(Top Banner Ad)
to be wrong
A2
Tính từ A2 Chung

to be wrong

UK: /tuː biː rɒŋ/ • US: /tuː biː rɔːŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sai nhầm không đúng mắc lỗi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not correct or true; incorrect.

Vietnamese Meaning

Không đúng, không chính xác, sai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I was wrong about the answer to the question."

    "Tôi đã sai về câu trả lời cho câu hỏi đó."

  • "You're wrong. I did tell you about it."

    "Bạn sai rồi. Tôi đã nói với bạn về điều đó rồi."

  • "She was wrong to trust him."

    "Cô ấy đã sai khi tin anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective wrong sai, không đúng
Noun wrong điều sai trái, tội lỗi
Adverb wrongly một cách sai trái
Noun wrongdoing hành vi sai trái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wrangaz
Old English
wrang

Nguồn gốc của 'Wrong'

Từ 'wrong' bắt nguồn từ tiếng Germanic cổ, có nghĩa là 'cong, vặn vẹo, không thẳng'. Theo thời gian, nó mang ý nghĩa 'sai trái, không đúng'. Thật thú vị khi một cái gì đó không thẳng thắn lại trở thành biểu tượng cho sự sai lầm!

Usage Note

Cụm từ "to be wrong" thường được sử dụng để diễn tả việc ai đó hoặc điều gì đó không đúng, không chính xác, hoặc mắc lỗi. Sắc thái nghĩa của nó bao gồm cả việc sai sự thật, sai về mặt đạo đức, hoặc sai về mặt kỹ thuật. Khác với "incorrect" (không chính xác), "wrong" có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sai phạm về mặt đạo đức. So với "mistaken" (nhầm lẫn), "wrong" thường chỉ một trạng thái hoặc kết quả sai lệch hơn là một hành động nhầm lẫn.

Prepositions

about in on

- **about:** Sai về điều gì đó (e.g., You are wrong about the time).
- **in:** Sai trong việc gì đó (e.g., You are wrong in thinking that).
- **on:** Dùng ít phổ biến hơn, thường mang tính trang trọng (e.g., You are wrong on that point).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + to be wrong
  • certain to be wrong
    (chắc chắn là sai)
  • dead to be wrong
    (hoàn toàn sai)
  • completely to be wrong
    (hoàn toàn sai)
Verb + to be wrong
  • prove to be wrong
    (chứng minh là sai)
  • turn out to be wrong
    (hóa ra là sai)
  • fear to be wrong
    (sợ rằng bị sai)

Idioms

  • get the wrong end of the stick

    hiểu sai vấn đề

    "He got the wrong end of the stick and thought I was angry at him."

    (Anh ấy đã hiểu sai vấn đề và nghĩ rằng tôi đang giận anh ấy.)

  • barking up the wrong tree

    tìm sai người, theo đuổi sai mục tiêu

    "If you think I'm the one who stole your money, you're barking up the wrong tree."

    (Nếu bạn nghĩ tôi là người đã lấy trộm tiền của bạn, bạn đang tìm sai người rồi.)

  • in the wrong place at the wrong time

    ở sai chỗ vào sai thời điểm (gặp xui xẻo)

    "He was just in the wrong place at the wrong time when the accident happened."

    (Anh ấy chỉ là ở sai chỗ vào sai thời điểm khi tai nạn xảy ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

to be wrong

Tính từ
Lật mặt

Không đúng, không chính xác, sai.

"I was wrong about the answer to the question."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Admitting to being wrong is a sign of maturity.
Thừa nhận sai lầm là một dấu hiệu của sự trưởng thành.
Phủ định
He avoids being wrongly accused of theft.
Anh ấy tránh bị buộc tội trộm cắp một cách sai trái.
Nghi vấn
Is being wrong always a bad thing?
Sai lầm có phải lúc nào cũng là một điều tồi tệ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to be wrong".

Quan điểm về sự sai lầm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, thừa nhận sai lầm được coi là một dấu hiệu của sự trung thực và trưởng thành. Tuy nhiên, mức độ sẵn sàng thừa nhận sai lầm có thể khác nhau tùy thuộc vào hoàn cảnh và các giá trị văn hóa cụ thể.