behave well
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To act in a polite or appropriate way.
Vietnamese Meaning
Cư xử đúng mực, có hành vi lịch sự hoặc phù hợp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children behaved well during the church service."
"Những đứa trẻ đã cư xử rất tốt trong buổi lễ nhà thờ."
-
"If you behave well, you'll get a treat."
"Nếu con cư xử tốt, con sẽ được thưởng."
-
"He was praised for behaving well at the party."
"Anh ấy được khen ngợi vì đã cư xử tốt tại bữa tiệc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | behave | Cư xử, hành xử |
| Noun | behavior (US) / behaviour (UK) | Hành vi, cách cư xử |
| Verb | misbehave | Cư xử không đúng mực, nghịch ngợm |
| Noun | misbehavior (US) / misbehaviour (UK) | Hành vi sai trái, sự nghịch ngợm |
| Adjective | well-behaved | Cư xử tốt, ngoan ngoãn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả việc tuân thủ các quy tắc và chuẩn mực xã hội. 'Behave' tự nó đã mang nghĩa 'cư xử', khi thêm 'well' vào, nó nhấn mạnh đến việc cư xử tốt, lịch sự, không gây rối hoặc làm phiền người khác. Khác với 'act properly' (hành động đúng đắn) mang tính đạo đức và pháp luật cao hơn, 'behave well' tập trung vào hành vi ứng xử hàng ngày.
Collocations (Từ đi kèm)
-
exceptionally behave well (cư xử cực kỳ tốt)
-
impeccably behave well (cư xử hoàn hảo, không chê vào đâu được)
-
always behave well (luôn luôn cư xử đúng mực)
-
at school behave well at school (ngoan ngoãn ở trường)
-
in public behave well in public (cư xử đúng mực ở nơi công cộng)
-
for someone behave well for the babysitter (ngoan ngoãn với người trông trẻ)
Idioms
-
Be on your best behavior
Cố gắng cư xử một cách tốt nhất, đúng mực nhất có thể, thường là vì có một sự kiện quan trọng hoặc có người quan trọng đang quan sát.
"When you meet her parents, please be on your best behavior."
(Khi cậu gặp bố mẹ cô ấy, làm ơn hãy cư xử cho thật phải phép nhé.)
-
Someone's idea of behaving well
Cách mà ai đó cho là cư xử tốt (thường được dùng với ý nghĩa mỉa mai, châm biếm về hành vi tồi tệ của họ).
"Arguing loudly in the library is his idea of behaving well."
(Cãi nhau ầm ĩ trong thư viện là cách mà anh ta cho là cư xử đúng mực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
behave well
Cụm động từCư xử đúng mực, có hành vi lịch sự hoặc phù hợp.
"The children behaved well during the church service."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been behaving well in class before the teacher called her parents. |
Cô ấy đã cư xử tốt trong lớp trước khi giáo viên gọi cho bố mẹ cô ấy. |
| Phủ định | They hadn't been behaving well at the party, so they were asked to leave. |
Họ đã không cư xử tốt ở bữa tiệc, vì vậy họ bị yêu cầu rời đi. |
| Nghi vấn | Had he been behaving well during the trip before the argument started? |
Anh ấy đã cư xử tốt trong suốt chuyến đi trước khi cuộc tranh cãi bắt đầu phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "behave well".
