be suppressed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be forcibly put an end to; to be prevented from developing, growing, or operating.
Vietnamese Meaning
Bị đàn áp, bị kìm hãm, bị ngăn chặn phát triển, lớn mạnh hoặc hoạt động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The news about the scandal was suppressed by the company."
"Thông tin về vụ bê bối đã bị công ty che giấu."
-
"The fire was quickly suppressed by the fire department."
"Ngọn lửa đã nhanh chóng bị dập tắt bởi đội cứu hỏa."
-
"Dissenting voices were suppressed by the government."
"Những tiếng nói bất đồng chính kiến đã bị chính phủ đàn áp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | suppress | Đàn áp, kiềm chế, ngăn chặn |
| Noun | suppression | Sự đàn áp, sự kiềm chế, sự ngăn chặn |
| Adjective | suppressive | Có tính đàn áp, có khả năng kiềm chế |
| Noun (Agent/Object) | suppressor | Người/vật đàn áp, bộ phận giảm thanh (trong súng), chất ức chế |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'be suppressed' thường được dùng để diễn tả một hành động bị động, trong đó một chủ thể nào đó bị một thế lực khác ngăn chặn, kìm hãm. Khác với 'repressed', 'be suppressed' thường mang tính chất cưỡng ép và công khai hơn. Ví dụ, một cuộc nổi dậy bị đàn áp (an uprising is suppressed), trong khi một cảm xúc bị kìm nén (an emotion is repressed).
Prepositions
'by' được sử dụng để chỉ tác nhân gây ra sự đàn áp hoặc kìm hãm. Ví dụ: 'The rebellion was suppressed by the army.' (Cuộc nổi loạn đã bị quân đội đàn áp.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
Violently The protest movement was violently be suppressed. (Phong trào biểu tình bị đàn áp một cách dữ dội.)
-
Completely All evidence must be completely be suppressed. (Tất cả bằng chứng phải bị che giấu/xóa bỏ hoàn toàn.)
-
Successfully The riot was successfully be suppressed by the police. (Cuộc bạo loạn đã được cảnh sát kiềm chế thành công.)
-
Dissent Political dissent should not be suppressed. (Sự bất đồng chính kiến không nên bị đàn áp.)
-
Information Vital information was be suppressed before the election. (Thông tin quan trọng đã bị che giấu trước cuộc bầu cử.)
-
Feelings Her true feelings could not be suppressed anymore. (Cảm xúc thật của cô ấy không thể bị kiềm chế được nữa.)
-
Cannot Truth cannot be suppressed forever. (Sự thật không thể bị che giấu mãi mãi.)
-
Must The fire must be suppressed immediately. (Đám cháy phải được dập tắt ngay lập tức.)
Idioms
-
A fire that cannot be suppressed.
Một ngọn lửa (đam mê, sự thật) không thể bị dập tắt (Kiềm chế một cảm xúc mạnh mẽ).
"Their love was a fire that could not be suppressed, despite all obstacles."
(Tình yêu của họ là ngọn lửa không thể bị dập tắt, bất chấp mọi trở ngại.)
-
To have one's voice be suppressed.
Bị tước đi quyền lên tiếng; bị ngăn chặn bày tỏ ý kiến.
"In totalitarian regimes, often the voices of the minority are suppressed."
(Trong các chế độ độc tài, tiếng nói của thiểu số thường bị đàn áp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be suppressed
Verb (passive form)Bị đàn áp, bị kìm hãm, bị ngăn chặn phát triển, lớn mạnh hoặc hoạt động.
"The news about the scandal was suppressed by the company."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The truth will be being suppressed by the government to avoid panic. |
Sự thật sẽ bị chính phủ che giấu để tránh gây hoảng loạn. |
| Phủ định | The protesters won't be being suppressed by the police if they demonstrate peacefully. |
Những người biểu tình sẽ không bị cảnh sát đàn áp nếu họ biểu tình một cách ôn hòa. |
| Nghi vấn | Will the details of the scandal be being suppressed from the public? |
Liệu chi tiết của vụ bê bối có bị che giấu khỏi công chúng không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the peace talks begin, the government will have been suppressing the rebellion for five years. |
Vào thời điểm các cuộc đàm phán hòa bình bắt đầu, chính phủ sẽ đã đàn áp cuộc nổi dậy trong năm năm. |
| Phủ định | By next year, the news media won't have been suppressing the truth about the scandal any longer. |
Đến năm sau, các phương tiện truyền thông sẽ không còn che giấu sự thật về vụ bê bối nữa. |
| Nghi vấn | Will the company have been suppressing information about the product's defects for very long before it's revealed? |
Liệu công ty có che giấu thông tin về các khuyết tật của sản phẩm trong một thời gian dài trước khi nó bị tiết lộ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be suppressed".
