(Top Banner Ad)
to be correct
A2
Verb phrase A2 General

to be correct

UK: /kəˈrɛkt/ • US: /kəˈrɛkt/

Nghĩa tiếng Việt

đúng chính xác phải
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be accurate and free from errors.

Vietnamese Meaning

Đúng, chính xác, không có lỗi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Your answer is correct."

    "Câu trả lời của bạn đúng."

  • "Is this information correct?"

    "Thông tin này có đúng không?"

  • "Make sure the spelling is correct."

    "Hãy chắc chắn rằng chính tả đúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective correct đúng, chính xác
Noun correction sự sửa chữa, sự đính chính
Adverb correctly một cách đúng đắn, chính xác
Verb correct sửa chữa, đính chính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (Proto-Indo-European)
*h₂reǵ- (to straighten, direct)
Latin
rectus (straight, right)
Old French
correct (adjusted, set right)
English
correct

Nguồn gốc của 'Correct'

Từ 'correct' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'rectus', có nghĩa là 'thẳng' hoặc 'đúng'. Hình ảnh về một đường thẳng được sử dụng để biểu thị sự chính xác và không sai lệch. Hãy tưởng tượng việc điều chỉnh một cái gì đó cho đến khi nó thẳng hàng hoàn hảo - đó là ý nghĩa ban đầu của từ này!

Usage Note

Thường được dùng để khẳng định một thông tin, câu trả lời, hoặc một hành động là đúng. Thể hiện sự phù hợp với sự thật, tiêu chuẩn, hoặc quy tắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + to be correct
  • absolutely absolutely to be correct
    (hoàn toàn chính xác)
  • technically technically to be correct
    (về mặt kỹ thuật thì đúng)
  • factually factually to be correct
    (đúng sự thật)
Verb + to be correct
  • appear appear to be correct
    (có vẻ đúng)
  • seem seem to be correct
    (dường như đúng)
  • prove prove to be correct
    (chứng minh là đúng)

Idioms

  • Get your facts correct

    Tìm hiểu thông tin chính xác

    "Make sure you get your facts correct before you accuse anyone."

    (Hãy chắc chắn rằng bạn tìm hiểu thông tin chính xác trước khi buộc tội ai đó.)

  • To be dead correct

    Hoàn toàn đúng, chắc chắn đúng

    "You are dead correct; it was John who did it."

    (Bạn hoàn toàn đúng; chính John đã làm điều đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

to be correct

Verb phrase
Lật mặt

Đúng, chính xác, không có lỗi.

"Your answer is correct."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to be correct".

Tính chính xác trong khoa học

Trong khoa học, tính chính xác là vô cùng quan trọng. Các nhà khoa học phải đảm bảo rằng các thí nghiệm và dữ liệu của họ là chính xác để đưa ra những kết luận đáng tin cậy. Việc thiếu chính xác có thể dẫn đến những sai lầm nghiêm trọng.

Chính xác về thời gian

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đúng giờ (punctuality) rất được coi trọng. Đến muộn các cuộc hẹn hoặc các cuộc họp có thể bị coi là thiếu tôn trọng hoặc thiếu chuyên nghiệp.