(Top Banner Ad)
be subjective
C1
Tính từ C1 Ngôn ngữ học, Triết học, Tâm lý học

be subjective

UK: /səbˈdʒektɪv/ • US: /səbˈdʒektɪv/

Nghĩa tiếng Việt

mang tính chủ quan chủ quan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Based on or influenced by personal feelings, tastes, or opinions.

Vietnamese Meaning

Dựa trên hoặc bị ảnh hưởng bởi cảm xúc, sở thích hoặc ý kiến cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Beauty is subjective; what one person finds attractive, another may not."

    "Vẻ đẹp là chủ quan; điều mà một người thấy hấp dẫn, người khác có thể không thấy vậy."

  • "The review of the film was highly subjective."

    "Bài đánh giá về bộ phim mang tính chủ quan cao."

  • "It's difficult to be completely objective when you have personal feelings involved; judgements are often subjective."

    "Rất khó để hoàn toàn khách quan khi bạn có cảm xúc cá nhân liên quan; các phán xét thường mang tính chủ quan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun subjectivity tính chủ quan
Adverb subjectively một cách chủ quan
Noun subject chủ thể (người có ý thức, người trải nghiệm)
Adjective objective khách quan (từ trái nghĩa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Triết học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
subicere
Medieval Latin
subjectivus
Modern English
subjective

Từ 'Đặt Dưới' đến 'Trong Tâm Trí'

Từ 'subjective' có gốc từ Latin 'subicere', nghĩa là 'đặt dưới' hoặc 'phụ thuộc vào'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa vật lý. Tuy nhiên, qua nhiều thế kỷ, các nhà triết học, đặc biệt là Immanuel Kant, đã sử dụng nó để mô tả những gì tồn tại 'dưới' sự nhận thức của một người, tức là trong tâm trí của họ. Từ đó, 'subjective' mang ý nghĩa là 'chủ quan', đối lập với 'objective' (khách quan) là những gì tồn tại bên ngoài tâm trí.

Usage Note

Tính từ 'subjective' thường được sử dụng để mô tả một quan điểm, đánh giá hoặc cảm nhận mang tính cá nhân, trái ngược với 'objective', vốn dựa trên sự thật và bằng chứng có thể kiểm chứng. 'Subjective' nhấn mạnh sự phụ thuộc vào người trải nghiệm và không mang tính phổ quát. Thường được dùng để chỉ những đánh giá mà người khác có thể không đồng ý.

Prepositions

to

'Subjective to' thường được sử dụng để chỉ sự ảnh hưởng của yếu tố chủ quan lên một điều gì đó. Ví dụ: 'The results are subjective to interpretation' (Kết quả phụ thuộc vào cách diễn giải chủ quan).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be subjective
  • highly be subjective
    (mang tính chủ quan cao)
  • entirely be subjective
    (hoàn toàn chủ quan)
  • inevitably be subjective
    (không thể tránh khỏi việc mang tính chủ quan)
  • partly be subjective
    (phần nào đó chủ quan)
Noun + is/can be subjective
  • Taste in music is subjective.
    (Gu âm nhạc thì mang tính chủ quan.)
  • Beauty is subjective.
    (Vẻ đẹp thì chủ quan.)
  • Judgment can be subjective.
    (Sự phán xét có thể mang tính chủ quan.)
  • The choice is subjective.
    (Sự lựa chọn này là tùy thuộc vào ý kiến cá nhân.)

Idioms

  • Beauty is in the eye of the beholder.

    Vẻ đẹp tùy thuộc vào người ngắm. (Cái đẹp nằm trong mắt kẻ si tình)

    "I don't think she's attractive at all. - Well, beauty is in the eye of the beholder."

    (Tôi không thấy cô ấy hấp dẫn chút nào. - Ờ thì, vẻ đẹp tùy thuộc vào người ngắm mà.)

  • To each his own.

    Mỗi người một ý, chín người mười ý.

    "I prefer coffee, but my friend only drinks tea. To each his own."

    (Tôi thích cà phê, nhưng bạn tôi chỉ uống trà. Mỗi người một sở thích riêng.)

  • One man's trash is another man's treasure.

    Thứ bỏ đi của người này là kho báu của người khác.

    "He loves collecting old, broken clocks. I guess one man's trash is another man's treasure."

    (Anh ấy thích sưu tầm những chiếc đồng hồ cũ, hỏng. Đúng là thứ bỏ đi của người này lại là kho báu của người khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be subjective

Tính từ
Lật mặt

Dựa trên hoặc bị ảnh hưởng bởi cảm xúc, sở thích hoặc ý kiến cá nhân.

"Beauty is subjective; what one person finds attractive, another may not."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be subjective".

Chủ nghĩa cá nhân và tính chủ quan

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, chủ nghĩa cá nhân được đề cao. Điều này có nghĩa là ý kiến, cảm xúc và trải nghiệm cá nhân (tính chủ quan) thường được coi là hợp lệ và quan trọng. Nhiều quyết định được dựa trên sở thích cá nhân, thể hiện rõ tính chủ quan. Điều này có thể khác biệt với các nền văn hóa tập thể hơn, nơi sự hòa hợp của nhóm và các tiêu chuẩn chung được ưu tiên.

Nghệ thuật và sự diễn giải

Trong nghệ thuật và văn học phương Tây hiện đại, người ta thường chấp nhận rằng sự diễn giải một tác phẩm là rất chủ quan. Một bức tranh hay một bài thơ có thể có nhiều ý nghĩa khác nhau đối với những người khác nhau, và không có một 'câu trả lời đúng' duy nhất. Quan điểm này cho rằng trải nghiệm của khán giả cũng quan trọng như ý định của nghệ sĩ.