(Top Banner Ad)
shy
A2
tính từ A2 Đời sống hàng ngày

shy

UK: /ʃaɪ/ • US: /ʃaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

rụt rè e thẹn ngại ngùng mắc cỡ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being reserved or having or showing nervousness or timidity in the company of other people.

Vietnamese Meaning

Rụt rè, e thẹn, ngượng ngùng, ít nói chuyện với người khác, đặc biệt là những người bạn không biết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was too shy to ask him to dance."

    "Cô ấy quá ngại ngùng để mời anh ấy nhảy."

  • "He's very shy and doesn't like meeting new people."

    "Anh ấy rất nhút nhát và không thích gặp gỡ người mới."

  • "Don't be shy - come and join us!"

    "Đừng ngại ngùng - hãy đến và tham gia cùng chúng tôi!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective shy nhút nhát, e thẹn, ngượng ngùng
Noun shyness sự nhút nhát, tính e thẹn
Adverb shyly một cách nhút nhát, e thẹn
Verb to shy (away from) né tránh, lùi lại vì e ngại/sợ hãi (thường đi kèm với 'away from')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scēoh
Middle English
scheouh
Modern English
shy

Từ Nhút Nhát Của Loài Vật

Từ 'shy' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scēoh', mang ý nghĩa 'nhút nhát, dễ sợ hãi'. Ban đầu, nó thường được dùng để miêu tả phản ứng của các loài vật khi chúng đột ngột giật mình hoặc lùi lại vì sợ hãi. Trải qua thời gian, ý nghĩa của từ này đã phát triển và được dùng rộng rãi để chỉ tính cách e thẹn, ngại ngùng ở con người.

Usage Note

Từ 'shy' thường được dùng để miêu tả một người có tính cách hướng nội, ngại giao tiếp và dễ cảm thấy không thoải mái trong các tình huống xã hội. Cần phân biệt với 'bashful', thường mang nghĩa e thẹn một cách đáng yêu, hoặc 'timid', nhấn mạnh sự nhút nhát và thiếu tự tin.

Prepositions

of about

Sử dụng 'shy of' khi đề cập đến việc thiếu một cái gì đó (không nhất thiết chỉ về con người). Sử dụng 'shy about' khi nói về việc ngượng ngùng hoặc lo lắng về điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shy
  • painfully painfully shy
    (cực kỳ nhút nhát, nhút nhát một cách đáng thương)
  • terribly terribly shy
    (rất nhút nhát, vô cùng e thẹn)
  • naturally naturally shy
    (nhút nhát bẩm sinh, tính tình vốn dĩ e thẹn)
Verb + shy
  • feel feel shy
    (cảm thấy e thẹn, ngại ngùng)
  • be be shy
    (là người nhút nhát, có tính e thẹn)
  • look look shy
    (trông có vẻ nhút nhát, vẻ mặt e thẹn)
  • shy away from shy away from (something)
    (tránh né, lảng tránh (một điều gì đó) vì e ngại hoặc sợ hãi)
Shy + Noun
  • shy shy smile
    (nụ cười e ấp, nụ cười thẹn thùng)
  • shy shy glance
    (cái nhìn e ngại, liếc nhìn rụt rè)
  • shy shy person
    (người nhút nhát, người e thẹn)

Idioms

  • once bitten, twice shy

    một lần bị cắn (có trải nghiệm xấu) thì hai lần phải cảnh giác; chim sợ cành cong

    "After losing a lot of money in that investment, I'm once bitten, twice shy about new ventures."

    (Sau khi mất rất nhiều tiền vào khoản đầu tư đó, tôi 'chim sợ cành cong' với các dự án mạo hiểm mới.)

  • not shy of something

    không ngại ngùng/không né tránh điều gì đó (thường là công việc khó khăn hoặc hành động mạnh mẽ); không thiếu/không dè sẻn một lượng nào đó

    "He's not shy of hard work, which is why he's so successful."

    (Anh ấy không ngại làm việc vất vả, đó là lý do anh ấy thành công đến vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shy

tính từ
Lật mặt

Rụt rè, e thẹn, ngượng ngùng, ít nói chuyện với người khác, đặc biệt là những người bạn không biết.

"She was too shy to ask him to dance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shy".

Sự Nhút Nhát Trong Các Nền Văn Hóa

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, sự nhút nhát đôi khi được coi là một trở ngại trong giao tiếp hoặc dấu hiệu thiếu tự tin. Ngược lại, trong một số nền văn hóa châu Á, đặc biệt là ở giới trẻ hoặc phụ nữ, sự e thẹn và nhút nhát có thể được xem là một phẩm chất đáng yêu, thể hiện sự khiêm tốn và tôn trọng.

Phân Biệt Nhút Nhát và Hướng Nội

Sự nhút nhát (shyness) thường là cảm giác không thoải mái, lo lắng trong các tình huống xã hội, đặc biệt là với người lạ. Trong khi đó, hướng nội (introversion) là một đặc điểm tính cách, nơi người đó cảm thấy được nạp năng lượng khi ở một mình hoặc trong các nhóm nhỏ, và mất năng lượng khi ở trong các tình huống xã hội lớn. Người hướng nội có thể không nhút nhát, họ chỉ đơn giản là thích sự yên tĩnh hơn.