be to the point
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To express something clearly and directly without vagueness or unnecessary details.
Vietnamese Meaning
Diễn đạt điều gì đó một cách rõ ràng và trực tiếp, không vòng vo, không lan man, không có những chi tiết thừa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please be to the point in your presentation; we only have 15 minutes."
"Hãy đi thẳng vào vấn đề trong bài thuyết trình của bạn; chúng ta chỉ có 15 phút."
-
"He didn't beat around the bush; he was to the point and told me exactly what he thought."
"Anh ấy không hề vòng vo; anh ấy đi thẳng vào vấn đề và nói cho tôi chính xác những gì anh ấy nghĩ."
-
"In business meetings, it's important to be to the point to avoid wasting time."
"Trong các cuộc họp kinh doanh, điều quan trọng là phải đi thẳng vào vấn đề để tránh lãng phí thời gian."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự hiệu quả và súc tích trong giao tiếp. Nó thường được sử dụng khi bạn muốn ai đó nói thẳng vào vấn đề chính hoặc khi bạn tự nhận mình sẽ trình bày một cách ngắn gọn. So sánh với 'get to the point' (bắt đầu đi vào vấn đề chính) và 'cut to the chase' (đi thẳng vào vấn đề cốt lõi mà bỏ qua phần giới thiệu). 'Be to the point' thường mang sắc thái trang trọng hơn 'cut to the chase'.
Prepositions
Trong cụm 'be to the point', 'to' là một phần không thể thiếu của cụm từ. Nó kết nối động từ 'be' với cụm danh từ 'the point', diễn tả việc hướng tới, tập trung vào vấn đề chính.
Collocations (Từ đi kèm)
-
short and to the point (ngắn gọn và đi thẳng vào vấn đề)
-
clear and to the point (rõ ràng và đi thẳng vào vấn đề)
-
always be to the point (luôn đi thẳng vào vấn đề)
-
brief and to the point (vắn tắt và đi thẳng vào vấn đề)
-
get to the point (đi vào vấn đề chính)
-
come to the point (đi vào vấn đề chính)
-
stick to the point (bám sát vào vấn đề chính)
-
speak to the point (nói vào trọng tâm)
Idioms
-
get straight to the point
đi thẳng vào vấn đề chính ngay lập tức
"I don't have much time, so let's get straight to the point."
(Tôi không có nhiều thời gian, nên chúng ta hãy đi thẳng vào vấn đề nhé.)
-
cut to the chase
đi thẳng vào phần quan trọng nhất (thường dùng trong kể chuyện, phim ảnh)
"I'll cut to the chase - we just don't have enough money to fund the project."
(Tôi sẽ nói thẳng vào vấn đề - chúng ta không có đủ tiền để tài trợ cho dự án.)
-
not to beat around the bush
không nói vòng vo tam quốc
"Let's not beat around the bush. You're fired."
(Đừng vòng vo nữa. Anh bị sa thải.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be to the point
IdiomDiễn đạt điều gì đó một cách rõ ràng và trực tiếp, không vòng vo, không lan man, không có những chi tiết thừa.
"Please be to the point in your presentation; we only have 15 minutes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be to the point".
