(Top Banner Ad)
be stifled
C1
Verb (passive form) C1 Nghệ thuật, Xã hội, Tâm lý học

be stifled

UK: /ˈstaɪfəl/ • US: /ˈstaɪfəl/

Nghĩa tiếng Việt

bị kìm hãm bị bóp nghẹt bị đàn áp bị ngột ngạt bị ngạt thở
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be restrained or suppressed; to be prevented from developing or expressing oneself freely.

Vietnamese Meaning

Bị kìm hãm, bị bóp nghẹt; bị ngăn cản phát triển hoặc thể hiện bản thân một cách tự do.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her creativity was stifled by the rigid rules of the company."

    "Sự sáng tạo của cô ấy bị kìm hãm bởi những quy tắc cứng nhắc của công ty."

  • "The company's bureaucratic structure stifled innovation."

    "Cấu trúc quan liêu của công ty đã kìm hãm sự đổi mới."

  • "She felt stifled in her small town and longed for adventure."

    "Cô ấy cảm thấy ngột ngạt trong thị trấn nhỏ của mình và khao khát cuộc phiêu lưu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stifle kìm nén, làm ngột ngạt, dập tắt
Adjective stifling ngột ngạt, khó thở (cả nghĩa đen và nghĩa bóng)
Adverb stiflingly một cách ngột ngạt, đến mức ngột ngạt
Noun stifler người hoặc vật kìm hãm, dập tắt

Synonyms

be suppressed (bị đàn áp)be repressed (bị kìm nén)be suffocated (bị ngạt thở (nghĩa bóng))be inhibited (bị ức chế)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Xã hội, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
stífla
Middle English
stiflen
Modern English
stifle

Từ Đập Nước Đến Sự Kìm Nén

Từ 'stifle' có nguồn gốc thú vị từ tiếng Bắc Âu cổ 'stífla', có nghĩa là 'xây đập, ngăn chặn (dòng nước)'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa vật lý là làm ai đó ngạt thở, giống như việc chặn dòng không khí. Dần dần, nghĩa của từ này được mở rộng theo nghĩa bóng, chỉ việc ngăn chặn hoặc kìm hãm sự phát triển, cảm xúc, hoặc ý tưởng.

Usage Note

Cụm "be stifled" thường dùng để diễn tả cảm giác bị áp bức, ngột ngạt, không được tự do thể hiện ý kiến, cảm xúc hoặc phát triển tiềm năng. Nó mạnh hơn "be restricted" hoặc "be limited" vì nó ám chỉ sự đàn áp, dập tắt một cách chủ động hoặc do hoàn cảnh tạo ra.
Trong nghĩa đen, “be stifled” có nghĩa là bị ngạt thở, thiếu oxy. Nghĩa này thường ít gặp hơn nghĩa bóng.

Prepositions

by in under

‘by’ chỉ tác nhân gây ra sự kìm hãm (e.g., stifled by regulations). ‘in’ chỉ môi trường kìm hãm (e.g., stifled in a rigid environment). ‘under’ chỉ sự chịu đựng sự kìm hãm từ một thế lực (e.g., stifled under the weight of expectations).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be stifled
  • creatively be stifled
    (bị kìm hãm sức sáng tạo)
  • emotionally be stifled
    (bị kìm nén về mặt cảm xúc)
  • intellectually be stifled
    (bị kìm hãm về mặt trí tuệ)
  • financially be stifled
    (bị kìm hãm về tài chính)
be stifled + by
  • by bureaucracy
    (bị kìm hãm bởi thói quan liêu)
  • by tradition
    (bị kìm hãm bởi truyền thống)
  • by a lack of opportunity
    (bị kìm hãm do thiếu cơ hội)
  • by fear of failure
    (bị kìm hãm bởi nỗi sợ thất bại)

Idioms

  • be stifled at birth

    bị dập tắt từ trong trứng nước, bị ngăn chặn ngay từ khi mới bắt đầu.

    "The innovative project was stifled at birth due to a lack of funding."

    (Dự án đổi mới đó đã bị dập tắt từ trong trứng nước do thiếu kinh phí.)

  • feel stifled by the red tape

    cảm thấy bị kìm hãm/bó buộc bởi các thủ tục hành chính rườm rà.

    "Many small businesses feel stifled by the amount of red tape they have to deal with."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ cảm thấy bị kìm hãm bởi hàng loạt các thủ tục giấy tờ mà họ phải giải quyết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be stifled

Verb (passive form)
Lật mặt

Bị kìm hãm, bị bóp nghẹt; bị ngăn cản phát triển hoặc thể hiện bản thân một cách tự do.

"Her creativity was stifled by the rigid rules of the company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be stifled".

Tự Do Ngôn Luận và Sự Kìm Hãm Sáng Tạo

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, quyền tự do ngôn luận (freedom of speech) được coi là một giá trị cốt lõi. Khái niệm 'bị kìm hãm' (being stifled) thường được dùng để chỉ sự kiểm duyệt hoặc áp lực xã hội ngăn cản các nghệ sĩ, nhà văn, và nhà báo thể hiện ý tưởng của họ. Nỗi sợ bị kìm hãm là động lực lớn cho việc bảo vệ các quyền tự do nghệ thuật và biểu đạt.

Văn Hóa Khởi Nghiệp vs. Sự Kìm Hãm của Doanh Nghiệp Lớn

Có một quan niệm phổ biến trong văn hóa kinh doanh phương Tây rằng các tập đoàn lớn, với nhiều tầng lớp quản lý và quy tắc cứng nhắc, có thể 'kìm hãm' sự đổi mới và sáng tạo của nhân viên. Điều này đã thúc đẩy sự trỗi dậy của 'văn hóa khởi nghiệp' (startup culture), nơi khuyến khích sự linh hoạt, chấp nhận rủi ro và trao quyền cho cá nhân để tránh cảm giác 'bị kìm hãm'.