be repressed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having feelings or desires that are not expressed; restrained or inhibited.
Vietnamese Meaning
Có những cảm xúc hoặc mong muốn không được thể hiện; bị kìm nén hoặc ức chế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She grew up in a family where emotions were repressed."
"Cô ấy lớn lên trong một gia đình nơi mà cảm xúc bị kìm nén."
-
"His repressed anger finally surfaced."
"Cơn giận bị kìm nén của anh ấy cuối cùng cũng bộc phát."
-
"Repressed memories can affect behavior."
"Những ký ức bị ức chế có thể ảnh hưởng đến hành vi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | repress | Đàn áp, kiềm chế (hành động kìm hãm) |
| Noun | repression | Sự đàn áp, sự kìm nén |
| Adjective | repressive | Mang tính đàn áp, hà khắc (thường dùng cho luật lệ, chế độ) |
| Adjective (Past Participle) | repressed | Bị kìm nén, bị chèn ép (chỉ trạng thái) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'repressed' thường được sử dụng để mô tả một người hoặc một nhóm người có xu hướng che giấu hoặc kìm nén cảm xúc, ham muốn hoặc nhu cầu của họ. Nó có thể liên quan đến các trải nghiệm tiêu cực trong quá khứ, các chuẩn mực xã hội hoặc các cơ chế tự vệ tâm lý. Khác với 'suppressed' (bị đàn áp), 'repressed' thường mang ý nghĩa chủ động kìm nén từ bên trong hơn là bị tác động từ bên ngoài.
Prepositions
‘repressed in’ thường đi với một khía cạnh cụ thể bị kìm nén (ví dụ: repressed in their emotions). ‘repressed by’ thường đi với một yếu tố gây ra sự kìm nén (ví dụ: repressed by societal expectations).
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply be deeply repressed (bị kìm nén/đàn áp sâu sắc)
-
severely be severely repressed (bị đàn áp nghiêm trọng/khắc nghiệt)
-
emotionally be emotionally repressed (bị kìm nén về mặt cảm xúc)
-
sexually be sexually repressed (bị kìm nén về mặt tình dục)
-
remain remain repressed (vẫn bị kìm nén/đàn áp)
Idioms
-
To feel one’s true self be repressed
Cảm thấy bản ngã thật sự của mình bị đè nén
"Many artists feel their true self be repressed by strict societal expectations."
(Nhiều nghệ sĩ cảm thấy bản ngã thật sự của họ bị những kỳ vọng xã hội khắt khe đè nén.)
-
Be repressed and silenced
Bị đàn áp và bịt miệng (ngăn cản phát biểu)
"The opposition party members were repressed and silenced by the ruling regime."
(Các thành viên đảng đối lập đã bị chế độ cầm quyền đàn áp và bịt miệng.)
-
A generation destined to be repressed
Một thế hệ bị định đoạt phải chịu sự kìm kẹp
"The story follows a generation destined to be repressed under military rule."
(Câu chuyện kể về một thế hệ bị định đoạt phải chịu sự kìm kẹp dưới chế độ cai trị quân sự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be repressed
Tính từCó những cảm xúc hoặc mong muốn không được thể hiện; bị kìm nén hoặc ức chế.
"She grew up in a family where emotions were repressed."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be repressed".
