(Top Banner Ad)
be ungrateful for
B1
Cụm động từ B1 Hành vi, Cảm xúc

be ungrateful for

UK: /biː ʌnˈɡreɪtfʊl fɔːr/ • US: /biː ʌnˈɡreɪtfəl fɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

vô ơn đối với bất mãn với không biết ơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To not appreciate or show gratitude for something.

Vietnamese Meaning

Không trân trọng hoặc thể hiện lòng biết ơn đối với điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Don't be ungrateful for what you have."

    "Đừng bất mãn với những gì bạn đang có."

  • "It's ungrateful to complain when you've been given so much."

    "Thật vô ơn khi phàn nàn khi bạn đã được cho quá nhiều."

  • "She didn't want to be ungrateful for the opportunity."

    "Cô ấy không muốn tỏ ra vô ơn đối với cơ hội này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective grateful
Adjective ungrateful
Adverb gratefully
Adverb ungratefully
Noun gratitude
Noun ingratitude
Noun ungratefulness

Synonyms

be unappreciative of (không đánh giá cao)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʷerH-
Latin
grātus
Old French
grat
Middle English
grateful
Modern English
ungrateful

Gốc Gác Của Lòng Biết Ơn

Từ 'ungrateful' (vô ơn) có nguồn gốc rất thú vị. Nó là dạng phủ định của 'grateful' (biết ơn), vốn bắt nguồn từ từ Latin 'grātus', có nghĩa là 'dễ chịu, biết ơn'. Gốc Latin này cũng tạo ra các từ tiếng Anh khác như 'grace' (vẻ duyên dáng, ân sủng) và 'gratitude' (lòng biết ơn). Tất cả đều xoay quanh ý niệm về sự tử tế, niềm vui và sự cảm kích. Tiền tố 'un-' trong tiếng Anh có nghĩa là 'không', vì vậy 'ungrateful' có nghĩa đen là 'không biết ơn'.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả việc thiếu lòng biết ơn, thường được dùng để phê bình hoặc bày tỏ sự thất vọng về hành vi của ai đó. Sắc thái của 'ungrateful' mạnh hơn 'thankless'. 'Ungrateful' thường mang ý nghĩa chủ động không trân trọng, trong khi 'thankless' có thể chỉ một tình huống mà sự biết ơn không được thể hiện hoặc nhận ra một cách tự nhiên.

Prepositions

for

Giới từ 'for' được dùng để chỉ đối tượng hoặc lý do mà người đó không biết ơn. Ví dụ: 'He was ungrateful for the help he received.' (Anh ta không biết ơn sự giúp đỡ mà anh ta nhận được.)

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ thường đi kèm
  • seemingly be ungrateful for the help
    (dường như vô ơn trước sự giúp đỡ)
  • terribly be ungrateful for everything
    (vô cùng vô ơn về mọi thứ)
  • so be so ungrateful for their sacrifice
    (quá vô ơn trước sự hy sinh của họ)
  • never be ungrateful for small kindnesses
    (đừng bao giờ vô ơn trước những lòng tốt nhỏ nhặt)

Idioms

  • Don't bite the hand that feeds you.

    Đừng ăn cháo đá bát; Đừng làm hại người đã giúp đỡ mình.

    "She spread rumors about the boss who promoted her. She really bit the hand that fed her."

    (Cô ta tung tin đồn về người sếp đã thăng chức cho mình. Đúng là một kẻ ăn cháo đá bát.)

  • To look a gift horse in the mouth.

    Chê bai, săm soi một món quà được tặng; Thể hiện sự vô ơn đối với một điều tốt nhận được.

    "I know the car is old, but it was free! You shouldn't look a gift horse in the mouth."

    (Tôi biết chiếc xe này cũ, nhưng nó miễn phí mà! Anh không nên chê bai món quà được tặng như vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be ungrateful for

Cụm động từ
Lật mặt

Không trân trọng hoặc thể hiện lòng biết ơn đối với điều gì đó.

"Don't be ungrateful for what you have."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be ungrateful for".

Lễ Tạ Ơn (Thanksgiving) và Văn Hóa Biết Ơn

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ và Canada, Lễ Tạ Ơn là một ngày lễ quốc gia quan trọng để bày tỏ lòng biết ơn về những điều tốt đẹp trong cuộc sống. Khái niệm 'biết ơn' là trung tâm của ngày lễ này. Do đó, hành động vô ơn (being ungrateful) bị coi là đặc biệt tiêu cực vì nó đi ngược lại một giá trị văn hóa cốt lõi được đề cao.

Tầm Quan Trọng Của Lời 'Cảm Ơn'

Từ khi còn nhỏ, trẻ em phương Tây đã được dạy tầm quan trọng của việc nói 'làm ơn' (please) và 'cảm ơn' (thank you). Quên nói lời cảm ơn khi nhận quà hoặc sự giúp đỡ thường bị coi là thô lỗ và là dấu hiệu của sự vô ơn. Đây là một quy tắc xã giao cơ bản nhằm củng cố giá trị của việc công nhận lòng tốt của người khác.