(Top Banner Ad)
unpitying
C1
adjective C1 Tính cách, Cảm xúc

unpitying

UK: /ʌnˈpɪtiɪŋ/ • US: /ʌnˈpɪtiɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

không thương xót không chút trắc ẩn nhẫn tâm tàn nhẫn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing no pity or compassion.

Vietnamese Meaning

Không có hoặc không thể hiện sự thương hại hoặc lòng trắc ẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unpitying judge sentenced the criminal to life imprisonment."

    "Vị thẩm phán không chút thương xót đã tuyên án tù chung thân cho tên tội phạm."

  • "The unpitying sun beat down on the desert landscape."

    "Mặt trời không thương xót chiếu xuống vùng sa mạc."

  • "Her unpitying gaze never wavered."

    "Ánh mắt không chút thương xót của cô ấy không hề lay chuyển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pity lòng thương hại, lòng trắc ẩn
Verb pity thương xót, động lòng trắc ẩn
Adjective pitiful đáng thương, thảm hại
Adjective pitiless không thương xót, tàn nhẫn (đồng nghĩa với unpitying)
Adjective unpitied không được ai thương xót, không được động lòng trắc ẩn
Adverb unpityingly một cách không thương xót, một cách tàn nhẫn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pietās
Old French
pité
Middle English
pite
Old English
un-
Old English
-ing
English
unpitying

Nguồn gốc của 'unpitying'

Từ 'unpitying' được hình thành từ ba yếu tố trong tiếng Anh. Tiền tố phủ định 'un-' có nghĩa là 'không', chỉ sự ngược lại. Gốc từ 'pity' (lòng thương hại, thương xót) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'pité', mà bản thân nó lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'pietās' (nghĩa là lòng mộ đạo, sự tận tâm, lòng trắc ẩn). Cuối cùng, hậu tố '-ing' được thêm vào để biến nó thành một tính từ, chỉ trạng thái hoặc tính chất. Do đó, 'unpitying' mô tả một người hoặc điều gì đó 'không có lòng thương hại', 'tàn nhẫn' hoặc 'vô cảm'.

Usage Note

Từ 'unpitying' mang sắc thái mạnh mẽ hơn 'pitiless' hoặc 'merciless'. Nó ám chỉ sự thiếu vắng hoàn toàn lòng trắc ẩn và có thể gợi ý một thái độ tàn nhẫn hoặc nhẫn tâm. 'Pitiless' và 'merciless' nhấn mạnh việc không có sự tha thứ hay khoan dung, trong khi 'unpitying' tập trung vào sự thiếu hụt cảm xúc thương xót.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + unpitying
  • coldly coldly unpitying
    (lạnh lùng vô cảm, không chút xót thương)
  • utterly utterly unpitying
    (hoàn toàn không thương xót, hoàn toàn tàn nhẫn)
Unpitying + Noun
  • gaze an unpitying gaze
    (một ánh nhìn vô cảm, không chút xót thương)
  • foe an unpitying foe
    (một kẻ thù tàn nhẫn, không khoan nhượng)
  • fate an unpitying fate
    (một số phận nghiệt ngã, không chút xót thương)
  • criticism unpitying criticism
    (lời chỉ trích gay gắt, không khoan nhượng)

Idioms

  • an unpitying gaze/stare

    Ánh nhìn lạnh lùng, vô cảm, không chút xót thương.

    "The judge cast an unpitying gaze upon the accused."

    (Vị thẩm phán ném một cái nhìn vô cảm về phía bị cáo.)

  • unpitying in one's actions/judgment

    Tàn nhẫn, không khoan nhượng trong hành động/phán xét của mình.

    "The dictator was unpitying in his actions against rebels."

    (Nhà độc tài tàn nhẫn trong các hành động chống lại quân nổi dậy.)

  • face an unpitying fate

    Đối mặt với một số phận nghiệt ngã, không thể thay đổi.

    "Despite their efforts, they faced an unpitying fate."

    (Mặc cho những nỗ lực của họ, họ vẫn đối mặt với một số phận nghiệt ngã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unpitying

adjective
Lật mặt

Không có hoặc không thể hiện sự thương hại hoặc lòng trắc ẩn.

"The unpitying judge sentenced the criminal to life imprisonment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The judge, who was known for his unpitying rulings, showed no mercy to the defendant.
Vị thẩm phán, người nổi tiếng với những phán quyết không thương xót, đã không hề thương xót bị cáo.
Phủ định
The dictator, whose regime was not unpitying, surprisingly pardoned some political prisoners.
Nhà độc tài, chế độ của người không phải là không thương xót, đã ngạc nhiên ân xá cho một số tù nhân chính trị.
Nghi vấn
Is he the unpitying boss who everyone avoids?
Có phải anh ta là ông chủ tàn nhẫn mà mọi người đều tránh mặt không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The unpitying judge sentenced the criminal without a second thought.
Vị thẩm phán không thương xót đã tuyên án tên tội phạm mà không hề do dự.
Phủ định
Why were they not unpitying towards the refugees?
Tại sao họ không vô cảm đối với những người tị nạn?
Nghi vấn
Who was so unpitying as to deny them shelter?
Ai lại vô cảm đến mức từ chối cho họ chỗ trú ẩn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpitying".

Công lý và Lòng trắc ẩn

Trong nhiều hệ thống pháp luật và truyền thống triết học phương Tây, có một sự căng thẳng giữa việc áp dụng công lý một cách nghiêm khắc, không khoan nhượng ('unpitying') và khái niệm về lòng trắc ẩn hay sự khoan hồng. Việc một thẩm phán hay luật pháp hành động 'unpitying' có thể được coi là công bằng theo nghĩa đen, nhưng cũng có thể bị chỉ trích là thiếu nhân đạo, đặc biệt khi các yếu tố giảm nhẹ được xem xét. Điều này thường là chủ đề trong văn học, chẳng hạn như trong 'Người lái buôn thành Venice' của Shakespeare, nơi nhân vật Shylock đòi 'một cân thịt' theo đúng hợp đồng một cách 'unpitying'.

Sự tàn nhẫn của Tự nhiên

Trong văn hóa và tư duy phương Tây, tự nhiên đôi khi được miêu tả là 'unpitying' – tức là không có lòng trắc ẩn hay sự xót thương đối với con người và các sinh vật. Tự nhiên gây ra bão tố, động đất, bệnh tật hay sự khắc nghiệt của môi trường mà không hề phân biệt hay ưu ái bất kỳ ai. Cách miêu tả này nhấn mạnh sự nhỏ bé, yếu đuối của con người trước sức mạnh vĩ đại và thờ ơ của thế giới tự nhiên, đồng thời khuyến khích sự thích nghi và ý chí kiên cường để tồn tại.