'tự mình có' hoặc 'tự kiểm soát'. Cụm từ 'be on your best behavior' trở nên phổ biến vào thế kỷ 18, thường được dùng để dặn dò một người phải cư xử thật đúng mực và lịch sự, đặc biệt là khi đến thăm nhà người quan trọng hoặc tham dự các sự kiện trang trọng. Nó nhấn mạnh việc phải thể hiện phiên bản tốt nhất của bản thân để tạo ấn tượng tốt.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để yêu cầu hoặc nhắc nhở ai đó cư xử tốt, đặc biệt trong những tình huống trang trọng hoặc quan trọng, hoặc khi người đó có xu hướng cư xử không đúng mực. Nó mang sắc thái nhấn mạnh về việc kiểm soát hành vi và thể hiện sự tôn trọng. Không nên nhầm lẫn với 'behave well' vì 'be on your best behavior' có ý nghĩa trang trọng và cố gắng hơn.

Prepositions

on

Giới từ 'on' trong cụm này thể hiện trạng thái, tình trạng đang ở trong một trạng thái cư xử tốt nhất.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ ra lệnh/yêu cầu
  • tell someone to be on their best behavior
    (bảo ai đó phải cư xử cho đúng mực.)
  • remind someone to be on their best behavior
    (nhắc nhở ai đó phải cư xử cho phải phép.)
  • warn someone to be on their best behavior
    (cảnh báo ai đó phải hành xử cho tốt.)
Động từ thể hiện ý chí/sự bắt buộc
  • promise to be on my best behavior
    (hứa sẽ cư xử thật ngoan/đúng mực.)
  • try to be on your best behavior
    (cố gắng cư xử thật tốt.)
  • have to be on your best behavior
    (phải cư xử cho đúng mực (bắt buộc).)

Idioms

  • Mind your P's and Q's

    Cẩn thận trong lời ăn tiếng nói và hành động; cư xử lịch sự, đúng mực (gần nghĩa).

    "Remember to mind your P's and Q's when you meet her parents for the first time."

    (Hãy nhớ cư xử cho phải phép khi bạn gặp bố mẹ cô ấy lần đầu tiên.)

  • Put your best foot forward

    Cố gắng hết sức để tạo ấn tượng tốt nhất có thể ngay từ đầu.

    "During the job interview, you need to put your best foot forward."

    (Trong buổi phỏng vấn xin việc, bạn cần phải thể hiện bản thân một cách tốt nhất.)

  • (to be) as good as gold

    Rất ngoan ngoãn, cư xử cực kỳ tốt (thường dùng để nói về trẻ em).

    "The children were as good as gold all afternoon."

    (Lũ trẻ đã ngoan như vàng suốt cả buổi chiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be on your best behavior

Cụm động từ
Lật mặt

Cư xử một cách lịch sự và đúng mực nhất có thể.

"You need to be on your best behavior when you meet her parents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be on your best behavior".

Phép Lịch Sự Xã Giao Ở Phương Tây

Cụm từ này gắn liền với các quy tắc xã giao của phương Tây. Nó thường được dùng khi gặp gỡ người quan trọng (như sếp, bố mẹ vợ/chồng) hoặc tham dự các sự kiện trang trọng (đám cưới, bữa tối chính thức). Việc 'cư xử đúng mực' được xem là một cách thể hiện sự tôn trọng và tạo ấn tượng xã hội tốt đẹp.

Dạy Dỗ Trẻ Em

Đây là một câu nói cửa miệng mà cha mẹ ở các nước nói tiếng Anh thường dùng để dặn dò con cái trước khi đến nơi công cộng, đi dự tiệc, hoặc sang nhà người khác chơi. Nó là một cách ngắn gọn để đặt ra kỳ vọng về hành vi mà không cần liệt kê từng quy tắc cụ thể (như không la hét, không chạy nhảy, phải nói lời cảm ơn...).