(Top Banner Ad)
be reclusive
C1
Tính từ C1 Tâm lý học/Xã hội học

be reclusive

UK: /rɪˈkluːsɪv/ • US: /rɪˈkluːsɪv/

Nghĩa tiếng Việt

sống ẩn dật sống khép mình lánh đời
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Avoiding the company of other people; solitary.

Vietnamese Meaning

Sống ẩn dật, lánh xa xã hội và những người khác; một mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the scandal, he became increasingly reclusive."

    "Sau vụ bê bối, anh ấy ngày càng trở nên sống ẩn dật hơn."

  • "The author led a reclusive life in the countryside."

    "Nhà văn đã sống một cuộc đời ẩn dật ở vùng nông thôn."

  • "She became reclusive after the death of her husband."

    "Cô ấy trở nên sống khép mình sau cái chết của chồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Person) recluse Người ẩn dật, ẩn sĩ
Noun (State) reclusiveness Sự ẩn dật, tính khép kín
Adverb reclusively Một cách ẩn dật, khép kín
Verb (Rare) reclude Nhốt kín, giam mình (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recludere (to shut away, unbar)
Latin
reclusus (past participle: shut away, secluded)
Old French
reclus (secluded)
English
reclusive (c. 1680s)

Nguồn gốc từ 'Khép mình'

Từ 'reclusive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'recludere', có nghĩa là 'khóa lại' hoặc 'nhốt vào'. Ban đầu, nó thường dùng để chỉ những tu sĩ (hermits) sống tách biệt khỏi xã hội để cầu nguyện và tu hành. Vì vậy, ý nghĩa cốt lõi của 'be reclusive' là tự nguyện sống biệt lập, tránh xa mọi người.

Usage Note

Từ 'reclusive' mang nghĩa chủ động chọn lựa việc sống tách biệt, thường là vì sở thích cá nhân, sự không thoải mái với xã hội, hoặc để tập trung vào công việc, suy tư. Nó mạnh hơn so với 'shy' (nhút nhát) hay 'introverted' (hướng nội) vì nó bao hàm sự chủ động rút lui khỏi giao tiếp xã hội một cách đáng kể. Khác với 'isolated' (bị cô lập) mang ý nghĩa bị tách rời khỏi xã hội do các yếu tố bên ngoài, 'reclusive' là do lựa chọn cá nhân.

Prepositions

from

Khi sử dụng giới từ 'from', nó thường chỉ đối tượng hoặc hoạt động mà người đó lánh xa, ví dụ: 'He is reclusive from society' (Anh ấy sống ẩn dật, lánh xa xã hội).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be reclusive (Mức độ/Cách thức)
  • fiercely to be fiercely reclusive
    (Cực kỳ khép kín/ẩn dật một cách mãnh liệt)
  • increasingly to be increasingly reclusive
    (Càng ngày càng trở nên ẩn dật)
  • deliberately to be deliberately reclusive
    (Cố tình sống khép kín)
Verb + be reclusive (Hành động)
  • choose to choose to be reclusive
    (Chọn sống ẩn dật/khép kín)
  • remain to remain reclusive
    (Vẫn duy trì lối sống ẩn dật)

Idioms

  • to keep oneself to oneself

    Giữ mình, sống riêng tư, không giao du với người khác

    "After the scandal, the politician chose to keep himself to himself."

    (Sau vụ bê bối, vị chính trị gia đó đã chọn sống khép kín.)

  • to lead a solitary life

    Sống một cuộc đời cô độc/đơn độc

    "He decided to quit his job and lead a solitary life far from the city noise."

    (Anh ấy quyết định nghỉ việc và sống một cuộc đời cô độc, xa rời tiếng ồn thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be reclusive

Tính từ
Lật mặt

Sống ẩn dật, lánh xa xã hội và những người khác; một mình.

"After the scandal, he became increasingly reclusive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He chose to be reclusive after the incident.
Anh ấy chọn sống ẩn dật sau sự cố.
Phủ định
She decided not to be reclusive, despite her natural inclination.
Cô ấy quyết định không sống ẩn dật, mặc dù đó là xu hướng tự nhiên của cô ấy.
Nghi vấn
Why did he choose to be reclusive?
Tại sao anh ấy chọn sống ẩn dật?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had become increasingly reclusive after the incident.
Cô ấy đã trở nên ngày càng khép kín sau sự cố đó.
Phủ định
He hadn't been reclusive before he moved to the countryside.
Anh ấy đã không sống ẩn dật trước khi chuyển đến vùng nông thôn.
Nghi vấn
Had she always been so reclusive, or was it something that developed later?
Cô ấy đã luôn sống ẩn dật như vậy, hay đó là điều gì đó phát triển sau này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be reclusive".

Ẩn sĩ (Hermit) trong truyền thống phương Tây

Trong lịch sử châu Âu, đặc biệt trong Thiên Chúa giáo, việc 'be reclusive' thường gắn liền với hình tượng ẩn sĩ (hermit) – người sống tách biệt hoàn toàn để cầu nguyện, ăn chay và tìm kiếm sự giác ngộ tâm linh. Đây là một lối sống được kính trọng vì tính kỷ luật và sự hy sinh.

Thiên tài và Sự Khép kín

Trong văn hóa hiện đại, nhất là trong giới nghệ thuật, việc một người nổi tiếng 'be reclusive' (sống ẩn dật) đôi khi được xem là dấu hiệu của sự lập dị, hoặc của một thiên tài quá tập trung vào công việc sáng tạo mà tránh xa sự phiền nhiễu của công chúng (ví dụ: nhà văn J.D. Salinger).