(Top Banner Ad)
be to the point
B2
Idiom B2 Giao tiếp

be to the point

Nghĩa tiếng Việt

đi thẳng vào vấn đề nói thẳng vào trọng tâm nói ngắn gọn nói trực tiếp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To express something clearly and directly without vagueness or unnecessary details.

Vietnamese Meaning

Diễn đạt điều gì đó một cách rõ ràng và trực tiếp, không vòng vo, không lan man, không có những chi tiết thừa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please be to the point in your presentation; we only have 15 minutes."

    "Hãy đi thẳng vào vấn đề trong bài thuyết trình của bạn; chúng ta chỉ có 15 phút."

  • "He didn't beat around the bush; he was to the point and told me exactly what he thought."

    "Anh ấy không hề vòng vo; anh ấy đi thẳng vào vấn đề và nói cho tôi chính xác những gì anh ấy nghĩ."

  • "In business meetings, it's important to be to the point to avoid wasting time."

    "Trong các cuộc họp kinh doanh, điều quan trọng là phải đi thẳng vào vấn đề để tránh lãng phí thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun point điểm, vấn đề chính, luận điểm
Adjective pointed sắc bén, nhắm thẳng vào (lời nói, nhận xét)
Adverb pointedly một cách thẳng thừng, có chủ đích
Adjective pointless vô nghĩa, không có mục đích
Adjective direct trực tiếp, thẳng thắn
Adjective concise ngắn gọn, súc tích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
punctum
Old French
point
Middle English
point
Modern English
to the point (phrase)

Nguồn Gốc Hình Ảnh

Cụm từ 'to the point' bắt nguồn từ ý tưởng về một 'point' (điểm) là một vị trí chính xác, cụ thể, giống như đầu nhọn của một cây bút hay một mũi tên. Khi bạn 'đi đến điểm đó' (go to the point), bạn đang nhắm thẳng vào mục tiêu chính, không đi lòng vòng hay lạc đề. Theo thời gian, nó trở thành một thành ngữ chỉ sự giao tiếp trực tiếp, tập trung và không rườm rà.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự hiệu quả và súc tích trong giao tiếp. Nó thường được sử dụng khi bạn muốn ai đó nói thẳng vào vấn đề chính hoặc khi bạn tự nhận mình sẽ trình bày một cách ngắn gọn. So sánh với 'get to the point' (bắt đầu đi vào vấn đề chính) và 'cut to the chase' (đi thẳng vào vấn đề cốt lõi mà bỏ qua phần giới thiệu). 'Be to the point' thường mang sắc thái trang trọng hơn 'cut to the chase'.

Prepositions

to

Trong cụm 'be to the point', 'to' là một phần không thể thiếu của cụm từ. Nó kết nối động từ 'be' với cụm danh từ 'the point', diễn tả việc hướng tới, tập trung vào vấn đề chính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective / Adverb + be to the point
  • short and to the point
    (ngắn gọn và đi thẳng vào vấn đề)
  • clear and to the point
    (rõ ràng và đi thẳng vào vấn đề)
  • always be to the point
    (luôn đi thẳng vào vấn đề)
  • brief and to the point
    (vắn tắt và đi thẳng vào vấn đề)
Verb + to the point
  • get to the point
    (đi vào vấn đề chính)
  • come to the point
    (đi vào vấn đề chính)
  • stick to the point
    (bám sát vào vấn đề chính)
  • speak to the point
    (nói vào trọng tâm)

Idioms

  • get straight to the point

    đi thẳng vào vấn đề chính ngay lập tức

    "I don't have much time, so let's get straight to the point."

    (Tôi không có nhiều thời gian, nên chúng ta hãy đi thẳng vào vấn đề nhé.)

  • cut to the chase

    đi thẳng vào phần quan trọng nhất (thường dùng trong kể chuyện, phim ảnh)

    "I'll cut to the chase - we just don't have enough money to fund the project."

    (Tôi sẽ nói thẳng vào vấn đề - chúng ta không có đủ tiền để tài trợ cho dự án.)

  • not to beat around the bush

    không nói vòng vo tam quốc

    "Let's not beat around the bush. You're fired."

    (Đừng vòng vo nữa. Anh bị sa thải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be to the point

Idiom
Lật mặt

Diễn đạt điều gì đó một cách rõ ràng và trực tiếp, không vòng vo, không lan man, không có những chi tiết thừa.

"Please be to the point in your presentation; we only have 15 minutes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be to the point".

Văn Hóa Giao Tiếp "Low-Context"

Trong các nền văn hóa "low-context" (bối cảnh thấp) như Mỹ, Đức, và Bắc Âu, giao tiếp trực tiếp và đi thẳng vào vấn đề được đánh giá rất cao, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh. Việc này được xem là biểu hiện của sự hiệu quả, rõ ràng và tôn trọng thời gian của người khác. Ngược lại, ở các nền văn hóa "high-context" (bối cảnh cao), việc xây dựng mối quan hệ và giao tiếp gián tiếp thường được ưu tiên hơn.

Nguyên Tắc KISS (Keep It Simple, Stupid)

Đây là một nguyên tắc thiết kế được Hải quân Hoa Kỳ ghi nhận vào năm 1960, chủ trương rằng hệ thống hoạt động tốt nhất khi được giữ đơn giản thay vì phức tạp. Nguyên tắc này cũng được áp dụng rộng rãi vào giao tiếp. Việc trình bày thông tin một cách "to the point" chính là thể hiện tinh thần KISS: đơn giản, dễ hiểu và tập trung vào điều cốt lõi.