unpitying
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having or showing no pity or compassion.
Vietnamese Meaning
Không có hoặc không thể hiện sự thương hại hoặc lòng trắc ẩn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The unpitying judge sentenced the criminal to life imprisonment."
"Vị thẩm phán không chút thương xót đã tuyên án tù chung thân cho tên tội phạm."
-
"The unpitying sun beat down on the desert landscape."
"Mặt trời không thương xót chiếu xuống vùng sa mạc."
-
"Her unpitying gaze never wavered."
"Ánh mắt không chút thương xót của cô ấy không hề lay chuyển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pity | lòng thương hại, lòng trắc ẩn |
| Verb | pity | thương xót, động lòng trắc ẩn |
| Adjective | pitiful | đáng thương, thảm hại |
| Adjective | pitiless | không thương xót, tàn nhẫn (đồng nghĩa với unpitying) |
| Adjective | unpitied | không được ai thương xót, không được động lòng trắc ẩn |
| Adverb | unpityingly | một cách không thương xót, một cách tàn nhẫn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unpitying' mang sắc thái mạnh mẽ hơn 'pitiless' hoặc 'merciless'. Nó ám chỉ sự thiếu vắng hoàn toàn lòng trắc ẩn và có thể gợi ý một thái độ tàn nhẫn hoặc nhẫn tâm. 'Pitiless' và 'merciless' nhấn mạnh việc không có sự tha thứ hay khoan dung, trong khi 'unpitying' tập trung vào sự thiếu hụt cảm xúc thương xót.
Collocations (Từ đi kèm)
-
coldly coldly unpitying (lạnh lùng vô cảm, không chút xót thương)
-
utterly utterly unpitying (hoàn toàn không thương xót, hoàn toàn tàn nhẫn)
-
gaze an unpitying gaze (một ánh nhìn vô cảm, không chút xót thương)
-
foe an unpitying foe (một kẻ thù tàn nhẫn, không khoan nhượng)
-
fate an unpitying fate (một số phận nghiệt ngã, không chút xót thương)
-
criticism unpitying criticism (lời chỉ trích gay gắt, không khoan nhượng)
Idioms
-
an unpitying gaze/stare
Ánh nhìn lạnh lùng, vô cảm, không chút xót thương.
"The judge cast an unpitying gaze upon the accused."
(Vị thẩm phán ném một cái nhìn vô cảm về phía bị cáo.)
-
unpitying in one's actions/judgment
Tàn nhẫn, không khoan nhượng trong hành động/phán xét của mình.
"The dictator was unpitying in his actions against rebels."
(Nhà độc tài tàn nhẫn trong các hành động chống lại quân nổi dậy.)
-
face an unpitying fate
Đối mặt với một số phận nghiệt ngã, không thể thay đổi.
"Despite their efforts, they faced an unpitying fate."
(Mặc cho những nỗ lực của họ, họ vẫn đối mặt với một số phận nghiệt ngã.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unpitying
adjectiveKhông có hoặc không thể hiện sự thương hại hoặc lòng trắc ẩn.
"The unpitying judge sentenced the criminal to life imprisonment."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The judge, who was known for his unpitying rulings, showed no mercy to the defendant. |
Vị thẩm phán, người nổi tiếng với những phán quyết không thương xót, đã không hề thương xót bị cáo. |
| Phủ định | The dictator, whose regime was not unpitying, surprisingly pardoned some political prisoners. |
Nhà độc tài, chế độ của người không phải là không thương xót, đã ngạc nhiên ân xá cho một số tù nhân chính trị. |
| Nghi vấn | Is he the unpitying boss who everyone avoids? |
Có phải anh ta là ông chủ tàn nhẫn mà mọi người đều tránh mặt không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The unpitying judge sentenced the criminal without a second thought. |
Vị thẩm phán không thương xót đã tuyên án tên tội phạm mà không hề do dự. |
| Phủ định | Why were they not unpitying towards the refugees? |
Tại sao họ không vô cảm đối với những người tị nạn? |
| Nghi vấn | Who was so unpitying as to deny them shelter? |
Ai lại vô cảm đến mức từ chối cho họ chỗ trú ẩn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpitying".
