be exceeded
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be greater than (a number, quantity, etc.); to go beyond the limit or expected value.
Vietnamese Meaning
Bị vượt quá (một con số, số lượng, v.v.); vượt quá giới hạn hoặc giá trị mong đợi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The demand for the product has far exceeded our expectations."
"Nhu cầu về sản phẩm đã vượt xa sự mong đợi của chúng tôi."
-
"The speed limit was exceeded."
"Tốc độ giới hạn đã bị vượt quá."
-
"The project's budget was exceeded due to unforeseen circumstances."
"Ngân sách của dự án đã bị vượt quá do những tình huống không lường trước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | exceed | Vượt quá, hơn |
| Noun | excess | Sự vượt quá, sự dư thừa, số lượng thừa |
| Adjective | excessive | Quá mức, thái quá |
| Adverb | exceedingly | Cực kỳ, hết sức (mang tính trang trọng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm "be exceeded" thường được dùng để diễn tả một giới hạn, số lượng, hoặc kỳ vọng nào đó đã bị vượt qua. Thường mang nghĩa trang trọng hơn so với các cách diễn đạt thông thường như "go over" hoặc "pass". Sự vượt quá này thường mang tính định lượng hoặc mang tính so sánh.
Prepositions
"exceeded by" dùng để chỉ mức độ vượt quá. Ví dụ: The budget was exceeded by 10%. (Ngân sách đã vượt quá 10%).
Collocations (Từ đi kèm)
-
never be exceeded (không bao giờ bị vượt qua)
-
rarely be exceeded (hiếm khi bị vượt qua)
-
greatly be exceeded (bị vượt quá rất nhiều)
-
not to be exceeded (không được vượt quá (thường dùng trong cảnh báo))
-
expectations were exceeded (kỳ vọng đã bị vượt qua (vượt ngoài mong đợi))
-
the budget was exceeded (ngân sách đã bị vượt quá)
-
the speed limit was exceeded (giới hạn tốc độ đã bị vượt quá)
-
authority was exceeded (thẩm quyền/quyền hạn đã bị vượt quá)
Idioms
-
to be exceeded only by...
chỉ bị vượt qua bởi... (dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một thứ bằng cách so sánh nó với một thứ còn cao hơn).
"His talent is exceeded only by his dedication."
(Tài năng của anh ấy chỉ bị vượt qua bởi sự cống hiến của anh ấy mà thôi.)
-
one's authority must not be exceeded
không được vượt quá thẩm quyền cho phép.
"As an intern, you can suggest ideas, but remember your authority must not be exceeded."
(Là một thực tập sinh, bạn có thể đề xuất ý tưởng, nhưng hãy nhớ rằng thẩm quyền của bạn không được bị vượt quá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be exceeded
Động từ (dạng bị động)Bị vượt quá (một con số, số lượng, v.v.); vượt quá giới hạn hoặc giá trị mong đợi.
"The demand for the product has far exceeded our expectations."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be exceeded".
