(Top Banner Ad)
be restricted from
B2
Verb phrase (passive voice) B2 Pháp luật, Quy định, Xã hội

be restricted from

UK: /rɪˈstrɪktɪd frɒm/ • US: /riˈstrɪktɪd frʌm/

Nghĩa tiếng Việt

bị cấm làm gì bị hạn chế làm gì bị ngăn cấm làm gì
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be prohibited or prevented from doing something.

Vietnamese Meaning

Bị cấm hoặc ngăn cản làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is restricted from leaving the country due to the investigation."

    "Anh ta bị cấm rời khỏi đất nước do cuộc điều tra."

  • "Patients are restricted from smoking in the hospital."

    "Bệnh nhân bị cấm hút thuốc trong bệnh viện."

  • "Employees are restricted from using social media during work hours."

    "Nhân viên bị hạn chế sử dụng mạng xã hội trong giờ làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb restrict hạn chế, giới hạn
Noun restriction sự hạn chế, điều giới hạn
Adjective restrictive mang tính hạn chế, khắt khe
Adjective unrestricted không bị hạn chế, tự do

Synonyms

be prohibited from (bị cấm làm gì)be banned from (bị cấm làm gì)be prevented from (bị ngăn cản làm gì)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Quy định, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*streig-
Latin
stringere
Latin
restringere
Late Middle English
restricten
Modern English
restrict

Nguồn gốc từ 'buộc chặt'

Từ 'restrict' bắt nguồn từ tiếng Latin 'restringere', có nghĩa là 'buộc lại' hoặc 'trói chặt'. 'Re-' nghĩa là 'lại' và 'stringere' nghĩa là 'kéo căng, siết chặt'. Hãy tưởng tượng bạn dùng một sợi dây để buộc chặt một vật gì đó lại để nó không thể di chuyển tự do. Theo thời gian, ý nghĩa này đã phát triển từ việc giới hạn vật lý sang các giới hạn trừu tượng hơn, như luật lệ, quy tắc hoặc điều kiện.

Usage Note

Cấu trúc này thường được sử dụng để diễn tả sự hạn chế hoặc ngăn cấm một cách chính thức hoặc theo quy định. Nó nhấn mạnh rằng đối tượng bị tác động bởi một lệnh cấm hoặc giới hạn nào đó. So với các cụm từ tương tự như 'be prevented from', 'be barred from', 'be forbidden from', 'be restricted from' mang sắc thái về một quy tắc hoặc luật lệ cụ thể. 'Prevented' mang tính tổng quát hơn về việc ngăn chặn, 'barred' thường liên quan đến việc ngăn chặn một cách chính thức (ví dụ: cấm vào một địa điểm), và 'forbidden' mang tính trang trọng và nghiêm khắc hơn.

Prepositions

from

Giới từ 'from' theo sau động từ ở dạng V-ing (gerund) để chỉ hành động bị hạn chế. Ví dụ: 'be restricted from entering', 'be restricted from using'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be restricted from
  • strictly be restricted from...
    (bị nghiêm cấm/hạn chế một cách nghiêm ngặt...)
  • severely be restricted from...
    (bị hạn chế một cách nặng nề/nghiêm trọng...)
  • legally be restricted from...
    (bị cấm/hạn chế về mặt pháp lý...)
  • temporarily be restricted from...
    (bị hạn chế tạm thời...)
Subject + be restricted from
  • Minors are restricted from...
    (Trẻ vị thành niên bị cấm/hạn chế...)
  • Employees are restricted from...
    (Nhân viên bị hạn chế...)
  • Passengers are restricted from...
    (Hành khách bị hạn chế...)
  • The public is restricted from...
    (Công chúng bị cấm...)

Idioms

  • be restricted from entering (an area)

    Bị cấm vào (một khu vực nào đó). Thường dùng trong các thông báo an ninh, quy định.

    "After the incident, all non-essential personnel were restricted from entering the laboratory."

    (Sau sự cố, tất cả nhân viên không phận sự đã bị cấm vào phòng thí nghiệm.)

  • be restricted from accessing (information/data)

    Bị hạn chế quyền truy cập (thông tin/dữ liệu). Cụm từ phổ biến trong lĩnh vực công nghệ thông tin và bảo mật.

    "Junior analysts are restricted from accessing confidential client files."

    (Các nhà phân tích cấp dưới bị hạn chế quyền truy cập vào các tệp hồ sơ bảo mật của khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be restricted from

Verb phrase (passive voice)
Lật mặt

Bị cấm hoặc ngăn cản làm điều gì đó.

"He is restricted from leaving the country due to the investigation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to be restricted from entering the building because he doesn't have the proper authorization.
Anh ấy sẽ bị hạn chế vào tòa nhà vì anh ấy không có giấy phép phù hợp.
Phủ định
They are not going to restrict access to the park; it will remain open to the public.
Họ sẽ không hạn chế quyền ra vào công viên; nó sẽ vẫn mở cửa cho công chúng.
Nghi vấn
Are we going to be restricted from using our phones during the exam?
Chúng ta có bị cấm sử dụng điện thoại trong kỳ thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be restricted from".

Phân loại phim 'R - Restricted' ở Mỹ

Tại Hoa Kỳ, hệ thống xếp hạng phim của MPAA (Hiệp hội Điện ảnh Mỹ) có một mức gọi là 'R' (Restricted - Hạn chế). Điều này có nghĩa là trẻ em dưới 17 tuổi 'are restricted from' (bị cấm) xem phim này trừ khi có cha mẹ hoặc người lớn giám hộ đi cùng. Đây là một ví dụ rất trực tiếp về việc sử dụng cụm từ này trong văn hóa đại chúng.

Khu vực cấm quân sự (Restricted Military Area)

Trên toàn thế giới, các quốc gia đều có những khu vực quân sự được bảo vệ nghiêm ngặt. Dân thường và những người không có phận sự 'are restricted from' (bị nghiêm cấm) xâm nhập vào các khu vực này. Các biển báo 'Restricted Area' là một cảnh báo pháp lý rất rõ ràng, và việc vi phạm có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.