(Top Banner Ad)
to be incorrect
A2
Tính từ A2 Chung

to be incorrect

UK: /ˌɪnkəˈrekt/ • US: /ˌɪnkəˈrekt/

Nghĩa tiếng Việt

không chính xác sai
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not in accordance with fact; wrong.

Vietnamese Meaning

Không đúng sự thật; sai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The answer you provided is incorrect."

    "Câu trả lời bạn cung cấp không chính xác."

  • "If any of the information is incorrect, please let us know."

    "Nếu bất kỳ thông tin nào không chính xác, vui lòng cho chúng tôi biết."

  • "My watch is five minutes incorrect."

    "Đồng hồ của tôi bị sai năm phút."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective incorrect không chính xác, sai
Noun incorrectness sự không chính xác, sự sai sót
Adverb incorrectly một cách không chính xác, sai
Verb correct sửa chữa, làm cho đúng
Adjective correct đúng, chính xác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
incorrect
Latin
incorrectus
Latin
in- (not)
Latin
correctus (corrected)

Nguồn gốc của 'incorrect'

Từ 'incorrect' xuất phát từ tiếng Latin 'incorrectus', kết hợp giữa 'in-' (có nghĩa là 'không') và 'correctus' (nghĩa là 'đã được sửa'). Vì vậy, ban đầu nó mang ý nghĩa là 'chưa được sửa', sau đó phát triển thành 'không đúng' như chúng ta biết ngày nay. Một hành trình thú vị từ việc sửa chữa đến sự sai lầm!

Usage Note

Chỉ sự không chính xác, sai sót về mặt thông tin, dữ liệu, hoặc một đánh giá. Thường được dùng để chỉ một cái gì đó sai lệch so với tiêu chuẩn hoặc sự thật đã được xác định. Khác với 'false' thường dùng để chỉ sự gian dối hoặc lừa gạt, 'incorrect' tập trung vào tính không chính xác.

Prepositions

in

Khi sử dụng 'in', thường là trong cấu trúc 'incorrect in something' để chỉ ra lĩnh vực cụ thể mà cái gì đó không chính xác. Ví dụ: 'The calculation was incorrect in its final step.' (Phép tính bị sai ở bước cuối cùng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + to be incorrect
  • wholly to be wholly incorrect
    (hoàn toàn không chính xác)
  • factually to be factually incorrect
    (không chính xác về mặt thực tế)
  • entirely to be entirely incorrect
    (hoàn toàn sai)
Verb + to be incorrect
  • prove to prove to be incorrect
    (chứng minh là không chính xác)
  • turn out to turn out to be incorrect
    (hóa ra là không chính xác)
  • suspect to suspect to be incorrect
    (nghi ngờ là không chính xác)

Idioms

  • barking up the wrong tree

    chỉ trích hoặc đổ lỗi sai người, đi sai hướng

    "If you think I'm the one who broke the vase, you're barking up the wrong tree."

    (Nếu bạn nghĩ tôi là người làm vỡ bình hoa, thì bạn đang chỉ trích sai người rồi.)

  • get your wires crossed

    hiểu lầm, hiểu sai thông tin

    "I think we've got our wires crossed - I never asked you to do that."

    (Tôi nghĩ chúng ta đã hiểu lầm nhau rồi - tôi chưa bao giờ yêu cầu bạn làm điều đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

to be incorrect

Tính từ
Lật mặt

Không đúng sự thật; sai.

"The answer you provided is incorrect."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student is incorrectly answering the questions on the test.
Học sinh đang trả lời sai các câu hỏi trong bài kiểm tra.
Phủ định
I am not incorrectly calculating the data; my results are accurate.
Tôi không tính toán dữ liệu sai; kết quả của tôi chính xác.
Nghi vấn
Are you incorrectly interpreting the data provided in the report?
Bạn có đang giải thích sai dữ liệu được cung cấp trong báo cáo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to be incorrect".

Tầm quan trọng của sự chính xác

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tính chính xác và sự trung thực rất được coi trọng. Việc đưa ra thông tin không chính xác có thể bị coi là thiếu tôn trọng hoặc thậm chí là lừa dối. Điều này đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực như khoa học, luật pháp và báo chí.