(Top Banner Ad)
be subject to influence
B2
Cụm động từ B2 Tổng quát (General)

be subject to influence

Nghĩa tiếng Việt

dễ bị ảnh hưởng bởi chịu ảnh hưởng của có khả năng bị tác động bởi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be likely to be affected by something; to be under the control or power of something.

Vietnamese Meaning

Có khả năng bị ảnh hưởng bởi điều gì đó; chịu sự kiểm soát hoặc quyền lực của điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The experiment's results are subject to influence from external factors."

    "Kết quả của thí nghiệm có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài."

  • "Young children are very subject to influence from their peers."

    "Trẻ nhỏ rất dễ bị ảnh hưởng bởi bạn bè đồng trang lứa."

  • "Stock prices are subject to influence from market sentiment."

    "Giá cổ phiếu dễ bị ảnh hưởng bởi tâm lý thị trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun influence Ảnh hưởng, sự tác động
Adjective influential Có ảnh hưởng lớn, có uy tín
Noun (Person) influencer Người có ảnh hưởng (thường dùng trong marketing, mạng xã hội)
Verb subjugate Chinh phục, bắt phải quy phục
Noun subjection Sự chinh phục, sự quy phục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (Influence component)
influentia (flowing in, celestial power)
Latin (Subject component)
subiectus (thrown under)
Middle English (ME)
influence, subject
Modern English (ModE)
be subject to influence

Nguồn gốc 'Influence' (Ảnh hưởng)

Từ 'influence' ban đầu có nguồn gốc từ thiên văn học La Mã. Nó mô tả sự 'chảy vào' của năng lượng hoặc sức mạnh vô hình từ các vì sao và hành tinh, được cho là có khả năng thay đổi số phận con người. Ngày nay, nghĩa của nó vẫn giữ lại ý tưởng về một lực lượng vô hình tác động lên người khác hoặc một sự việc.

Nghĩa gốc của 'Subject' (Phải chịu)

Từ 'subject' trong tiếng Latin có nghĩa là 'bị ném xuống dưới' hoặc 'đặt dưới quyền'. Khi chúng ta 'be subject to influence' (phải chịu sự ảnh hưởng), nghĩa đen là chúng ta đang bị đặt dưới quyền kiểm soát hoặc tác động của một thế lực bên ngoài, buộc phải chấp nhận nó.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự dễ bị tác động, chi phối bởi một yếu tố bên ngoài. Mức độ ảnh hưởng có thể từ nhẹ đến nặng, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cần phân biệt với 'have influence on' (có ảnh hưởng đến) vì 'be subject to influence' nhấn mạnh vào sự bị động.

Prepositions

to

Giới từ 'to' luôn đi kèm với 'be subject' để chỉ đối tượng hoặc yếu tố gây ảnh hưởng. Ví dụ: 'be subject to criticism', 'be subject to change'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be subject to influence
  • easily easily be subject to influence
    (Dễ dàng bị chi phối/bị ảnh hưởng)
  • greatly greatly be subject to influence
    (Bị ảnh hưởng/chi phối rất lớn)
  • unduly unduly be subject to influence
    (Bị ảnh hưởng quá mức/không chính đáng)
Noun/Subject that is influenced
  • decisions decisions be subject to influence
    (Các quyết định phải chịu sự tác động)
  • children children be subject to influence
    (Trẻ em dễ bị ảnh hưởng/tác động)
  • market prices market prices be subject to influence
    (Giá thị trường phải chịu sự chi phối)
Condition + be subject to influence
  • remain remain subject to influence
    (Tiếp tục/vẫn phải chịu sự ảnh hưởng)
  • appear appear subject to influence
    (Có vẻ như đang phải chịu sự ảnh hưởng)

Idioms

  • Under the influence (of someone/something)

    Dưới sự chi phối mạnh mẽ; Trong trạng thái bị ảnh hưởng (cả nghĩa đen và nghĩa bóng)

    "He made those risky investments while he was completely under the influence of his partner."

    (Anh ta đã thực hiện các khoản đầu tư rủi ro đó trong khi hoàn toàn bị chi phối bởi đối tác của mình.)

  • Be highly susceptible to influence

    Cực kỳ dễ bị tổn thương/dễ bị ảnh hưởng (mạnh hơn 'be subject to')

    "Teenagers are highly susceptible to influence from social media trends."

    (Thanh thiếu niên cực kỳ dễ bị ảnh hưởng bởi các xu hướng trên mạng xã hội.)

  • Subject to change

    Có thể thay đổi (một cụm từ thông báo rằng điều gì đó có thể bị tác động và thay đổi)

    "The flight schedule is subject to change based on weather conditions."

    (Lịch trình bay có thể thay đổi tùy thuộc vào điều kiện thời tiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be subject to influence

Cụm động từ
Lật mặt

Có khả năng bị ảnh hưởng bởi điều gì đó; chịu sự kiểm soát hoặc quyền lực của điều gì đó.

"The experiment's results are subject to influence from external factors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had been more careful with her sources, her research wouldn't have been subject to so much criticism.
Nếu cô ấy cẩn thận hơn với các nguồn tài liệu của mình, nghiên cứu của cô ấy đã không phải chịu nhiều chỉ trích đến vậy.
Phủ định
If the company hadn't been subject to such intense market pressures, they might not have made such drastic changes to their business model.
Nếu công ty không phải chịu áp lực thị trường lớn như vậy, có lẽ họ đã không thực hiện những thay đổi quyết liệt như vậy đối với mô hình kinh doanh của mình.
Nghi vấn
Would the final decision have been subject to his approval if he had attended the meeting?
Quyết định cuối cùng có phải chịu sự chấp thuận của anh ấy nếu anh ấy tham dự cuộc họp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be subject to influence".

Áp lực từ bạn bè (Peer Pressure)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở môi trường học đường, 'peer pressure' (áp lực từ bạn bè) là một dạng ảnh hưởng xã hội quan trọng. Việc 'be subject to influence' này thường được coi là tiêu cực, nơi các cá nhân thay đổi hành vi, giá trị, hoặc thái độ của mình để hòa nhập với nhóm bạn, ngay cả khi điều đó không tốt cho họ.

Marketing và Quyền lực vô hình

Khái niệm 'be subject to influence' là nền tảng của ngành quảng cáo và truyền thông hiện đại. Các công ty chi hàng tỷ đô la để tạo ra những thông điệp tinh vi nhằm ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng, khiến họ 'dễ bị chi phối' bởi thương hiệu và hình ảnh được xây dựng.