shy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Being reserved or having or showing nervousness or timidity in the company of other people.
Vietnamese Meaning
Rụt rè, e thẹn, ngượng ngùng, ít nói chuyện với người khác, đặc biệt là những người bạn không biết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was too shy to ask him to dance."
"Cô ấy quá ngại ngùng để mời anh ấy nhảy."
-
"He's very shy and doesn't like meeting new people."
"Anh ấy rất nhút nhát và không thích gặp gỡ người mới."
-
"Don't be shy - come and join us!"
"Đừng ngại ngùng - hãy đến và tham gia cùng chúng tôi!"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'shy' thường được dùng để miêu tả một người có tính cách hướng nội, ngại giao tiếp và dễ cảm thấy không thoải mái trong các tình huống xã hội. Cần phân biệt với 'bashful', thường mang nghĩa e thẹn một cách đáng yêu, hoặc 'timid', nhấn mạnh sự nhút nhát và thiếu tự tin.
Prepositions
Sử dụng 'shy of' khi đề cập đến việc thiếu một cái gì đó (không nhất thiết chỉ về con người). Sử dụng 'shy about' khi nói về việc ngượng ngùng hoặc lo lắng về điều gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
painfully painfully shy (cực kỳ nhút nhát, nhút nhát một cách đáng thương)
-
terribly terribly shy (rất nhút nhát, vô cùng e thẹn)
-
naturally naturally shy (nhút nhát bẩm sinh, tính tình vốn dĩ e thẹn)
-
feel feel shy (cảm thấy e thẹn, ngại ngùng)
-
be be shy (là người nhút nhát, có tính e thẹn)
-
look look shy (trông có vẻ nhút nhát, vẻ mặt e thẹn)
-
shy away from shy away from (something) (tránh né, lảng tránh (một điều gì đó) vì e ngại hoặc sợ hãi)
-
shy shy smile (nụ cười e ấp, nụ cười thẹn thùng)
-
shy shy glance (cái nhìn e ngại, liếc nhìn rụt rè)
-
shy shy person (người nhút nhát, người e thẹn)
Idioms
-
once bitten, twice shy
một lần bị cắn (có trải nghiệm xấu) thì hai lần phải cảnh giác; chim sợ cành cong
"After losing a lot of money in that investment, I'm once bitten, twice shy about new ventures."
(Sau khi mất rất nhiều tiền vào khoản đầu tư đó, tôi 'chim sợ cành cong' với các dự án mạo hiểm mới.)
-
not shy of something
không ngại ngùng/không né tránh điều gì đó (thường là công việc khó khăn hoặc hành động mạnh mẽ); không thiếu/không dè sẻn một lượng nào đó
"He's not shy of hard work, which is why he's so successful."
(Anh ấy không ngại làm việc vất vả, đó là lý do anh ấy thành công đến vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shy
tính từRụt rè, e thẹn, ngượng ngùng, ít nói chuyện với người khác, đặc biệt là những người bạn không biết.
"She was too shy to ask him to dance."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shy".
