(Top Banner Ad)
be liberated
B2
Động từ (dạng bị động) B2 Xã hội, Chính trị

be liberated

UK: /ˈlɪbəreɪtɪd/ • US: /ˈlɪbəreɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được giải phóng được tự do thoát khỏi sự áp bức thoát khỏi ràng buộc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be freed from imprisonment, slavery, or enemy occupation.

Vietnamese Meaning

Được giải phóng khỏi sự giam cầm, nô lệ hoặc sự chiếm đóng của kẻ thù.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The prisoners were liberated after the war."

    "Những người tù đã được giải phóng sau chiến tranh."

  • "The country was liberated in 1945."

    "Đất nước đã được giải phóng vào năm 1945."

  • "He felt liberated after selling his business."

    "Anh ấy cảm thấy được giải phóng sau khi bán công ty của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb liberate giải phóng, phóng thích
Noun liberation sự giải phóng, sự giải thoát
Noun liberator người giải phóng, quân giải phóng
Noun liberty tự do, quyền tự do
Adjective liberated được giải phóng; phóng khoáng, không bị ràng buộc bởi định kiến

Synonyms

be freed (được giải thoát)be emancipated (được giải phóng (khỏi nô lệ))be released (được thả)

Antonyms

be imprisoned (bị giam cầm)be enslaved (bị nô dịch)be oppressed (bị áp bức)

Related Words

Subject Area

Xã hội, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁lewdʰ-
Latin
līber (free)
Latin
līberāre (to set free)
English
liberate

Gốc gác La Mã: Tự do và Nô lệ

Từ 'liberate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'līber', có nghĩa là 'tự do'. Trong La Mã cổ đại, một người 'līber' là một công dân tự do, trái ngược với 'servus', một nô lệ. Hành động 'līberāre' (giải phóng) là một sự kiện pháp lý và xã hội trọng đại, khi một nô lệ được trả tự do. Vì vậy, cốt lõi của từ này mang ý nghĩa giải thoát khỏi sự trói buộc hoặc kiểm soát.

Sự tiến hóa của Tự do

Qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa của 'liberate' đã mở rộng. Nó không chỉ còn là giải phóng khỏi xiềng xích nô lệ, mà còn là giải phóng khỏi những ý tưởng cũ kỹ, những định kiến xã hội, những cảm xúc tiêu cực, hay bất cứ điều gì kìm hãm tiềm năng của một người. Khi bạn 'be liberated from' một điều gì đó, bạn đang phá vỡ một rào cản vô hình.

Usage Note

Thường được dùng để diễn tả sự giải phóng khỏi áp bức, kiểm soát hoặc những hạn chế. Khác với 'be released' (được thả), 'be liberated' nhấn mạnh đến sự tự do sau một thời gian dài bị kìm hãm hoặc kiểm soát.
Diễn tả việc thoát khỏi những quy tắc, chuẩn mực hoặc những hạn chế tinh thần. Ví dụ: 'She felt liberated after quitting her corporate job.' (Cô ấy cảm thấy được giải phóng sau khi nghỉ việc ở công ty).

Prepositions

from

'Liberated from' thường được sử dụng để chỉ ra nguồn gốc của sự áp bức hoặc kiểm soát mà ai đó hoặc cái gì đó đã được giải phóng. Ví dụ: 'The country was liberated from foreign rule.' (Đất nước được giải phóng khỏi ách thống trị của nước ngoài).

Collocations (Từ đi kèm)

be liberated + from...
  • oppression be liberated from oppression
    (được giải phóng khỏi ách áp bức)
  • constraints be liberated from constraints
    (được giải thoát khỏi những ràng buộc)
  • poverty be liberated from poverty
    (được giải thoát khỏi cảnh nghèo đói)
  • fear be liberated from fear
    (được giải thoát khỏi nỗi sợ hãi)
  • traditional roles be liberated from traditional roles
    (được giải phóng khỏi các vai trò truyền thống)
Adverb + be liberated
  • finally finally be liberated
    (cuối cùng cũng được giải phóng)
  • completely be completely liberated
    (hoàn toàn được giải phóng)
  • truly truly be liberated
    (thực sự được giải phóng)
  • politically be politically liberated
    (được giải phóng về mặt chính trị)

Idioms

  • be liberated from the shackles of [something]

    được giải thoát khỏi gông cùm của [điều gì đó] (nghĩa bóng)

    "After leaving his demanding job, he felt liberated from the shackles of corporate life."

    (Sau khi rời bỏ công việc đòi hỏi cao, anh ấy cảm thấy được giải thoát khỏi gông cùm của cuộc sống công sở.)

  • be liberated from the rat race

    thoát khỏi vòng xoáy cơm áo gạo tiền, thoát khỏi cuộc sống bon chen

    "They moved to a small farm to be liberated from the rat race of the city."

    (Họ chuyển đến một trang trại nhỏ để thoát khỏi cuộc sống bon chen của thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be liberated

Động từ (dạng bị động)
Lật mặt

Được giải phóng khỏi sự giam cầm, nô lệ hoặc sự chiếm đóng của kẻ thù.

"The prisoners were liberated after the war."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be liberated".

Phong trào Giải phóng Phụ nữ (Women's Liberation Movement)

Trong những năm 1960-1970, thuật ngữ 'liberated woman' (người phụ nữ được giải phóng) trở nên phổ biến ở các nước phương Tây. Nó mô tả một người phụ nữ độc lập, không bị ràng buộc bởi những vai trò truyền thống như chỉ làm nội trợ, và đấu tranh cho quyền bình đẳng trong giáo dục, công việc và xã hội. Đây là một cột mốc văn hóa quan trọng gắn liền với từ 'liberate'.

Ngày Giải phóng và Độc lập Quốc gia

Trên khắp thế giới, nhiều quốc gia có 'Ngày Giải phóng' (Liberation Day) để kỷ niệm thời điểm họ được giải phóng khỏi ách thống trị của ngoại bang, chế độ độc tài, hoặc ách chiếm đóng. Ví dụ, Pháp kỷ niệm ngày Paris được giải phóng khỏi Đức Quốc xã trong Thế chiến II. 'Liberation' trong bối cảnh này mang một ý nghĩa lịch sử và dân tộc sâu sắc.