to be correct
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đúng, chính xác, không có lỗi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Your answer is correct."
"Câu trả lời của bạn đúng."
-
"Is this information correct?"
"Thông tin này có đúng không?"
-
"Make sure the spelling is correct."
"Hãy chắc chắn rằng chính tả đúng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | correct | đúng, chính xác |
| Noun | correction | sự sửa chữa, sự đính chính |
| Adverb | correctly | một cách đúng đắn, chính xác |
| Verb | correct | sửa chữa, đính chính |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để khẳng định một thông tin, câu trả lời, hoặc một hành động là đúng. Thể hiện sự phù hợp với sự thật, tiêu chuẩn, hoặc quy tắc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolutely absolutely to be correct (hoàn toàn chính xác)
-
technically technically to be correct (về mặt kỹ thuật thì đúng)
-
factually factually to be correct (đúng sự thật)
-
appear appear to be correct (có vẻ đúng)
-
seem seem to be correct (dường như đúng)
-
prove prove to be correct (chứng minh là đúng)
Idioms
-
Get your facts correct
Tìm hiểu thông tin chính xác
"Make sure you get your facts correct before you accuse anyone."
(Hãy chắc chắn rằng bạn tìm hiểu thông tin chính xác trước khi buộc tội ai đó.)
-
To be dead correct
Hoàn toàn đúng, chắc chắn đúng
"You are dead correct; it was John who did it."
(Bạn hoàn toàn đúng; chính John đã làm điều đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
to be correct
Verb phraseĐúng, chính xác, không có lỗi.
"Your answer is correct."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to be correct".
