(Top Banner Ad)
be stationary
B1
Tính từ B1 Tổng quát

be stationary

UK: /ˈsteɪʃənəri/ • US: /ˈsteɪʃəneri/

Nghĩa tiếng Việt

đứng yên không di chuyển không thay đổi tĩnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not moving; not intended to be moved.

Vietnamese Meaning

Không di chuyển; không được thiết kế để di chuyển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car was stationary."

    "Chiếc xe đứng yên."

  • "The Earth is not stationary; it is constantly rotating."

    "Trái Đất không đứng yên; nó liên tục quay."

  • "Keep your head stationary while performing this exercise."

    "Giữ đầu của bạn đứng yên khi thực hiện bài tập này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun station trạm, ga; vị trí, đồn
Noun stationariness tính chất đứng yên, sự bất động
Verb to station đóng (quân), bố trí (ai đó) vào một vị trí
Adjective stationary đứng yên, không di chuyển, cố định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂-
Latin
stare -> statio
Medieval Latin
stationarius
Late Middle English
stationary

Từ Lính Gác La Mã đến Vật Thể Đứng Yên

Từ 'stationary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'stationarius', ban đầu dùng để chỉ một người lính canh gác tại một 'statio' (trạm gác). Vì người lính này phải đứng yên tại vị trí của mình, từ này dần mang nghĩa là 'cố định, không di chuyển'. Điều thú vị là nó rất dễ nhầm lẫn với 'stationery' (văn phòng phẩm), một từ có cùng gốc nhưng lại xuất phát từ 'stationer' - người bán sách có một quầy hàng cố định, không đi bán rong như những người khác.

Usage Note

Chỉ trạng thái tĩnh lặng, không có sự dịch chuyển. Thường dùng để miêu tả vật thể, phương tiện hoặc hệ thống. Khác với 'static' mang nghĩa tĩnh điện hoặc không thay đổi về mặt số liệu hoặc quan điểm.

Prepositions

at

Khi dùng 'at', nó thường đi kèm với một địa điểm cụ thể nơi mà đối tượng đang ở trạng thái tĩnh. Ví dụ: 'The car was stationary at the traffic light.' (Chiếc xe đứng yên tại đèn giao thông.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + stationary
  • remain stationary
    (vẫn đứng yên, giữ nguyên không thay đổi)
  • stay stationary
    (giữ nguyên vị trí, không di chuyển)
  • keep the vehicle stationary
    (giữ cho xe đứng yên)
Adverb + stationary
  • completely stationary
    (hoàn toàn đứng yên)
  • largely stationary
    (hầu như không di chuyển, phần lớn là đứng yên)
  • relatively stationary
    (tương đối đứng yên)

Idioms

  • at a standstill

    ngừng trệ, đi vào bế tắc, không có tiến triển.

    "Traffic was at a standstill for hours because of the accident."

    (Giao thông đã ngừng trệ hàng giờ đồng hồ vì vụ tai nạn.)

  • stuck in a rut

    mắc kẹt trong lối mòn, cảm thấy cuộc sống nhàm chán và không thay đổi.

    "I feel like I'm stuck in a rut; I've been doing the same job for ten years."

    (Tôi cảm thấy như mình đang mắc kẹt trong lối mòn; tôi đã làm cùng một công việc suốt mười năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be stationary

Tính từ
Lật mặt

Không di chuyển; không được thiết kế để di chuyển.

"The car was stationary."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the car was stationary surprised everyone.
Việc chiếc xe đứng im làm mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
That the bicycle isn't stationary on the slope is not a surprise.
Việc chiếc xe đạp không đứng yên trên dốc không có gì đáng ngạc nhiên.
Nghi vấn
Whether the train is stationary is important for the safety check.
Việc tàu có đứng yên hay không rất quan trọng cho việc kiểm tra an toàn.

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the car had been stationary, the accident would be avoidable now.
Nếu chiếc xe đứng yên, tai nạn đã có thể tránh được bây giờ.
Phủ định
If the Earth weren't stationary, we might have flown to Mars already.
Nếu Trái Đất không đứng yên, chúng ta có lẽ đã bay đến Sao Hỏa rồi.
Nghi vấn
If the bicycle had been stationary, would he be able to ride now?
Nếu chiếc xe đạp đứng yên, liệu anh ấy có thể đạp xe bây giờ không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Be stationary during the earthquake drill!
Hãy đứng yên trong cuộc diễn tập động đất!
Phủ định
Don't be stationary in the middle of the road!
Đừng đứng yên giữa đường!
Nghi vấn
Do be stationary if you feel dizzy!
Hãy đứng yên nếu bạn cảm thấy chóng mặt!

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The car was stationary at the traffic light.
Chiếc xe đứng yên tại đèn giao thông.
Phủ định
The bicycle wasn't stationary; it was slowly rolling downhill.
Chiếc xe đạp không đứng yên; nó đang từ từ lăn xuống dốc.
Nghi vấn
Was the train stationary when you boarded?
Có phải tàu đã đứng yên khi bạn lên tàu không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' models are stationary for the presentation.
Các mô hình của học sinh được đặt cố định cho buổi thuyết trình.
Phủ định
The company's vehicles aren't stationary while delivering goods.
Các phương tiện của công ty không đứng yên khi giao hàng.
Nghi vấn
Is the bus's usual stop stationary during the parade?
Điểm dừng xe buýt thông thường có cố định trong suốt cuộc diễu hành không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the car weren't stationary; I'm going to be late!
Tôi ước chiếc xe không bị đứng yên; tôi sắp muộn rồi!
Phủ định
If only the train hadn't been stationary for so long, we would have arrived on time.
Giá mà tàu không dừng quá lâu, chúng tôi đã đến đúng giờ.
Nghi vấn
Do you wish the price of stationery would be cheaper?
Bạn có ước giá văn phòng phẩm rẻ hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be stationary".

Lối Sống Tĩnh Tại (Sedentary Lifestyle)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'being stationary' (việc ở yên một chỗ) thường được gắn với khái niệm 'sedentary lifestyle' (lối sống tĩnh tại). Đây là một mối lo ngại lớn về sức khỏe, chỉ việc ngồi quá nhiều tại bàn làm việc, trên xe hơi, hoặc trước màn hình TV. Các chiến dịch sức khỏe cộng đồng thường khuyến khích mọi người vận động nhiều hơn và giảm thời gian 'stationary' để phòng tránh bệnh tật.

Sự Tĩnh Lặng trong Nghệ Thuật: Tranh Tĩnh Vật

Trái ngược với ý nghĩa tiêu cực về sức khỏe, sự đứng yên lại là một chủ đề quan trọng trong nghệ thuật phương Tây, đặc biệt là trong thể loại 'still life painting' (tranh tĩnh vật). Các họa sĩ sắp đặt các vật thể đứng yên (hoa quả, sách, bình hoa) để khám phá vẻ đẹp của hình khối, màu sắc và ánh sáng trong những khoảnh khắc tĩnh lặng, mời gọi người xem suy ngẫm về sự tồn tại và vẻ đẹp của những điều bình dị.