be outdated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
No longer fashionable or useful.
Vietnamese Meaning
Không còn hợp thời trang hoặc hữu ích; lỗi thời, lạc hậu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This technology is already outdated."
"Công nghệ này đã lỗi thời rồi."
-
"His views on marriage are outdated."
"Quan điểm của anh ấy về hôn nhân đã lỗi thời."
-
"The equipment in the factory is outdated and needs replacing."
"Thiết bị trong nhà máy đã cũ và cần được thay thế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | outdated | lỗi thời, lạc hậu |
| Verb | outdate | làm cho trở nên lỗi thời |
| Noun | outdatedness | sự lỗi thời, sự lạc hậu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ tình trạng đã cũ, không còn phù hợp với hiện tại do sự phát triển của công nghệ, thời trang, quan điểm xã hội… Thường dùng để chỉ vật chất, ý tưởng, phương pháp… đã lạc hậu.
Prepositions
Khi sử dụng 'with', nó thường chỉ ra cái gì đó mà cái gì đó khác không còn phù hợp. Ví dụ: 'This software is outdated with the latest operating system.' (Phần mềm này đã lỗi thời so với hệ điều hành mới nhất.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely be completely outdated (hoàn toàn lỗi thời)
-
hopelessly be hopelessly outdated (lỗi thời một cách vô vọng)
-
somewhat be somewhat outdated (hơi lỗi thời)
-
already be already outdated (đã lỗi thời rồi)
-
technology technology is outdated (công nghệ đã lỗi thời)
-
methods methods are outdated (các phương pháp đã lỗi thời)
-
information information is outdated (thông tin đã lỗi thời)
-
views views are outdated (quan điểm đã lạc hậu)
Idioms
-
as outdated as a dinosaur
Cực kỳ lỗi thời, cổ lỗ sĩ (cũ như khủng long).
"His belief that men should be the sole breadwinners is as outdated as a dinosaur."
(Niềm tin của ông ta rằng đàn ông nên là trụ cột kinh tế duy nhất đã cũ như khủng long rồi.)
-
go out of date
Trở nên lỗi thời, hết hạn.
"This textbook will go out of date as soon as the new edition is released."
(Cuốn sách giáo khoa này sẽ trở nên lỗi thời ngay khi phiên bản mới được phát hành.)
-
a relic of an outdated era
Một di tích của một thời đại đã qua; một thứ gì đó hoặc người nào đó cổ hủ, lạc hậu.
"The old factory, with its steam-powered machines, is a relic of an outdated era."
(Nhà máy cũ với những cỗ máy chạy bằng hơi nước là một di tích của một thời đại đã qua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be outdated
Tính từ (Adjective)Không còn hợp thời trang hoặc hữu ích; lỗi thời, lạc hậu.
"This technology is already outdated."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | An outdated system can lead to inefficiencies. |
Một hệ thống lỗi thời có thể dẫn đến sự kém hiệu quả. |
| Phủ định | Outdated technology is not always a bad thing; sometimes it's more reliable. |
Công nghệ lỗi thời không phải lúc nào cũng là một điều tồi tệ; đôi khi nó đáng tin cậy hơn. |
| Nghi vấn | Is the company's equipment outdated and in need of replacement? |
Thiết bị của công ty có bị lỗi thời và cần được thay thế không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be outdated".
