to be incorrect
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not in accordance with fact; wrong.
Vietnamese Meaning
Không đúng sự thật; sai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The answer you provided is incorrect."
"Câu trả lời bạn cung cấp không chính xác."
-
"If any of the information is incorrect, please let us know."
"Nếu bất kỳ thông tin nào không chính xác, vui lòng cho chúng tôi biết."
-
"My watch is five minutes incorrect."
"Đồng hồ của tôi bị sai năm phút."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | incorrect | không chính xác, sai |
| Noun | incorrectness | sự không chính xác, sự sai sót |
| Adverb | incorrectly | một cách không chính xác, sai |
| Verb | correct | sửa chữa, làm cho đúng |
| Adjective | correct | đúng, chính xác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ sự không chính xác, sai sót về mặt thông tin, dữ liệu, hoặc một đánh giá. Thường được dùng để chỉ một cái gì đó sai lệch so với tiêu chuẩn hoặc sự thật đã được xác định. Khác với 'false' thường dùng để chỉ sự gian dối hoặc lừa gạt, 'incorrect' tập trung vào tính không chính xác.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', thường là trong cấu trúc 'incorrect in something' để chỉ ra lĩnh vực cụ thể mà cái gì đó không chính xác. Ví dụ: 'The calculation was incorrect in its final step.' (Phép tính bị sai ở bước cuối cùng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
wholly to be wholly incorrect (hoàn toàn không chính xác)
-
factually to be factually incorrect (không chính xác về mặt thực tế)
-
entirely to be entirely incorrect (hoàn toàn sai)
-
prove to prove to be incorrect (chứng minh là không chính xác)
-
turn out to turn out to be incorrect (hóa ra là không chính xác)
-
suspect to suspect to be incorrect (nghi ngờ là không chính xác)
Idioms
-
barking up the wrong tree
chỉ trích hoặc đổ lỗi sai người, đi sai hướng
"If you think I'm the one who broke the vase, you're barking up the wrong tree."
(Nếu bạn nghĩ tôi là người làm vỡ bình hoa, thì bạn đang chỉ trích sai người rồi.)
-
get your wires crossed
hiểu lầm, hiểu sai thông tin
"I think we've got our wires crossed - I never asked you to do that."
(Tôi nghĩ chúng ta đã hiểu lầm nhau rồi - tôi chưa bao giờ yêu cầu bạn làm điều đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
to be incorrect
Tính từKhông đúng sự thật; sai.
"The answer you provided is incorrect."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The student is incorrectly answering the questions on the test. |
Học sinh đang trả lời sai các câu hỏi trong bài kiểm tra. |
| Phủ định | I am not incorrectly calculating the data; my results are accurate. |
Tôi không tính toán dữ liệu sai; kết quả của tôi chính xác. |
| Nghi vấn | Are you incorrectly interpreting the data provided in the report? |
Bạn có đang giải thích sai dữ liệu được cung cấp trong báo cáo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to be incorrect".
