be due
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Expected to happen or arrive at a particular time.
Vietnamese Meaning
Được mong đợi xảy ra hoặc đến vào một thời điểm cụ thể; đến hạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The baby is due in July."
"Em bé dự kiến sinh vào tháng Bảy."
-
"The library books are due next week."
"Sách thư viện đến hạn trả vào tuần tới."
-
"What time is the train due?"
"Mấy giờ thì tàu dự kiến đến?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả một sự kiện đã được lên kế hoạch hoặc mong đợi sẽ xảy ra trong tương lai gần. Thường dùng với các mốc thời gian cụ thể (ví dụ: 'due tomorrow', 'due next week'). Khác với 'scheduled' ở chỗ 'due' có thể mang ý nghĩa 'đến hạn' (ví dụ: 'payment is due').
Diễn tả một khoản tiền, hóa đơn hoặc khoản nợ cần phải được thanh toán vào một thời điểm nhất định. Nhấn mạnh nghĩa vụ phải trả.
Cách dùng này tương tự như 'because of' hoặc 'owing to'. Thường dùng để giải thích nguyên nhân của một sự việc.
Prepositions
- 'due to': Because of. Ví dụ: 'The game was cancelled due to rain.' (Trận đấu bị hủy vì trời mưa).
- 'due in': Expected to arrive. Ví dụ: 'The train is due in 5 minutes.' (Tàu dự kiến đến trong 5 phút nữa).
- 'due on': Expected on a specific date. Ví dụ: 'The report is due on Friday.' (Báo cáo đến hạn vào thứ Sáu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
to The flight is due to arrive at 3 PM. (Chuyến bay dự kiến sẽ đến lúc 3 giờ chiều.)
-
for I think I'm due for a raise. (Tôi nghĩ mình xứng đáng được tăng lương.)
-
on The assignment is due on Monday. (Bài tập đến hạn nộp vào thứ Hai.)
-
in The report is due in two days. (Báo cáo sẽ đến hạn trong hai ngày nữa.)
-
back He's due back from his trip next week. (Anh ấy sẽ quay lại sau chuyến đi vào tuần tới.)
-
a You are due a full refund. (Bạn được hoàn lại toàn bộ tiền.)
-
long Your library books are long overdue. (Sách thư viện của bạn đã quá hạn từ lâu rồi.)
-
payment Payment is due by the end of the month. (Khoản thanh toán đến hạn vào cuối tháng.)
-
baby Her baby is due next month. (Em bé của cô ấy dự kiến chào đời vào tháng tới.)
Idioms
-
give someone their due
Thừa nhận công lao/giá trị của ai đó một cách xứng đáng; công bằng với ai.
"You have to give her her due; she worked tirelessly on this project."
(Bạn phải công nhận công lao của cô ấy; cô ấy đã làm việc không mệt mỏi cho dự án này.)
-
pay one's dues
Hoàn thành các nhiệm vụ khó khăn, trải qua những giai đoạn thử thách cần thiết để đạt được thành công hoặc địa vị.
"He worked his way up from the bottom; he definitely paid his dues."
(Anh ấy đã đi lên từ vị trí thấp nhất; anh ấy chắc chắn đã trải qua nhiều thử thách để có được vị trí này.)
-
due to (as a common phrase/preposition)
Do, bởi vì, nhờ vào (chỉ nguyên nhân, lý do).
"The flight was delayed due to bad weather."
(Chuyến bay bị hoãn do thời tiết xấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be due
Tính từ (Đi sau động từ 'be')Được mong đợi xảy ra hoặc đến vào một thời điểm cụ thể; đến hạn.
"The baby is due in July."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be due".
