(Top Banner Ad)
be told
A2
Động từ (dạng bị động) A2 Giao tiếp hàng ngày

be told

UK: /biː təʊld/ • US: /biː toʊld/

Nghĩa tiếng Việt

được nói được bảo được cho biết nghe nói
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To receive information; to have something said to you.

Vietnamese Meaning

Được nói, được bảo, được cho biết; nhận được thông tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I was told that the train would be late."

    "Tôi được bảo là tàu sẽ đến trễ."

  • "We were told to wait outside."

    "Chúng tôi được bảo phải đợi bên ngoài."

  • "She was told about the accident."

    "Cô ấy đã được kể về vụ tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tell kể, bảo, cho biết
Noun teller người kể chuyện; giao dịch viên (ngân hàng)
Adjective telling có ý nghĩa, bộc lộ nhiều điều (ví dụ: a telling sign - một dấu hiệu nói lên nhiều điều)
Noun tale câu chuyện, truyện kể (thường là hư cấu)

Synonyms

be informed (được thông báo)be advised (được khuyên)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*del- (to recount, calculate)
Proto-Germanic
*taljaną (to count, enumerate)
Old English
tellan (to reckon, tell) + bēon (to be)
Modern English
be told

Từ Đếm Số đến Kể Chuyện

Từ 'tellan' trong tiếng Anh cổ ban đầu không chỉ có nghĩa là kể chuyện, mà còn có nghĩa là 'đếm' hoặc 'tính toán'. Mối liên hệ nằm ở hành động 'kể lại' (recounting) - bạn có thể kể lại các con số (đếm) hoặc kể lại một sự kiện (kể chuyện). Theo thời gian, nghĩa 'kể chuyện' và 'thông báo' trở nên phổ biến hơn, dẫn đến cụm từ 'be told' (được cho biết/bị bảo) mà chúng ta dùng ngày nay.

Usage Note

Cụm từ "be told" mang nghĩa bị động, nhấn mạnh việc chủ ngữ nhận thông tin từ một nguồn nào đó, thường không xác định rõ hoặc không quan trọng. Khác với "hear" (nghe thấy) chỉ đơn thuần là nhận âm thanh, "be told" bao hàm việc tiếp nhận thông tin có chủ đích. Nó cũng khác với "learn" (học) vì "be told" thường đề cập đến thông tin được truyền đạt một cách trực tiếp hơn là thông qua quá trình học tập.

Prepositions

that about to do

Khi "be told" đi với "that", nó giới thiệu một mệnh đề chứa thông tin được truyền đạt: "I was told that the meeting was canceled."
Khi "be told" đi với "about", nó đề cập đến chủ đề của thông tin được truyền đạt: "He was told about the new project."
Khi "be told" đi với "to do", nó diễn tả mệnh lệnh hoặc hướng dẫn được truyền đạt: "She was told to finish the report by Friday."

Collocations (Từ đi kèm)

Preceding Modals/Adverbs (Trợ động từ/Trạng từ đứng trước)
  • should be told
    (nên được cho biết)
  • must be told
    (phải được cho biết)
  • was repeatedly told
    (đã nhiều lần được/bị dặn)
Following Infinitives (Động từ nguyên mẫu theo sau)
  • be told to do something
    (được/bị yêu cầu làm gì đó)
  • be told to leave
    (bị yêu cầu rời đi)
  • be told not to worry
    (được dặn là đừng lo lắng)
Following Prepositions (Giới từ theo sau)
  • be told about...
    (được kể/cho biết về...)
  • be told of...
    (được cho biết về (thường là tin tức, sự kiện quan trọng))
  • be told by someone
    (được ai đó cho biết)

Idioms

  • be told off

    bị la rầy, bị khiển trách

    "He was told off by his boss for being late again."

    (Anh ấy đã bị sếp mắng vì lại đi làm muộn.)

  • be told in no uncertain terms

    được/bị nói một cách rất rõ ràng, thẳng thừng, không úp mở

    "She was told in no uncertain terms to finish the report by Friday."

    (Cô ấy đã được yêu cầu một cách dứt khoát là phải hoàn thành báo cáo trước thứ Sáu.)

  • (I'm) told

    (Tôi) nghe nói là...

    "I'm told the new restaurant is very good."

    (Tôi nghe nói nhà hàng mới đó ngon lắm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be told

Động từ (dạng bị động)
Lật mặt

Được nói, được bảo, được cho biết; nhận được thông tin.

"I was told that the train would be late."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having waited for hours, I was told, finally, that the doctor was running late.
Sau khi chờ đợi hàng giờ, cuối cùng tôi được thông báo rằng bác sĩ đến muộn.
Phủ định
After the lengthy presentation, he wasn't told, surprisingly, that his proposal had been accepted.
Sau bài thuyết trình dài dòng, thật ngạc nhiên, anh ấy không được thông báo rằng đề xuất của mình đã được chấp nhận.
Nghi vấn
Mary, were you told, after the meeting, about the changes to the project?
Mary, sau cuộc họp, bạn có được thông báo về những thay đổi đối với dự án không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were told the truth, I would know what to do.
Nếu tôi được cho biết sự thật, tôi sẽ biết phải làm gì.
Phủ định
If she weren't told to be quiet, she wouldn't stop talking.
Nếu cô ấy không bị bảo phải im lặng, cô ấy sẽ không ngừng nói chuyện.
Nghi vấn
Would you be told the secret if you promised not to tell anyone?
Bạn có được kể bí mật nếu bạn hứa không nói với ai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be told".

Quyền lực và Thông tin (Authority and Information)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là môi trường công sở, cụm từ 'I was told to...' (Tôi được yêu cầu...) thường ngụ ý một hệ thống cấp bậc rõ ràng. Thông tin được truyền từ cấp trên (sếp, chính phủ, quy định) xuống người nhận. Điều này nhấn mạnh nghĩa vụ và sự tuân thủ hơn là việc cùng nhau ra quyết định.

Tin đồn và Lời kể lại (Hearsay and Rumor)

Cách nói 'I'm told...' (Tôi nghe nói là...) hoặc 'So I'm told' (Ít nhất thì tôi nghe nói vậy) là một công cụ giao tiếp xã hội. Nó cho phép người nói chia sẻ thông tin mà không phải chịu trách nhiệm cá nhân về tính chính xác của nó, giống như khi kể lại tin đồn. Đây là một cách để tạo khoảng cách giữa người nói và thông tin được chia sẻ.