be told
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To receive information; to have something said to you.
Vietnamese Meaning
Được nói, được bảo, được cho biết; nhận được thông tin.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I was told that the train would be late."
"Tôi được bảo là tàu sẽ đến trễ."
-
"We were told to wait outside."
"Chúng tôi được bảo phải đợi bên ngoài."
-
"She was told about the accident."
"Cô ấy đã được kể về vụ tai nạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "be told" mang nghĩa bị động, nhấn mạnh việc chủ ngữ nhận thông tin từ một nguồn nào đó, thường không xác định rõ hoặc không quan trọng. Khác với "hear" (nghe thấy) chỉ đơn thuần là nhận âm thanh, "be told" bao hàm việc tiếp nhận thông tin có chủ đích. Nó cũng khác với "learn" (học) vì "be told" thường đề cập đến thông tin được truyền đạt một cách trực tiếp hơn là thông qua quá trình học tập.
Prepositions
Khi "be told" đi với "that", nó giới thiệu một mệnh đề chứa thông tin được truyền đạt: "I was told that the meeting was canceled."
Khi "be told" đi với "about", nó đề cập đến chủ đề của thông tin được truyền đạt: "He was told about the new project."
Khi "be told" đi với "to do", nó diễn tả mệnh lệnh hoặc hướng dẫn được truyền đạt: "She was told to finish the report by Friday."
Collocations (Từ đi kèm)
-
should be told (nên được cho biết)
-
must be told (phải được cho biết)
-
was repeatedly told (đã nhiều lần được/bị dặn)
-
be told to do something (được/bị yêu cầu làm gì đó)
-
be told to leave (bị yêu cầu rời đi)
-
be told not to worry (được dặn là đừng lo lắng)
-
be told about... (được kể/cho biết về...)
-
be told of... (được cho biết về (thường là tin tức, sự kiện quan trọng))
-
be told by someone (được ai đó cho biết)
Idioms
-
be told off
bị la rầy, bị khiển trách
"He was told off by his boss for being late again."
(Anh ấy đã bị sếp mắng vì lại đi làm muộn.)
-
be told in no uncertain terms
được/bị nói một cách rất rõ ràng, thẳng thừng, không úp mở
"She was told in no uncertain terms to finish the report by Friday."
(Cô ấy đã được yêu cầu một cách dứt khoát là phải hoàn thành báo cáo trước thứ Sáu.)
-
(I'm) told
(Tôi) nghe nói là...
"I'm told the new restaurant is very good."
(Tôi nghe nói nhà hàng mới đó ngon lắm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be told
Động từ (dạng bị động)Được nói, được bảo, được cho biết; nhận được thông tin.
"I was told that the train would be late."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Having waited for hours, I was told, finally, that the doctor was running late. |
Sau khi chờ đợi hàng giờ, cuối cùng tôi được thông báo rằng bác sĩ đến muộn. |
| Phủ định | After the lengthy presentation, he wasn't told, surprisingly, that his proposal had been accepted. |
Sau bài thuyết trình dài dòng, thật ngạc nhiên, anh ấy không được thông báo rằng đề xuất của mình đã được chấp nhận. |
| Nghi vấn | Mary, were you told, after the meeting, about the changes to the project? |
Mary, sau cuộc họp, bạn có được thông báo về những thay đổi đối với dự án không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were told the truth, I would know what to do. |
Nếu tôi được cho biết sự thật, tôi sẽ biết phải làm gì. |
| Phủ định | If she weren't told to be quiet, she wouldn't stop talking. |
Nếu cô ấy không bị bảo phải im lặng, cô ấy sẽ không ngừng nói chuyện. |
| Nghi vấn | Would you be told the secret if you promised not to tell anyone? |
Bạn có được kể bí mật nếu bạn hứa không nói với ai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be told".
