(Top Banner Ad)
be repressed
C1
Tính từ C1 Tâm lý học, Xã hội học

be repressed

UK: /rɪˈprest/ • US: /riˈprest/

Nghĩa tiếng Việt

bị kìm nén bị ức chế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having feelings or desires that are not expressed; restrained or inhibited.

Vietnamese Meaning

Có những cảm xúc hoặc mong muốn không được thể hiện; bị kìm nén hoặc ức chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She grew up in a family where emotions were repressed."

    "Cô ấy lớn lên trong một gia đình nơi mà cảm xúc bị kìm nén."

  • "His repressed anger finally surfaced."

    "Cơn giận bị kìm nén của anh ấy cuối cùng cũng bộc phát."

  • "Repressed memories can affect behavior."

    "Những ký ức bị ức chế có thể ảnh hưởng đến hành vi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb repress Đàn áp, kiềm chế (hành động kìm hãm)
Noun repression Sự đàn áp, sự kìm nén
Adjective repressive Mang tính đàn áp, hà khắc (thường dùng cho luật lệ, chế độ)
Adjective (Past Participle) repressed Bị kìm nén, bị chèn ép (chỉ trạng thái)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
premere (to press)
Latin
reprimere (re- + premere, to hold back)
Middle French
réprimer
English (c. 1540)
repress

Nguồn gốc từ chữ 'Đè nén'

Từ 'repress' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'reprimere', được hình thành bằng cách ghép tiền tố 're-' (nghĩa là trở lại, lùi lại) với động từ 'premere' (nghĩa là ấn, nén). Vì vậy, nghĩa đen ban đầu của nó là 'ấn nén ngược lại' hoặc 'đè nén xuống', dùng để chỉ hành động ngăn chặn một điều gì đó bùng phát hoặc thể hiện ra ngoài bằng vũ lực hoặc quyền lực.

Usage Note

Tính từ 'repressed' thường được sử dụng để mô tả một người hoặc một nhóm người có xu hướng che giấu hoặc kìm nén cảm xúc, ham muốn hoặc nhu cầu của họ. Nó có thể liên quan đến các trải nghiệm tiêu cực trong quá khứ, các chuẩn mực xã hội hoặc các cơ chế tự vệ tâm lý. Khác với 'suppressed' (bị đàn áp), 'repressed' thường mang ý nghĩa chủ động kìm nén từ bên trong hơn là bị tác động từ bên ngoài.

Prepositions

in by

‘repressed in’ thường đi với một khía cạnh cụ thể bị kìm nén (ví dụ: repressed in their emotions). ‘repressed by’ thường đi với một yếu tố gây ra sự kìm nén (ví dụ: repressed by societal expectations).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be repressed (Cường độ)
  • deeply be deeply repressed
    (bị kìm nén/đàn áp sâu sắc)
  • severely be severely repressed
    (bị đàn áp nghiêm trọng/khắc nghiệt)
Adjective + be repressed (Phạm vi)
  • emotionally be emotionally repressed
    (bị kìm nén về mặt cảm xúc)
  • sexually be sexually repressed
    (bị kìm nén về mặt tình dục)
Verb + be repressed (Duy trì trạng thái)
  • remain remain repressed
    (vẫn bị kìm nén/đàn áp)

Idioms

  • To feel one’s true self be repressed

    Cảm thấy bản ngã thật sự của mình bị đè nén

    "Many artists feel their true self be repressed by strict societal expectations."

    (Nhiều nghệ sĩ cảm thấy bản ngã thật sự của họ bị những kỳ vọng xã hội khắt khe đè nén.)

  • Be repressed and silenced

    Bị đàn áp và bịt miệng (ngăn cản phát biểu)

    "The opposition party members were repressed and silenced by the ruling regime."

    (Các thành viên đảng đối lập đã bị chế độ cầm quyền đàn áp và bịt miệng.)

  • A generation destined to be repressed

    Một thế hệ bị định đoạt phải chịu sự kìm kẹp

    "The story follows a generation destined to be repressed under military rule."

    (Câu chuyện kể về một thế hệ bị định đoạt phải chịu sự kìm kẹp dưới chế độ cai trị quân sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be repressed

Tính từ
Lật mặt

Có những cảm xúc hoặc mong muốn không được thể hiện; bị kìm nén hoặc ức chế.

"She grew up in a family where emotions were repressed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be repressed".

Khái niệm Tâm lý học của Freud

Trong tâm lý học phương Tây, đặc biệt là theo lý thuyết của Sigmund Freud, 'be repressed' (bị kìm nén) chỉ hành vi vô thức đẩy những mong muốn, xung động, hoặc ký ức đau buồn ra khỏi ý thức. Freud cho rằng những cảm xúc bị kìm nén này (repressed urges) thường là nguồn gốc của các vấn đề tâm lý hoặc rối loạn tinh thần.

Sự Đàn áp Chính trị và Xã hội

Trong bối cảnh chính trị, 'be repressed' dùng để mô tả việc một nhóm người hoặc tầng lớp bị chính quyền hoặc hệ thống xã hội ngăn cấm thể hiện ý kiến, quyền lợi, hoặc bản sắc của họ. Đây là khái niệm cốt lõi trong các nghiên cứu về nhân quyền và lịch sử đấu tranh dân chủ, nơi người dân 'bị đàn áp' vì khác biệt quan điểm.