(Top Banner Ad)
be due
B1
Tính từ (Đi sau động từ 'be') B1 Tổng quát

be due

UK: /djuː/ • US: /duː/

Nghĩa tiếng Việt

đến hạn dự kiến phải trả do bởi vì
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expected to happen or arrive at a particular time.

Vietnamese Meaning

Được mong đợi xảy ra hoặc đến vào một thời điểm cụ thể; đến hạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The baby is due in July."

    "Em bé dự kiến sinh vào tháng Bảy."

  • "The library books are due next week."

    "Sách thư viện đến hạn trả vào tuần tới."

  • "What time is the train due?"

    "Mấy giờ thì tàu dự kiến đến?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun duty nghĩa vụ, bổn phận
Noun debt khoản nợ
Adjective undue quá mức, không đáng
Adjective overdue quá hạn, chậm trễ
Adverb duly một cách thích đáng, đúng đắn

Synonyms

Antonyms

past due (quá hạn)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
debēre
Old French
deu
Middle English
due

Nguồn gốc của 'Due'

Từ 'due' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'debēre' (có nghĩa là 'nợ' hoặc 'phải có nghĩa vụ'). Sau đó, nó phát triển thành 'deu' trong tiếng Pháp cổ, là dạng quá khứ phân từ của động từ 'devoir' (nợ, phải). Cuối cùng, nó du nhập vào tiếng Anh trung đại và trở thành 'due' như chúng ta biết ngày nay, mang ý nghĩa 'đến hạn', 'xứng đáng' hoặc 'phải trả'.

Usage Note

Diễn tả một sự kiện đã được lên kế hoạch hoặc mong đợi sẽ xảy ra trong tương lai gần. Thường dùng với các mốc thời gian cụ thể (ví dụ: 'due tomorrow', 'due next week'). Khác với 'scheduled' ở chỗ 'due' có thể mang ý nghĩa 'đến hạn' (ví dụ: 'payment is due').
Diễn tả một khoản tiền, hóa đơn hoặc khoản nợ cần phải được thanh toán vào một thời điểm nhất định. Nhấn mạnh nghĩa vụ phải trả.
Cách dùng này tương tự như 'because of' hoặc 'owing to'. Thường dùng để giải thích nguyên nhân của một sự việc.

Prepositions

to in on

- 'due to': Because of. Ví dụ: 'The game was cancelled due to rain.' (Trận đấu bị hủy vì trời mưa).
- 'due in': Expected to arrive. Ví dụ: 'The train is due in 5 minutes.' (Tàu dự kiến đến trong 5 phút nữa).
- 'due on': Expected on a specific date. Ví dụ: 'The report is due on Friday.' (Báo cáo đến hạn vào thứ Sáu).

Collocations (Từ đi kèm)

be due + to + Verb / for + Noun / on + Date / in + Time
  • to The flight is due to arrive at 3 PM.
    (Chuyến bay dự kiến sẽ đến lúc 3 giờ chiều.)
  • for I think I'm due for a raise.
    (Tôi nghĩ mình xứng đáng được tăng lương.)
  • on The assignment is due on Monday.
    (Bài tập đến hạn nộp vào thứ Hai.)
  • in The report is due in two days.
    (Báo cáo sẽ đến hạn trong hai ngày nữa.)
  • back He's due back from his trip next week.
    (Anh ấy sẽ quay lại sau chuyến đi vào tuần tới.)
  • a You are due a full refund.
    (Bạn được hoàn lại toàn bộ tiền.)
Adjective + be due
  • long Your library books are long overdue.
    (Sách thư viện của bạn đã quá hạn từ lâu rồi.)
Noun (Subject) + be due
  • payment Payment is due by the end of the month.
    (Khoản thanh toán đến hạn vào cuối tháng.)
  • baby Her baby is due next month.
    (Em bé của cô ấy dự kiến chào đời vào tháng tới.)

Idioms

  • give someone their due

    Thừa nhận công lao/giá trị của ai đó một cách xứng đáng; công bằng với ai.

    "You have to give her her due; she worked tirelessly on this project."

    (Bạn phải công nhận công lao của cô ấy; cô ấy đã làm việc không mệt mỏi cho dự án này.)

  • pay one's dues

    Hoàn thành các nhiệm vụ khó khăn, trải qua những giai đoạn thử thách cần thiết để đạt được thành công hoặc địa vị.

    "He worked his way up from the bottom; he definitely paid his dues."

    (Anh ấy đã đi lên từ vị trí thấp nhất; anh ấy chắc chắn đã trải qua nhiều thử thách để có được vị trí này.)

  • due to (as a common phrase/preposition)

    Do, bởi vì, nhờ vào (chỉ nguyên nhân, lý do).

    "The flight was delayed due to bad weather."

    (Chuyến bay bị hoãn do thời tiết xấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be due

Tính từ (Đi sau động từ 'be')
Lật mặt

Được mong đợi xảy ra hoặc đến vào một thời điểm cụ thể; đến hạn.

"The baby is due in July."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be due".

Văn hóa Deadline (Thời hạn chót)

Khái niệm 'due date' (ngày đến hạn) hay 'deadline' (thời hạn chót) rất phổ biến trong các môi trường làm việc, học tập và pháp lý ở phương Tây. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hoàn thành công việc đúng thời hạn, phản ánh sự coi trọng tính kỷ luật, trách nhiệm cá nhân và hiệu suất công việc.

Sự công nhận xứng đáng

Cụm từ 'give credit where credit is due' (công nhận những đóng góp/thành tích xứng đáng) phản ánh một giá trị văn hóa quan trọng trong xã hội phương Tây: sự công nhận và khen thưởng những nỗ lực, thành tích xứng đáng của cá nhân. Nó khuyến khích sự công bằng, minh bạch trong việc đánh giá đóng góp và tạo động lực cho mọi người.