behave badly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To act in a way that is not considered acceptable or polite.
Vietnamese Meaning
Hành xử theo cách không được coi là chấp nhận được hoặc lịch sự, cư xử tệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children behaved badly during the church service."
"Bọn trẻ đã cư xử tệ trong buổi lễ nhà thờ."
-
"He behaved badly at the party and made a scene."
"Anh ta đã cư xử tệ ở bữa tiệc và làm ầm ĩ lên."
-
"If you behave badly, you will be punished."
"Nếu con cư xử tệ, con sẽ bị phạt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | misbehave | cư xử không đúng mực, nghịch ngợm |
| Noun | behavior / behaviour | hành vi, cách cư xử |
| Noun | misbehavior / misbehaviour | hành vi sai trái, sự nghịch ngợm |
| Adjective | badly-behaved | hư, cư xử tệ |
| Adjective | well-behaved | ngoan ngoãn, cư xử tốt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh vào hành vi không phù hợp với chuẩn mực xã hội hoặc kỳ vọng đạo đức. Thường dùng để mô tả hành động của trẻ em hoặc người lớn trong những tình huống cụ thể. Khác với 'misbehave' (cũng có nghĩa là cư xử tệ), 'behave badly' có thể được sử dụng một cách rộng rãi hơn, bao gồm cả những hành vi không chỉ là nghịch ngợm mà còn có thể gây hại hoặc xúc phạm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
terribly behave badly (cư xử cực kỳ tệ)
-
appallingly behave badly (cư xử tệ một cách kinh khủng)
-
consistently behave badly (liên tục cư xử không đúng đắn)
-
notoriously behave badly (nổi tiếng là cư xử tệ)
-
start to behave badly (bắt đầu cư xử tệ)
-
tend to behave badly (có xu hướng cư xử không đúng mực)
-
continue to behave badly (tiếp tục cư xử tệ)
Idioms
-
act out
Bộc lộ cảm xúc (thường là tiêu cực như tức giận, buồn bã) thông qua hành vi xấu thay vì nói ra.
"The little boy started acting out in class after his parents' divorce."
(Cậu bé bắt đầu có những hành vi không đúng mực ở lớp sau khi bố mẹ ly hôn.)
-
sow one's wild oats
Trải qua một thời tuổi trẻ ăn chơi, bồng bột và vô trách nhiệm trước khi ổn định cuộc sống.
"He spent his early twenties sowing his wild oats before settling down and starting a family."
(Anh ấy đã dành những năm đầu của tuổi đôi mươi để ăn chơi trác táng trước khi ổn định và lập gia đình.)
-
raise hell / raise Cain
Làm ầm lên, gây náo loạn, thể hiện sự tức giận một cách ồn ào.
"My dad is going to raise hell when he sees the scratch on his new car."
(Bố tôi sẽ làm ầm lên khi ông ấy thấy vết xước trên chiếc xe mới của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
behave badly
Cụm động từHành xử theo cách không được coi là chấp nhận được hoặc lịch sự, cư xử tệ.
"The children behaved badly during the church service."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "behave badly".
