be soundly defeated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be completely and decisively defeated; to lose by a large margin.
Vietnamese Meaning
Bị đánh bại hoàn toàn và dứt khoát; thua với tỷ số cách biệt lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The incumbent president was soundly defeated in the election."
"Tổng thống đương nhiệm đã bị đánh bại thảm hại trong cuộc bầu cử."
-
"Their team was soundly defeated in the final game."
"Đội của họ đã bị đánh bại tan tác trong trận chung kết."
-
"The proposal was soundly defeated in the committee meeting."
"Đề xuất đã bị bác bỏ hoàn toàn trong cuộc họp ủy ban."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | defeat | đánh bại |
| Noun | defeat | sự thất bại, sự bại trận |
| Adjective | undefeated | bất bại, chưa từng bị đánh bại |
| Adjective | defeatist | mang tư tưởng thất bại, chủ bại, yếm thế |
| Noun | defeatism | chủ nghĩa thất bại, tư tưởng chủ bại |
| Adverb | soundly | một cách hoàn toàn, triệt để; một cách ngon giấc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng và toàn diện của thất bại. Nó thường được sử dụng để mô tả các trận đấu, cuộc bầu cử, hoặc các cuộc cạnh tranh mà người thua cuộc không có cơ hội chiến thắng. 'Soundly' ở đây bổ nghĩa cho 'defeated', làm tăng thêm tính chất triệt để của sự thất bại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
The incumbent was soundly defeated in the primary. (Người đương nhiệm đã bị đánh bại hoàn toàn trong cuộc bầu cử sơ bộ.)
-
The opposition party was soundly defeated in the general election. (Đảng đối lập đã bị đánh bại hoàn toàn trong cuộc tổng tuyển cử.)
-
The controversial bill was soundly defeated in the Senate. (Dự luật gây tranh cãi đã bị bác bỏ hoàn toàn tại Thượng viện.)
-
The home team was soundly defeated by a score of 5-0. (Đội chủ nhà đã bị đánh bại hoàn toàn với tỷ số 5-0.)
-
The reigning champions were soundly defeated in the final. (Các nhà đương kim vô địch đã bị đánh bại hoàn toàn trong trận chung kết.)
-
Their rivals were soundly defeated for the third consecutive time. (Đối thủ của họ đã bị đánh bại hoàn toàn lần thứ ba liên tiếp.)
-
The enemy forces were soundly defeated in the decisive battle. (Lực lượng địch đã bị đánh bại hoàn toàn trong trận chiến quyết định.)
-
The rebellion was soundly defeated by the government army. (Cuộc nổi loạn đã bị quân đội chính phủ dập tắt hoàn toàn.)
Idioms
-
go down in flames
thất bại một cách thảm hại, ê chề
"Despite a great start, their company went down in flames after a series of bad decisions."
(Dù có khởi đầu tuyệt vời, công ty của họ đã thất bại thảm hại sau một loạt quyết định sai lầm.)
-
bite the dust
thất bại, gục ngã, không thành công
"Many tech startups bite the dust within their first year."
(Nhiều công ty khởi nghiệp công nghệ đã gục ngã ngay trong năm đầu tiên.)
-
be dead in the water
chắc chắn thất bại, không có cơ hội thành công
"Without new funding, the entire project is dead in the water."
(Nếu không có nguồn vốn mới, toàn bộ dự án này coi như chắc chắn thất bại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be soundly defeated
Cụm động từ (Passive Voice)Bị đánh bại hoàn toàn và dứt khoát; thua với tỷ số cách biệt lớn.
"The incumbent president was soundly defeated in the election."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The smaller team had been soundly defeating their opponents, exceeding everyone's expectations. |
Đội nhỏ hơn đã liên tục đánh bại đối thủ một cách thuyết phục, vượt quá mọi sự mong đợi. |
| Phủ định | He hadn't been defeating anyone soundly; in fact, he was struggling to win at all. |
Anh ấy đã không liên tục đánh bại ai một cách thuyết phục; thực tế, anh ấy đang изо всех сил cố gắng để thắng. |
| Nghi vấn | Had the defending champion been soundly defeating all challengers before his injury? |
Nhà vô địch đang bảo vệ danh hiệu đã liên tục đánh bại một cách thuyết phục tất cả những người thách đấu trước khi anh ấy bị thương phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be soundly defeated".
