be restricted from
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be prohibited or prevented from doing something.
Vietnamese Meaning
Bị cấm hoặc ngăn cản làm điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is restricted from leaving the country due to the investigation."
"Anh ta bị cấm rời khỏi đất nước do cuộc điều tra."
-
"Patients are restricted from smoking in the hospital."
"Bệnh nhân bị cấm hút thuốc trong bệnh viện."
-
"Employees are restricted from using social media during work hours."
"Nhân viên bị hạn chế sử dụng mạng xã hội trong giờ làm việc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | restrict | hạn chế, giới hạn |
| Noun | restriction | sự hạn chế, điều giới hạn |
| Adjective | restrictive | mang tính hạn chế, khắt khe |
| Adjective | unrestricted | không bị hạn chế, tự do |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cấu trúc này thường được sử dụng để diễn tả sự hạn chế hoặc ngăn cấm một cách chính thức hoặc theo quy định. Nó nhấn mạnh rằng đối tượng bị tác động bởi một lệnh cấm hoặc giới hạn nào đó. So với các cụm từ tương tự như 'be prevented from', 'be barred from', 'be forbidden from', 'be restricted from' mang sắc thái về một quy tắc hoặc luật lệ cụ thể. 'Prevented' mang tính tổng quát hơn về việc ngăn chặn, 'barred' thường liên quan đến việc ngăn chặn một cách chính thức (ví dụ: cấm vào một địa điểm), và 'forbidden' mang tính trang trọng và nghiêm khắc hơn.
Prepositions
Giới từ 'from' theo sau động từ ở dạng V-ing (gerund) để chỉ hành động bị hạn chế. Ví dụ: 'be restricted from entering', 'be restricted from using'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strictly be restricted from... (bị nghiêm cấm/hạn chế một cách nghiêm ngặt...)
-
severely be restricted from... (bị hạn chế một cách nặng nề/nghiêm trọng...)
-
legally be restricted from... (bị cấm/hạn chế về mặt pháp lý...)
-
temporarily be restricted from... (bị hạn chế tạm thời...)
-
Minors are restricted from... (Trẻ vị thành niên bị cấm/hạn chế...)
-
Employees are restricted from... (Nhân viên bị hạn chế...)
-
Passengers are restricted from... (Hành khách bị hạn chế...)
-
The public is restricted from... (Công chúng bị cấm...)
Idioms
-
be restricted from entering (an area)
Bị cấm vào (một khu vực nào đó). Thường dùng trong các thông báo an ninh, quy định.
"After the incident, all non-essential personnel were restricted from entering the laboratory."
(Sau sự cố, tất cả nhân viên không phận sự đã bị cấm vào phòng thí nghiệm.)
-
be restricted from accessing (information/data)
Bị hạn chế quyền truy cập (thông tin/dữ liệu). Cụm từ phổ biến trong lĩnh vực công nghệ thông tin và bảo mật.
"Junior analysts are restricted from accessing confidential client files."
(Các nhà phân tích cấp dưới bị hạn chế quyền truy cập vào các tệp hồ sơ bảo mật của khách hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be restricted from
Verb phrase (passive voice)Bị cấm hoặc ngăn cản làm điều gì đó.
"He is restricted from leaving the country due to the investigation."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is going to be restricted from entering the building because he doesn't have the proper authorization. |
Anh ấy sẽ bị hạn chế vào tòa nhà vì anh ấy không có giấy phép phù hợp. |
| Phủ định | They are not going to restrict access to the park; it will remain open to the public. |
Họ sẽ không hạn chế quyền ra vào công viên; nó sẽ vẫn mở cửa cho công chúng. |
| Nghi vấn | Are we going to be restricted from using our phones during the exam? |
Chúng ta có bị cấm sử dụng điện thoại trong kỳ thi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be restricted from".
