(Top Banner Ad)
be soundly defeated
C1
Cụm động từ (Passive Voice) C1 Chính trị/Thể thao/Quân sự/Tổng quát

be soundly defeated

Nghĩa tiếng Việt

bị đánh bại tan tác bị đánh bại thảm hại thua một cách toàn diện thua đậm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be completely and decisively defeated; to lose by a large margin.

Vietnamese Meaning

Bị đánh bại hoàn toàn và dứt khoát; thua với tỷ số cách biệt lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The incumbent president was soundly defeated in the election."

    "Tổng thống đương nhiệm đã bị đánh bại thảm hại trong cuộc bầu cử."

  • "Their team was soundly defeated in the final game."

    "Đội của họ đã bị đánh bại tan tác trong trận chung kết."

  • "The proposal was soundly defeated in the committee meeting."

    "Đề xuất đã bị bác bỏ hoàn toàn trong cuộc họp ủy ban."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb defeat đánh bại
Noun defeat sự thất bại, sự bại trận
Adjective undefeated bất bại, chưa từng bị đánh bại
Adjective defeatist mang tư tưởng thất bại, chủ bại, yếm thế
Noun defeatism chủ nghĩa thất bại, tư tưởng chủ bại
Adverb soundly một cách hoàn toàn, triệt để; một cách ngon giấc

Synonyms

be routed (bị đánh tan tác)be crushed (bị nghiền nát)be trounced (bị vùi dập)

Antonyms

be victorious (chiến thắng)be triumphant (khải hoàn)

Related Words

Subject Area

Chính trị/Thể thao/Quân sự/Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰeh₁- (to do, put, place)
Latin
facere (to do, make) + dis- (apart)
Old French
desfaire (to undo, destroy)
Middle English
defeten (to overcome)
Old English (for 'soundly')
gesund (healthy, whole, safe)
Modern English
be soundly defeated

Nguồn gốc của 'Soundly'

Từ 'soundly' trong cụm từ này không liên quan đến âm thanh. Nó bắt nguồn từ một từ tiếng Anh cổ 'gesund', có nghĩa là 'khỏe mạnh, nguyên vẹn, toàn vẹn'. Vì vậy, 'to sleep soundly' có nghĩa là ngủ một giấc trọn vẹn, và 'to be soundly defeated' có nghĩa là bị đánh bại một cách hoàn toàn, toàn diện, không còn gì để cứu vãn.

Nguồn gốc của 'Defeat'

Từ 'defeat' đến từ tiếng Pháp cổ 'desfaire', kết hợp từ 'des-' (mang nghĩa phủ định, tách rời) và 'faire' (làm). Theo nghĩa đen, 'desfaire' có nghĩa là 'tháo dỡ' hoặc 'làm cho vô hiệu'. Khi bạn 'defeat' ai đó, bạn đang 'vô hiệu hóa' nỗ lực của họ hoặc 'phá vỡ' sức mạnh của họ.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng và toàn diện của thất bại. Nó thường được sử dụng để mô tả các trận đấu, cuộc bầu cử, hoặc các cuộc cạnh tranh mà người thua cuộc không có cơ hội chiến thắng. 'Soundly' ở đây bổ nghĩa cho 'defeated', làm tăng thêm tính chất triệt để của sự thất bại.

Collocations (Từ đi kèm)

In Politics (Trong chính trị)
  • The incumbent was soundly defeated in the primary.
    (Người đương nhiệm đã bị đánh bại hoàn toàn trong cuộc bầu cử sơ bộ.)
  • The opposition party was soundly defeated in the general election.
    (Đảng đối lập đã bị đánh bại hoàn toàn trong cuộc tổng tuyển cử.)
  • The controversial bill was soundly defeated in the Senate.
    (Dự luật gây tranh cãi đã bị bác bỏ hoàn toàn tại Thượng viện.)
In Sports (Trong thể thao)
  • The home team was soundly defeated by a score of 5-0.
    (Đội chủ nhà đã bị đánh bại hoàn toàn với tỷ số 5-0.)
  • The reigning champions were soundly defeated in the final.
    (Các nhà đương kim vô địch đã bị đánh bại hoàn toàn trong trận chung kết.)
  • Their rivals were soundly defeated for the third consecutive time.
    (Đối thủ của họ đã bị đánh bại hoàn toàn lần thứ ba liên tiếp.)
In Conflict/Military (Trong xung đột/quân sự)
  • The enemy forces were soundly defeated in the decisive battle.
    (Lực lượng địch đã bị đánh bại hoàn toàn trong trận chiến quyết định.)
  • The rebellion was soundly defeated by the government army.
    (Cuộc nổi loạn đã bị quân đội chính phủ dập tắt hoàn toàn.)

Idioms

  • go down in flames

    thất bại một cách thảm hại, ê chề

    "Despite a great start, their company went down in flames after a series of bad decisions."

    (Dù có khởi đầu tuyệt vời, công ty của họ đã thất bại thảm hại sau một loạt quyết định sai lầm.)

  • bite the dust

    thất bại, gục ngã, không thành công

    "Many tech startups bite the dust within their first year."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp công nghệ đã gục ngã ngay trong năm đầu tiên.)

  • be dead in the water

    chắc chắn thất bại, không có cơ hội thành công

    "Without new funding, the entire project is dead in the water."

    (Nếu không có nguồn vốn mới, toàn bộ dự án này coi như chắc chắn thất bại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be soundly defeated

Cụm động từ (Passive Voice)
Lật mặt

Bị đánh bại hoàn toàn và dứt khoát; thua với tỷ số cách biệt lớn.

"The incumbent president was soundly defeated in the election."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The smaller team had been soundly defeating their opponents, exceeding everyone's expectations.
Đội nhỏ hơn đã liên tục đánh bại đối thủ một cách thuyết phục, vượt quá mọi sự mong đợi.
Phủ định
He hadn't been defeating anyone soundly; in fact, he was struggling to win at all.
Anh ấy đã không liên tục đánh bại ai một cách thuyết phục; thực tế, anh ấy đang изо всех сил cố gắng để thắng.
Nghi vấn
Had the defending champion been soundly defeating all challengers before his injury?
Nhà vô địch đang bảo vệ danh hiệu đã liên tục đánh bại một cách thuyết phục tất cả những người thách đấu trước khi anh ấy bị thương phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be soundly defeated".

Văn hóa chấp nhận thất bại (Gracious in Defeat)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thể thao và chính trị, việc người thua cuộc chấp nhận thất bại một cách lịch sự và cao thượng được đánh giá rất cao. Họ được kỳ vọng sẽ công khai thừa nhận thất bại, chúc mừng người chiến thắng và không đổ lỗi. Hành động này được gọi là 'being a good sport' (chơi đẹp) và thể hiện sự tôn trọng đối thủ cũng như toàn bộ quá trình thi đấu/bầu cử.

Câu chuyện về 'Kẻ yếu thế' (The Underdog Story)

Việc một đối thủ mạnh 'bị đánh bại hoàn toàn' (soundly defeated) thường là bối cảnh cho một trong những mô-típ truyện được yêu thích nhất ở phương Tây: câu chuyện về 'kẻ yếu thế' (underdog). Đây là câu chuyện về một cá nhân hoặc đội nhóm không được kỳ vọng sẽ thắng nhưng lại làm nên điều kỳ diệu. Những chiến thắng bất ngờ này, như chuyện David và Goliath, luôn được tôn vinh và có sức hấp dẫn đặc biệt.