be liberated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be freed from imprisonment, slavery, or enemy occupation.
Vietnamese Meaning
Được giải phóng khỏi sự giam cầm, nô lệ hoặc sự chiếm đóng của kẻ thù.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The prisoners were liberated after the war."
"Những người tù đã được giải phóng sau chiến tranh."
-
"The country was liberated in 1945."
"Đất nước đã được giải phóng vào năm 1945."
-
"He felt liberated after selling his business."
"Anh ấy cảm thấy được giải phóng sau khi bán công ty của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | liberate | giải phóng, phóng thích |
| Noun | liberation | sự giải phóng, sự giải thoát |
| Noun | liberator | người giải phóng, quân giải phóng |
| Noun | liberty | tự do, quyền tự do |
| Adjective | liberated | được giải phóng; phóng khoáng, không bị ràng buộc bởi định kiến |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để diễn tả sự giải phóng khỏi áp bức, kiểm soát hoặc những hạn chế. Khác với 'be released' (được thả), 'be liberated' nhấn mạnh đến sự tự do sau một thời gian dài bị kìm hãm hoặc kiểm soát.
Diễn tả việc thoát khỏi những quy tắc, chuẩn mực hoặc những hạn chế tinh thần. Ví dụ: 'She felt liberated after quitting her corporate job.' (Cô ấy cảm thấy được giải phóng sau khi nghỉ việc ở công ty).
Prepositions
'Liberated from' thường được sử dụng để chỉ ra nguồn gốc của sự áp bức hoặc kiểm soát mà ai đó hoặc cái gì đó đã được giải phóng. Ví dụ: 'The country was liberated from foreign rule.' (Đất nước được giải phóng khỏi ách thống trị của nước ngoài).
Collocations (Từ đi kèm)
-
oppression be liberated from oppression (được giải phóng khỏi ách áp bức)
-
constraints be liberated from constraints (được giải thoát khỏi những ràng buộc)
-
poverty be liberated from poverty (được giải thoát khỏi cảnh nghèo đói)
-
fear be liberated from fear (được giải thoát khỏi nỗi sợ hãi)
-
traditional roles be liberated from traditional roles (được giải phóng khỏi các vai trò truyền thống)
-
finally finally be liberated (cuối cùng cũng được giải phóng)
-
completely be completely liberated (hoàn toàn được giải phóng)
-
truly truly be liberated (thực sự được giải phóng)
-
politically be politically liberated (được giải phóng về mặt chính trị)
Idioms
-
be liberated from the shackles of [something]
được giải thoát khỏi gông cùm của [điều gì đó] (nghĩa bóng)
"After leaving his demanding job, he felt liberated from the shackles of corporate life."
(Sau khi rời bỏ công việc đòi hỏi cao, anh ấy cảm thấy được giải thoát khỏi gông cùm của cuộc sống công sở.)
-
be liberated from the rat race
thoát khỏi vòng xoáy cơm áo gạo tiền, thoát khỏi cuộc sống bon chen
"They moved to a small farm to be liberated from the rat race of the city."
(Họ chuyển đến một trang trại nhỏ để thoát khỏi cuộc sống bon chen của thành phố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be liberated
Động từ (dạng bị động)Được giải phóng khỏi sự giam cầm, nô lệ hoặc sự chiếm đóng của kẻ thù.
"The prisoners were liberated after the war."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be liberated".
