(Top Banner Ad)
be solvent
C1
Tính từ C1 Kinh tế

be solvent

UK: /ˈsɒlvənt/ • US: /ˈsɑːlvənt/

Nghĩa tiếng Việt

có khả năng thanh toán không bị mất khả năng thanh toán đảm bảo thanh khoản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having enough money to pay all your debts.

Vietnamese Meaning

Có đủ tiền để trả tất cả các khoản nợ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company managed to remain solvent despite the economic downturn."

    "Công ty đã cố gắng duy trì khả năng thanh toán mặc dù nền kinh tế suy thoái."

  • "The business needs to increase sales to stay solvent."

    "Doanh nghiệp cần tăng doanh số để duy trì khả năng thanh toán."

  • "Ensuring the company remains solvent is the board's top priority."

    "Đảm bảo công ty duy trì khả năng thanh toán là ưu tiên hàng đầu của hội đồng quản trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective solvent có khả năng thanh toán, có khả năng trả nợ
Adjective insolvent mất khả năng thanh toán, vỡ nợ
Noun solvency khả năng thanh toán (tình trạng có đủ tiền để trả nợ)
Noun insolvency tình trạng mất khả năng thanh toán, tình trạng vỡ nợ
Verb solve giải quyết (một vấn đề, bao gồm cả vấn đề tài chính)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*(s)e-lū-
Latin
solvere ('to loosen, dissolve')
Latin
solvens ('dissolving')
English
solvent

Từ 'Hòa Tan' đến 'Trả Nợ'

Gốc Latin của từ 'solvent' là 'solvere', nghĩa là 'hòa tan' hoặc 'nới lỏng', giống như đường tan trong nước. Theo thời gian, nghĩa này được mở rộng theo phép ẩn dụ. Khi một người 'solvent' về mặt tài chính, họ có đủ tiền để 'nới lỏng' hoặc 'giải quyết' các khoản nợ của mình, không bị các nghĩa vụ tài chính trói buộc.

Usage Note

Từ 'solvent' thường được dùng để mô tả một công ty, tổ chức hoặc cá nhân có khả năng thanh toán các khoản nợ của mình khi đến hạn. Nó thể hiện sự ổn định tài chính và khả năng duy trì hoạt động kinh doanh. Trái ngược với 'insolvent', có nghĩa là không có khả năng thanh toán nợ.

Prepositions

in

Khi sử dụng giới từ 'in', nó thường đi kèm với một ngữ cảnh cụ thể, ví dụ: 'The company is solvent in the short term but faces long-term challenges'. Điều này có nghĩa là công ty có khả năng thanh toán nợ trong ngắn hạn, nhưng đối mặt với những thách thức dài hạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + be solvent
  • remain solvent
    (duy trì khả năng thanh toán)
  • stay solvent
    (giữ được khả năng thanh toán)
  • keep the business solvent
    (giữ cho doanh nghiệp có khả năng thanh toán)
Adverb + be solvent
  • financially be solvent
    (có đủ khả năng thanh toán về mặt tài chính)
  • barely be solvent
    (chỉ vừa đủ khả năng thanh toán, suýt soát)
  • perfectly be solvent
    (hoàn toàn có khả năng thanh toán)

Idioms

  • to be in the black

    làm ăn có lãi, không nợ nần (trái với 'in the red' - thua lỗ). Tình trạng này đồng nghĩa với việc 'be solvent'.

    "After years of hard work, the company is finally in the black and perfectly solvent."

    (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, công ty cuối cùng cũng đã làm ăn có lãi và hoàn toàn có khả năng thanh toán.)

  • keep one's head above water

    cố gắng xoay xở để tồn tại, đặc biệt là về mặt tài chính; không bị nợ nần nhấn chìm. Đây là nỗ lực để 'stay solvent'.

    "With the rising costs, we're just trying to keep our heads above water and stay solvent."

    (Với chi phí ngày càng tăng, chúng tôi chỉ đang cố gắng xoay xở và duy trì khả năng thanh toán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be solvent

Tính từ
Lật mặt

Có đủ tiền để trả tất cả các khoản nợ.

"The company managed to remain solvent despite the economic downturn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company must be solvent to qualify for the loan.
Công ty phải có khả năng thanh toán để đủ điều kiện vay vốn.
Phủ định
The company cannot be solvent if it keeps losing money.
Công ty không thể có khả năng thanh toán nếu tiếp tục thua lỗ.
Nghi vấn
Will the company be solvent after the restructuring?
Liệu công ty có khả năng thanh toán sau khi tái cơ cấu không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to be solvent before the economic crisis hit.
Công ty đã từng thanh toán được các khoản nợ trước khi cuộc khủng hoảng kinh tế ập đến.
Phủ định
They didn't use to worry about solvency issues, but now they do.
Họ đã từng không lo lắng về các vấn đề khả năng thanh toán, nhưng bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did the bank use to be solvent before the merger?
Ngân hàng đã từng thanh toán được các khoản nợ trước khi sáp nhập phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be solvent".

Điểm Tín Dụng (Credit Score) và Tầm Quan Trọng

Ở nhiều nước phương Tây (Mỹ, Anh), lịch sử tài chính của một cá nhân được theo dõi bằng điểm tín dụng. Việc 'be solvent' và trả nợ đúng hạn rất quan trọng để duy trì điểm tín dụng cao. Điểm số này ảnh hưởng đến khả năng vay tiền mua ô tô, nhà cửa, thậm chí là thuê nhà. Nó là một phần cơ bản của tài chính cá nhân.

Luật Phá Sản: Lối Thoát Khi Mất Khả Năng Thanh Toán

Các hệ thống pháp luật phương Tây có luật phá sản chi tiết cho các cá nhân và công ty không còn khả năng thanh toán (insolvent). Mặc dù gây ra hậu quả nghiêm trọng lâu dài cho tín dụng, nó cung cấp một quy trình có cấu trúc để giải quyết các khoản nợ quá lớn, phản ánh niềm tin vào 'cơ hội thứ hai' trong xã hội.