(Top Banner Ad)
be thankful for
A2
Cụm động từ A2 Chung

be thankful for

UK: /biː ˈθæŋkfʊl fɔːr/ • US: /biː ˈθæŋkfəl fɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

biết ơn cảm ơn vì lấy làm biết ơn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To feel or express gratitude or appreciation for something.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy hoặc bày tỏ lòng biết ơn, sự trân trọng đối với điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We should be thankful for the roof over our heads."

    "Chúng ta nên biết ơn vì có một mái nhà che chở."

  • "I am thankful for my family and friends."

    "Tôi biết ơn gia đình và bạn bè của mình."

  • "She was thankful for the opportunity to travel."

    "Cô ấy biết ơn vì có cơ hội được đi du lịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thankfulness Sự biết ơn, lòng biết ơn
Noun (Plural) thanks Lời cảm ơn
Verb thank Cảm ơn, tạ ơn
Adjective thankless Vô ơn, không được ghi nhận (công việc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*tenǵ-
Proto-Germanic
*þankōną
Old English
þanc
Middle English
thankful
Modern English
be thankful for

Nguồn gốc 'Biết ơn' và 'Suy nghĩ'

Trong tiếng Anh cổ, từ gốc của 'thank' (cảm ơn) là 'þanc', có nghĩa là 'suy nghĩ' hoặc 'ý nghĩ'. Điều này cho thấy nguồn gốc của lòng biết ơn liên quan chặt chẽ đến khả năng ghi nhớ và suy ngẫm về những điều tốt đẹp mình đã nhận được. Khi bạn 'thank' ai đó, bạn đang nhớ lại (think) sự giúp đỡ của họ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để thể hiện cảm xúc tích cực khi nhận được điều tốt đẹp hoặc khi đánh giá cao những gì mình đang có. 'Be thankful for' nhấn mạnh sự chủ động trong việc cảm nhận và thể hiện lòng biết ơn. Nó khác với việc chỉ đơn thuần 'appreciate' (đánh giá cao) vì 'be thankful' mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ hơn.

Prepositions

for

Giới từ 'for' theo sau 'thankful' để chỉ đối tượng hoặc lý do mà người ta cảm thấy biết ơn. Ví dụ: 'Be thankful for your health' (Hãy biết ơn vì sức khỏe của bạn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be thankful for (Mức độ)
  • truly truly be thankful for your friends.
    (thực sự biết ơn bạn bè của bạn.)
  • deeply deeply be thankful for their support.
    (biết ơn sâu sắc sự hỗ trợ của họ.)
  • simply simply be thankful for the day.
    (chỉ cần biết ơn ngày hôm nay.)
Noun/Pronoun (Đối tượng) + be thankful for
  • everything be thankful for everything you have.
    (hãy biết ơn mọi thứ bạn đang có.)
  • the little things be thankful for the little things in life.
    (biết ơn những điều nhỏ bé trong cuộc sống.)
  • your health be thankful for your health.
    (hãy biết ơn sức khỏe của bạn.)
Common Phrase
  • small mercies be thankful for small mercies.
    (biết ơn những điều may mắn nhỏ nhoi (trong hoàn cảnh khó khăn).)
  • what you have You should be thankful for what you have.
    (Bạn nên biết ơn những gì bạn đang sở hữu.)

Idioms

  • Be thankful for small mercies.

    Hài lòng/Biết ơn với những điều tốt đẹp nhỏ bé xảy ra khi mọi việc tồi tệ.

    "I lost my job, but at least I didn't get evicted yet. I must be thankful for small mercies."

    (Tôi bị mất việc, nhưng ít nhất tôi chưa bị đuổi khỏi nhà. Tôi phải biết ơn những điều may mắn nhỏ nhoi như vậy.)

  • Nothing to be thankful for.

    Không có gì đáng để biết ơn hay tự hào; không có gì đặc biệt.

    "His sales figures were adequate, but certainly nothing to be thankful for."

    (Số liệu bán hàng của anh ấy đủ dùng, nhưng chắc chắn chẳng có gì đáng để ca ngợi cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be thankful for

Cụm động từ
Lật mặt

Cảm thấy hoặc bày tỏ lòng biết ơn, sự trân trọng đối với điều gì đó.

"We should be thankful for the roof over our heads."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be thankful for".

Lễ Tạ Ơn (Thanksgiving)

Đây là một ngày lễ truyền thống lớn ở Mỹ và Canada, tập trung hoàn toàn vào việc 'be thankful for' (biết ơn) những phước lành và thành quả thu hoạch trong năm. Gia đình thường quây quần bên bữa tối truyền thống gồm gà tây.

Thực hành Lòng Biết Ơn (Gratitude Practice)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, việc thực hành lòng biết ơn (như viết nhật ký biết ơn) là một xu hướng phổ biến trong tâm lý học tích cực. Nó khuyến khích mọi người hàng ngày tìm ra những điều dù nhỏ để 'be thankful for' nhằm cải thiện sức khỏe tinh thần và hạnh phúc.