be subject to influence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be likely to be affected by something; to be under the control or power of something.
Vietnamese Meaning
Có khả năng bị ảnh hưởng bởi điều gì đó; chịu sự kiểm soát hoặc quyền lực của điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The experiment's results are subject to influence from external factors."
"Kết quả của thí nghiệm có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài."
-
"Young children are very subject to influence from their peers."
"Trẻ nhỏ rất dễ bị ảnh hưởng bởi bạn bè đồng trang lứa."
-
"Stock prices are subject to influence from market sentiment."
"Giá cổ phiếu dễ bị ảnh hưởng bởi tâm lý thị trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | influence | Ảnh hưởng, sự tác động |
| Adjective | influential | Có ảnh hưởng lớn, có uy tín |
| Noun (Person) | influencer | Người có ảnh hưởng (thường dùng trong marketing, mạng xã hội) |
| Verb | subjugate | Chinh phục, bắt phải quy phục |
| Noun | subjection | Sự chinh phục, sự quy phục |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự dễ bị tác động, chi phối bởi một yếu tố bên ngoài. Mức độ ảnh hưởng có thể từ nhẹ đến nặng, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cần phân biệt với 'have influence on' (có ảnh hưởng đến) vì 'be subject to influence' nhấn mạnh vào sự bị động.
Prepositions
Giới từ 'to' luôn đi kèm với 'be subject' để chỉ đối tượng hoặc yếu tố gây ảnh hưởng. Ví dụ: 'be subject to criticism', 'be subject to change'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily be subject to influence (Dễ dàng bị chi phối/bị ảnh hưởng)
-
greatly greatly be subject to influence (Bị ảnh hưởng/chi phối rất lớn)
-
unduly unduly be subject to influence (Bị ảnh hưởng quá mức/không chính đáng)
-
decisions decisions be subject to influence (Các quyết định phải chịu sự tác động)
-
children children be subject to influence (Trẻ em dễ bị ảnh hưởng/tác động)
-
market prices market prices be subject to influence (Giá thị trường phải chịu sự chi phối)
-
remain remain subject to influence (Tiếp tục/vẫn phải chịu sự ảnh hưởng)
-
appear appear subject to influence (Có vẻ như đang phải chịu sự ảnh hưởng)
Idioms
-
Under the influence (of someone/something)
Dưới sự chi phối mạnh mẽ; Trong trạng thái bị ảnh hưởng (cả nghĩa đen và nghĩa bóng)
"He made those risky investments while he was completely under the influence of his partner."
(Anh ta đã thực hiện các khoản đầu tư rủi ro đó trong khi hoàn toàn bị chi phối bởi đối tác của mình.)
-
Be highly susceptible to influence
Cực kỳ dễ bị tổn thương/dễ bị ảnh hưởng (mạnh hơn 'be subject to')
"Teenagers are highly susceptible to influence from social media trends."
(Thanh thiếu niên cực kỳ dễ bị ảnh hưởng bởi các xu hướng trên mạng xã hội.)
-
Subject to change
Có thể thay đổi (một cụm từ thông báo rằng điều gì đó có thể bị tác động và thay đổi)
"The flight schedule is subject to change based on weather conditions."
(Lịch trình bay có thể thay đổi tùy thuộc vào điều kiện thời tiết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be subject to influence
Cụm động từCó khả năng bị ảnh hưởng bởi điều gì đó; chịu sự kiểm soát hoặc quyền lực của điều gì đó.
"The experiment's results are subject to influence from external factors."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had been more careful with her sources, her research wouldn't have been subject to so much criticism. |
Nếu cô ấy cẩn thận hơn với các nguồn tài liệu của mình, nghiên cứu của cô ấy đã không phải chịu nhiều chỉ trích đến vậy. |
| Phủ định | If the company hadn't been subject to such intense market pressures, they might not have made such drastic changes to their business model. |
Nếu công ty không phải chịu áp lực thị trường lớn như vậy, có lẽ họ đã không thực hiện những thay đổi quyết liệt như vậy đối với mô hình kinh doanh của mình. |
| Nghi vấn | Would the final decision have been subject to his approval if he had attended the meeting? |
Quyết định cuối cùng có phải chịu sự chấp thuận của anh ấy nếu anh ấy tham dự cuộc họp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be subject to influence".
