(Top Banner Ad)
be grateful for
B1
Cụm động từ (Verb Phrase) B1 Chung

be grateful for

UK: /ˈɡreɪtfʊl fɔː(r)/ • US: /ˈɡreɪtfəl fɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

biết ơn cảm kích mang ơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To feel or express thankfulness or appreciation for something.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy hoặc bày tỏ lòng biết ơn đối với điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I am grateful for your help."

    "Tôi rất biết ơn sự giúp đỡ của bạn."

  • "We are grateful for the support of our community."

    "Chúng tôi biết ơn sự hỗ trợ từ cộng đồng."

  • "She was grateful for the opportunity to study abroad."

    "Cô ấy biết ơn vì cơ hội được đi du học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective grateful biết ơn, mang ơn
Adverb gratefully một cách biết ơn, một cách trân trọng
Noun gratitude lòng biết ơn
Adjective ungrateful vô ơn, không biết ơn
Noun ingratitude sự vô ơn, sự vong ân bội nghĩa
Verb gratify làm hài lòng, làm thỏa mãn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʷerH-
Latin
grātus
Old French
gré
Middle English
grateful

Từ 'Dễ chịu' đến 'Biết ơn'

Từ 'grateful' bắt nguồn từ 'grātus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'dễ chịu, được chào đón'. Ý tưởng là khi ai đó làm điều gì đó 'dễ chịu' cho bạn, bạn sẽ cảm thấy biết ơn họ. Đây cũng là gốc của các từ như 'gratitude' (lòng biết ơn) và 'grace' (ân sủng), tất cả đều mang ý nghĩa về sự ban cho và đón nhận một cách tích cực.

Usage Note

Cụm từ 'be grateful for' thể hiện sự trân trọng và biết ơn một cách lịch sự. Nó thường được sử dụng để thể hiện sự cảm kích đối với những gì người khác đã làm, hoặc những điều tốt đẹp đã xảy ra. Khác với 'thank you' (cảm ơn) thường được dùng trực tiếp khi nhận được điều gì đó, 'be grateful for' có thể được dùng để bày tỏ lòng biết ơn một cách tổng quát hơn, hoặc suy ngẫm về những điều tốt đẹp mình đang có.

Prepositions

for

Giới từ 'for' đi sau 'grateful' để chỉ đối tượng hoặc lý do khiến ai đó cảm thấy biết ơn. Nó kết nối cảm xúc biết ơn với nguồn gốc của sự biết ơn đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be grateful for
  • deeply grateful for
    (biết ơn sâu sắc về)
  • truly grateful for
    (thực sự biết ơn về)
  • sincerely grateful for
    (chân thành biết ơn về)
  • eternally grateful for
    (biết ơn mãi mãi về)
be grateful for + Noun
  • the opportunity be grateful for the opportunity
    (biết ơn vì đã có cơ hội)
  • your help be grateful for your help
    (biết ơn sự giúp đỡ của bạn)
  • the little things be grateful for the little things
    (biết ơn những điều nhỏ nhặt)
  • what you have be grateful for what you have
    (biết ơn những gì bạn có)

Idioms

  • be grateful for small mercies

    Thấy may mắn vì những điều tốt đẹp nhỏ nhoi trong một tình huống tồi tệ chung. (Trong cái rủi có cái may)

    "The flight was delayed for 3 hours, but I'm grateful for small mercies – at least they gave us free food vouchers."

    (Chuyến bay bị hoãn 3 tiếng, nhưng trong cái rủi có cái may – ít nhất họ cũng cho chúng tôi phiếu ăn miễn phí.)

  • count your blessings

    Nghĩ về những điều tốt đẹp bạn đang có trong đời, thay vì phàn nàn về những điều tồi tệ.

    "I know work is stressful, but try to count your blessings. You have a stable job and good health."

    (Tôi biết công việc rất căng thẳng, nhưng hãy thử nghĩ về những điều may mắn bạn đang có. Bạn có một công việc ổn định và sức khỏe tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be grateful for

Cụm động từ (Verb Phrase)
Lật mặt

Cảm thấy hoặc bày tỏ lòng biết ơn đối với điều gì đó.

"I am grateful for your help."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she is grateful for the opportunity is obvious.
Rõ ràng là cô ấy biết ơn cơ hội này.
Phủ định
Whether he is grateful for the help is not clear.
Việc anh ấy có biết ơn sự giúp đỡ hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why they are grateful for his advice remains a mystery.
Tại sao họ biết ơn lời khuyên của anh ấy vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been being grateful for the support my family has given me.
Tôi đã và đang biết ơn sự ủng hộ mà gia đình tôi đã dành cho tôi.
Phủ định
She hasn't been being grateful enough for the opportunities she's been given.
Cô ấy đã không đủ biết ơn những cơ hội mà cô ấy đã nhận được.
Nghi vấn
Have you been being grateful for the little things in life?
Bạn có đang biết ơn những điều nhỏ nhặt trong cuộc sống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be grateful for".

Ngày Lễ Tạ Ơn (Thanksgiving Day)

Tại Hoa Kỳ và Canada, Lễ Tạ Ơn là một ngày lễ lớn để các gia đình tụ họp, cùng ăn một bữa thịnh soạn và bày tỏ lòng biết ơn về những phước lành đã nhận được trong năm. Đây là một ngày lễ mà tinh thần 'be grateful' (biết ơn) được thể hiện rõ nét nhất.

Nhật ký biết ơn (Gratitude Journal)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, việc viết 'nhật ký biết ơn' là một thói quen phổ biến để cải thiện sức khỏe tinh thần. Mọi người thường ghi lại 3-5 điều họ cảm thấy biết ơn mỗi ngày, giúp họ tập trung vào những khía cạnh tích cực của cuộc sống.