(Top Banner Ad)
be exceeded
B2
Động từ (dạng bị động) B2 Tổng quát

be exceeded

UK: /ɪkˈsiːdɪd/ • US: /ɪkˈsiːdɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bị vượt quá vượt quá hơn vượt mức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be greater than (a number, quantity, etc.); to go beyond the limit or expected value.

Vietnamese Meaning

Bị vượt quá (một con số, số lượng, v.v.); vượt quá giới hạn hoặc giá trị mong đợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The demand for the product has far exceeded our expectations."

    "Nhu cầu về sản phẩm đã vượt xa sự mong đợi của chúng tôi."

  • "The speed limit was exceeded."

    "Tốc độ giới hạn đã bị vượt quá."

  • "The project's budget was exceeded due to unforeseen circumstances."

    "Ngân sách của dự án đã bị vượt quá do những tình huống không lường trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exceed Vượt quá, hơn
Noun excess Sự vượt quá, sự dư thừa, số lượng thừa
Adjective excessive Quá mức, thái quá
Adverb exceedingly Cực kỳ, hết sức (mang tính trang trọng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
excedere (ex- 'out' + cedere 'to go, to yield')
Old French
exceder
Middle English
exceden

Bước Ra Ngoài Giới Hạn

Từ 'exceed' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'excedere', được ghép từ 'ex-' (nghĩa là 'ra ngoài') và 'cedere' (nghĩa là 'đi'). Hãy tưởng tượng bạn đang bước qua một vạch kẻ, một ranh giới. Hành động 'bước ra ngoài' này chính là hình ảnh cốt lõi của từ 'exceed', mang ý nghĩa vượt qua một giới hạn, một con số, hoặc một kỳ vọng nào đó.

Usage Note

Cụm "be exceeded" thường được dùng để diễn tả một giới hạn, số lượng, hoặc kỳ vọng nào đó đã bị vượt qua. Thường mang nghĩa trang trọng hơn so với các cách diễn đạt thông thường như "go over" hoặc "pass". Sự vượt quá này thường mang tính định lượng hoặc mang tính so sánh.

Prepositions

by

"exceeded by" dùng để chỉ mức độ vượt quá. Ví dụ: The budget was exceeded by 10%. (Ngân sách đã vượt quá 10%).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be exceeded
  • never be exceeded
    (không bao giờ bị vượt qua)
  • rarely be exceeded
    (hiếm khi bị vượt qua)
  • greatly be exceeded
    (bị vượt quá rất nhiều)
  • not to be exceeded
    (không được vượt quá (thường dùng trong cảnh báo))
Subject + be exceeded
  • expectations were exceeded
    (kỳ vọng đã bị vượt qua (vượt ngoài mong đợi))
  • the budget was exceeded
    (ngân sách đã bị vượt quá)
  • the speed limit was exceeded
    (giới hạn tốc độ đã bị vượt quá)
  • authority was exceeded
    (thẩm quyền/quyền hạn đã bị vượt quá)

Idioms

  • to be exceeded only by...

    chỉ bị vượt qua bởi... (dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một thứ bằng cách so sánh nó với một thứ còn cao hơn).

    "His talent is exceeded only by his dedication."

    (Tài năng của anh ấy chỉ bị vượt qua bởi sự cống hiến của anh ấy mà thôi.)

  • one's authority must not be exceeded

    không được vượt quá thẩm quyền cho phép.

    "As an intern, you can suggest ideas, but remember your authority must not be exceeded."

    (Là một thực tập sinh, bạn có thể đề xuất ý tưởng, nhưng hãy nhớ rằng thẩm quyền của bạn không được bị vượt quá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be exceeded

Động từ (dạng bị động)
Lật mặt

Bị vượt quá (một con số, số lượng, v.v.); vượt quá giới hạn hoặc giá trị mong đợi.

"The demand for the product has far exceeded our expectations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be exceeded".

'Exceeding Expectations' trong Văn hóa Công sở

Trong văn hóa làm việc ở phương Tây, 'meeting expectations' (đáp ứng kỳ vọng) thường chỉ được coi là mức cơ bản. Nhân viên được khuyến khích và khen thưởng khi 'exceeding expectations' (vượt kỳ vọng), tức là làm việc xuất sắc và vượt ra ngoài mô tả công việc. Đây là một khái niệm quan trọng trong các kỳ đánh giá hiệu suất (performance review).

Vượt Giới Hạn Pháp lý & An toàn

Khái niệm 'vượt quá giới hạn' là nền tảng trong luật pháp và an toàn ở các nước phương Tây. Các cụm từ như 'exceeding the speed limit' (vượt quá tốc độ cho phép), 'exceeding the legal alcohol limit' (vượt quá nồng độ cồn cho phép), hay 'exceeding maximum capacity' (vượt quá sức chứa tối đa) đều gắn với các hình phạt pháp lý cụ thể và là những khái niệm an toàn công cộng được hiểu rộng rãi.