(Top Banner Ad)
behave badly
A2
Cụm động từ A2 Hành vi, Xã hội

behave badly

UK: /bɪˈheɪv ˈbædli/ • US: /bɪˈheɪv ˈbædli/

Nghĩa tiếng Việt

cư xử tệ hành xử không đúng mực có hành vi xấu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To act in a way that is not considered acceptable or polite.

Vietnamese Meaning

Hành xử theo cách không được coi là chấp nhận được hoặc lịch sự, cư xử tệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children behaved badly during the church service."

    "Bọn trẻ đã cư xử tệ trong buổi lễ nhà thờ."

  • "He behaved badly at the party and made a scene."

    "Anh ta đã cư xử tệ ở bữa tiệc và làm ầm ĩ lên."

  • "If you behave badly, you will be punished."

    "Nếu con cư xử tệ, con sẽ bị phạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb misbehave cư xử không đúng mực, nghịch ngợm
Noun behavior / behaviour hành vi, cách cư xử
Noun misbehavior / misbehaviour hành vi sai trái, sự nghịch ngợm
Adjective badly-behaved hư, cư xử tệ
Adjective well-behaved ngoan ngoãn, cư xử tốt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*keh₂p-
Proto-Germanic
*habjaną
Old English
habban
Middle English
behavien
Modern English
behave

Nguồn Gốc của 'Behave'

Từ 'behave' trong tiếng Anh được hình thành từ hai phần: tiền tố 'be-' (có nghĩa là 'about' - về, xung quanh) và 'have' (có, sở hữu). Theo nghĩa gốc, 'to behave' có nghĩa là 'to have oneself' hoặc 'to conduct oneself' - tức là cách bạn 'giữ' hoặc 'kiểm soát' bản thân mình. Vì vậy, khi ai đó 'behaves badly', họ đang 'kiểm soát bản thân một cách tồi tệ'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vào hành vi không phù hợp với chuẩn mực xã hội hoặc kỳ vọng đạo đức. Thường dùng để mô tả hành động của trẻ em hoặc người lớn trong những tình huống cụ thể. Khác với 'misbehave' (cũng có nghĩa là cư xử tệ), 'behave badly' có thể được sử dụng một cách rộng rãi hơn, bao gồm cả những hành vi không chỉ là nghịch ngợm mà còn có thể gây hại hoặc xúc phạm.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ mức độ + behave badly
  • terribly behave badly
    (cư xử cực kỳ tệ)
  • appallingly behave badly
    (cư xử tệ một cách kinh khủng)
  • consistently behave badly
    (liên tục cư xử không đúng đắn)
  • notoriously behave badly
    (nổi tiếng là cư xử tệ)
Động từ đi trước
  • start to behave badly
    (bắt đầu cư xử tệ)
  • tend to behave badly
    (có xu hướng cư xử không đúng mực)
  • continue to behave badly
    (tiếp tục cư xử tệ)

Idioms

  • act out

    Bộc lộ cảm xúc (thường là tiêu cực như tức giận, buồn bã) thông qua hành vi xấu thay vì nói ra.

    "The little boy started acting out in class after his parents' divorce."

    (Cậu bé bắt đầu có những hành vi không đúng mực ở lớp sau khi bố mẹ ly hôn.)

  • sow one's wild oats

    Trải qua một thời tuổi trẻ ăn chơi, bồng bột và vô trách nhiệm trước khi ổn định cuộc sống.

    "He spent his early twenties sowing his wild oats before settling down and starting a family."

    (Anh ấy đã dành những năm đầu của tuổi đôi mươi để ăn chơi trác táng trước khi ổn định và lập gia đình.)

  • raise hell / raise Cain

    Làm ầm lên, gây náo loạn, thể hiện sự tức giận một cách ồn ào.

    "My dad is going to raise hell when he sees the scratch on his new car."

    (Bố tôi sẽ làm ầm lên khi ông ấy thấy vết xước trên chiếc xe mới của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

behave badly

Cụm động từ
Lật mặt

Hành xử theo cách không được coi là chấp nhận được hoặc lịch sự, cư xử tệ.

"The children behaved badly during the church service."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "behave badly".

Khủng hoảng tuổi lên hai (The Terrible Twos)

Trong văn hóa phương Tây, 'The Terrible Twos' là một giai đoạn phát triển bình thường của trẻ em khoảng 2 tuổi. Ở giai đoạn này, trẻ thường xuyên 'behave badly' như ăn vạ, la hét, và chống đối. Đây được coi là một cột mốc phát triển khi trẻ bắt đầu khẳng định sự độc lập của mình, chứ không hoàn toàn bị xem là 'hư'.

Hình phạt ở trường học: 'Detention'

Ở nhiều trường học phương Tây, một hình phạt phổ biến cho việc 'behaving badly' là 'detention' (cấm túc). Học sinh vi phạm nội quy sẽ phải ở lại trường sau giờ học, thường là để ngồi im lặng làm bài tập hoặc suy ngẫm về hành vi của mình. Đây là một khái niệm kỷ luật có cấu trúc và được quy định rõ ràng.