be outgoing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hòa đồng, dễ gần và tự tin trong giao tiếp xã hội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has an outgoing personality and makes friends easily."
"Cô ấy có một tính cách hòa đồng và dễ dàng kết bạn."
-
"He is an outgoing student who participates in many school activities."
"Anh ấy là một học sinh hòa đồng, tham gia nhiều hoạt động của trường."
-
"To be successful in sales, you need to be outgoing and persuasive."
"Để thành công trong lĩnh vực bán hàng, bạn cần phải hòa đồng và có khả năng thuyết phục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | outgoing | hướng ngoại, cởi mở, thân thiện |
| Noun | outgoingness | sự hướng ngoại, tính cởi mở |
| Antonym (Adjective) | introverted | hướng nội, khép kín |
| Antonym (Adjective) | reserved | dè dặt, kín đáo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'outgoing' miêu tả một người thích giao tiếp với người khác, dễ kết bạn và thoải mái trong các tình huống xã hội. Nó thường được dùng để chỉ người hướng ngoại, thích tham gia các hoạt động tập thể và không ngại làm quen với người lạ. Khác với 'extroverted' (hướng ngoại) mang tính khoa học hơn, 'outgoing' mang sắc thái thân thiện, gần gũi hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
naturally be naturally outgoing (có bản tính cởi mở tự nhiên)
-
extremely be extremely outgoing (cực kỳ hướng ngoại, rất cởi mở)
-
genuinely be genuinely outgoing (thực sự cởi mở (không giả tạo))
-
try to try to be more outgoing (cố gắng trở nên cởi mở hơn)
-
learn to learn to be more outgoing (học cách trở nên cởi mở hơn)
-
need to need to be outgoing for a job (cần phải cởi mở vì yêu cầu công việc)
Idioms
-
a social butterfly
Người giao thiệp rộng, người thích xã giao, hay đi đây đi đó.
"She's a real social butterfly; she goes to three different parties every weekend."
(Cô ấy đúng là một con bướm xã giao; cuối tuần nào cô ấy cũng đi ba bữa tiệc khác nhau.)
-
the life and soul of the party
Linh hồn của bữa tiệc, người khuấy động không khí.
"You can't have a party without Tom; he's always the life and soul of the party."
(Không thể tổ chức tiệc mà thiếu Tom được; anh ấy luôn là linh hồn của mọi cuộc vui.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be outgoing
AdjectiveHòa đồng, dễ gần và tự tin trong giao tiếp xã hội.
"She has an outgoing personality and makes friends easily."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she hadn't been so shy in high school, she would be more outgoing now. |
Nếu cô ấy không quá nhút nhát ở trường trung học, bây giờ cô ấy đã hướng ngoại hơn rồi. |
| Phủ định | If he weren't so introverted, he would have been more outgoing at the conference last week. |
Nếu anh ấy không quá hướng nội, anh ấy đã cởi mở hơn tại hội nghị tuần trước. |
| Nghi vấn | If they had encouraged him more as a child, would he be outgoing today? |
Nếu họ khuyến khích anh ấy nhiều hơn khi còn nhỏ, liệu bây giờ anh ấy có hướng ngoại không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been outgoing before she moved to the countryside. |
Cô ấy đã từng hướng ngoại trước khi chuyển về vùng nông thôn. |
| Phủ định | He had not been outgoing before joining the public speaking club. |
Anh ấy đã không hướng ngoại trước khi tham gia câu lạc bộ diễn thuyết trước công chúng. |
| Nghi vấn | Had they been outgoing before they started working from home? |
Họ đã từng hướng ngoại trước khi bắt đầu làm việc tại nhà phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be outgoing".
