be stifled
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be restrained or suppressed; to be prevented from developing or expressing oneself freely.
Vietnamese Meaning
Bị kìm hãm, bị bóp nghẹt; bị ngăn cản phát triển hoặc thể hiện bản thân một cách tự do.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her creativity was stifled by the rigid rules of the company."
"Sự sáng tạo của cô ấy bị kìm hãm bởi những quy tắc cứng nhắc của công ty."
-
"The company's bureaucratic structure stifled innovation."
"Cấu trúc quan liêu của công ty đã kìm hãm sự đổi mới."
-
"She felt stifled in her small town and longed for adventure."
"Cô ấy cảm thấy ngột ngạt trong thị trấn nhỏ của mình và khao khát cuộc phiêu lưu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm "be stifled" thường dùng để diễn tả cảm giác bị áp bức, ngột ngạt, không được tự do thể hiện ý kiến, cảm xúc hoặc phát triển tiềm năng. Nó mạnh hơn "be restricted" hoặc "be limited" vì nó ám chỉ sự đàn áp, dập tắt một cách chủ động hoặc do hoàn cảnh tạo ra.
Trong nghĩa đen, “be stifled” có nghĩa là bị ngạt thở, thiếu oxy. Nghĩa này thường ít gặp hơn nghĩa bóng.
Prepositions
‘by’ chỉ tác nhân gây ra sự kìm hãm (e.g., stifled by regulations). ‘in’ chỉ môi trường kìm hãm (e.g., stifled in a rigid environment). ‘under’ chỉ sự chịu đựng sự kìm hãm từ một thế lực (e.g., stifled under the weight of expectations).
Collocations (Từ đi kèm)
-
creatively be stifled (bị kìm hãm sức sáng tạo)
-
emotionally be stifled (bị kìm nén về mặt cảm xúc)
-
intellectually be stifled (bị kìm hãm về mặt trí tuệ)
-
financially be stifled (bị kìm hãm về tài chính)
-
by bureaucracy (bị kìm hãm bởi thói quan liêu)
-
by tradition (bị kìm hãm bởi truyền thống)
-
by a lack of opportunity (bị kìm hãm do thiếu cơ hội)
-
by fear of failure (bị kìm hãm bởi nỗi sợ thất bại)
Idioms
-
be stifled at birth
bị dập tắt từ trong trứng nước, bị ngăn chặn ngay từ khi mới bắt đầu.
"The innovative project was stifled at birth due to a lack of funding."
(Dự án đổi mới đó đã bị dập tắt từ trong trứng nước do thiếu kinh phí.)
-
feel stifled by the red tape
cảm thấy bị kìm hãm/bó buộc bởi các thủ tục hành chính rườm rà.
"Many small businesses feel stifled by the amount of red tape they have to deal with."
(Nhiều doanh nghiệp nhỏ cảm thấy bị kìm hãm bởi hàng loạt các thủ tục giấy tờ mà họ phải giải quyết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be stifled
Verb (passive form)Bị kìm hãm, bị bóp nghẹt; bị ngăn cản phát triển hoặc thể hiện bản thân một cách tự do.
"Her creativity was stifled by the rigid rules of the company."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be stifled".
