(Top Banner Ad)
be owed
B1
Động từ (dạng bị động) B1 Tài chính, Kinh doanh

be owed

UK: /əʊd/ • US: /oʊd/

Nghĩa tiếng Việt

được nợ xứng đáng nhận được phải được đền đáp được hưởng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to have a duty to pay someone money or to do something for them because they have done something for you

Vietnamese Meaning

bị nợ, được ai đó nợ (tiền bạc, sự giúp đỡ, lòng biết ơn, vv.); phải chịu ơn ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is owed a great deal of respect for her contributions to the field."

    "Cô ấy xứng đáng nhận được rất nhiều sự tôn trọng vì những đóng góp của cô ấy cho lĩnh vực này."

  • "The company is owed millions of dollars by its customers."

    "Công ty được khách hàng nợ hàng triệu đô la."

  • "She felt she was owed an apology."

    "Cô ấy cảm thấy mình xứng đáng nhận được một lời xin lỗi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb (Active) owe nợ, mang ơn (hành động ở thế chủ động, ví dụ: 'I owe you money')
Verb Phrase (Passive) be owed được quyền nhận lại, đáng được nhận (hành động ở thế bị động, ví dụ: 'I am owed money')
Adjective owing còn nợ, chưa trả (thường dùng trong văn viết trang trọng, ví dụ: 'the balance still owing')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tài chính, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂eyḱ-
Proto-Germanic
*aiganą
Old English
āgan
Modern English
owe

Từ 'Sở Hữu' đến 'Nợ Nần'

Từ 'owe' trong tiếng Anh hiện đại có một nguồn gốc rất thú vị. Nó bắt nguồn từ từ 'āgan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'sở hữu' hoặc 'có'. Theo thời gian, ý nghĩa đã thay đổi. Nếu bạn 'có' một thứ gì đó thuộc về người khác, bạn có nghĩa vụ phải trả lại nó. Chính ý tưởng về 'nghĩa vụ' này đã dần dần biến đổi ý nghĩa của từ thành 'nợ' như chúng ta biết ngày nay. Vì vậy, 'tôi có thứ của bạn' đã trở thành 'tôi nợ bạn'.

Usage Note

"Be owed" thường được sử dụng để diễn tả việc một người hoặc tổ chức xứng đáng nhận được một thứ gì đó từ người khác do những đóng góp, hành động hoặc thỏa thuận trước đó. Cấu trúc bị động nhấn mạnh người nhận hơn là người cho. Thường mang sắc thái của sự công bằng, đền đáp.

Prepositions

to by

"be owed to someone" (ai đó nợ ai); "be owed by someone" (ai đó được ai nợ). 'to' cho biết người/tổ chức mà ai đó nợ. 'by' cho biết ai là người nợ.

Collocations (Từ đi kèm)

be owed + Money/Things (Được nợ Tiền bạc/Vật chất)
  • money is owed to me
    (tôi được nợ tiền (ai đó nợ tiền tôi))
  • a refund is owed
    (đáng được hoàn lại tiền)
  • back pay is owed to the employees
    (nhân viên được nhận lại lương truy lĩnh)
  • a substantial sum is owed
    (một khoản tiền đáng kể bị nợ)
be owed + Abstract Concepts (Được nợ những điều trừu tượng)
  • an apology is owed
    (đáng được nhận một lời xin lỗi)
  • an explanation is owed
    (đáng được nhận một lời giải thích)
  • respect is owed to our elders
    (người lớn tuổi đáng được nhận sự tôn trọng)
  • a debt of gratitude is owed
    (đáng được nhận một sự biết ơn sâu sắc)

Idioms

  • be owed a debt of gratitude

    Nợ một ân huệ lớn; xứng đáng nhận được sự biết ơn sâu sắc từ người khác.

    "The rescue team is owed a debt of gratitude for their tireless efforts."

    (Đội cứu hộ xứng đáng nhận được sự biết ơn sâu sắc vì những nỗ lực không mệt mỏi của họ.)

  • (I think) you're owed an apology.

    Một cách nói phổ biến để khẳng định rằng ai đó đã sai và nên xin lỗi bạn.

    "After the way he spoke to you, I think you're owed an apology."

    (Sau cái cách anh ta nói chuyện với bạn, tôi nghĩ bạn đáng được nhận một lời xin lỗi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be owed

Động từ (dạng bị động)
Lật mặt

bị nợ, được ai đó nợ (tiền bạc, sự giúp đỡ, lòng biết ơn, vv.); phải chịu ơn ai đó.

"She is owed a great deal of respect for her contributions to the field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be owed".

Nợ Xã Hội (A Debt to Society)

Trong hệ thống pháp luật của các nước phương Tây, khi một người phạm tội, người ta thường nói rằng họ 'nợ xã hội một món nợ'. Thời gian họ ở tù được coi là cách để 'trả' món nợ đó. Sau khi mãn hạn tù, món nợ được xem là đã trả xong và họ có thể tái hòa nhập cộng đồng.

Sự Công Bằng và Đền Đáp (Fairness and Reciprocation)

Khái niệm 'be owed' gắn liền với ý thức mạnh mẽ về sự công bằng trong văn hóa phương Tây. Nó không chỉ áp dụng cho tiền bạc mà còn cho các tương tác xã hội. Nếu bạn làm một điều tốt cho ai đó, có một kỳ vọng ngầm rằng bạn sẽ 'được nợ' một sự đối xử tốt tương tự. Tương tự, nếu ai đó làm sai với bạn, họ 'nợ' bạn một lời xin lỗi để khôi phục lại sự cân bằng.