be informed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be given information or knowledge about something.
Vietnamese Meaning
Được cung cấp thông tin hoặc kiến thức về điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The public needs to be informed of the risks involved."
"Công chúng cần được thông báo về những rủi ro liên quan."
-
"We need to be informed about any changes to the schedule."
"Chúng ta cần được thông báo về bất kỳ thay đổi nào trong lịch trình."
-
"The CEO was not informed of the issue until yesterday."
"Giám đốc điều hành đã không được thông báo về vấn đề cho đến ngày hôm qua."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | inform | báo cho biết, cung cấp thông tin |
| Noun | information | thông tin, tin tức |
| Adjective | informative | cung cấp nhiều thông tin, bổ ích |
| Adjective | informed | có hiểu biết, am tường, được thông báo |
| Noun | informer / informant | người cung cấp thông tin, người chỉ điểm |
| Noun | misinformation | thông tin sai lệch (thường do vô ý) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng ở thể bị động. Nhấn mạnh việc nhận thông tin hơn là chủ động tìm kiếm thông tin. Khác với 'know' (biết) ở chỗ 'be informed' chỉ trạng thái sau khi nhận thông tin, còn 'know' có thể chỉ trạng thái đã biết từ trước.
Prepositions
'Be informed of' thường dùng để thông báo một cách chính thức hoặc trang trọng. 'Be informed about' mang tính tổng quát hơn, đề cập đến việc có thông tin chung về một chủ đề.
Collocations (Từ đi kèm)
-
well be well informed about sth (am hiểu, có kiến thức tốt về điều gì đó)
-
fully be fully informed of sth (được thông báo một cách đầy đủ về điều gì đó)
-
kept be kept informed of/about sth (được cập nhật thông tin liên tục về điều gì đó)
-
stay stay informed (giữ cho mình luôn được cập nhật thông tin)
-
about be informed about the new policy (được thông báo về chính sách mới)
-
of be informed of the risks (được thông báo về những rủi ro)
-
by be informed by an expert (được thông báo bởi một chuyên gia)
Idioms
-
make an informed decision
đưa ra quyết định sáng suốt (dựa trên thông tin đầy đủ)
"You should research all the candidates before making an informed decision in the election."
(Bạn nên nghiên cứu tất cả các ứng cử viên trước khi đưa ra quyết định sáng suốt trong cuộc bầu cử.)
-
an informed guess/opinion
một phỏng đoán/ý kiến có cơ sở
"It's not a fact, just an informed guess based on the available data."
(Đó không phải là sự thật, chỉ là một phỏng đoán có cơ sở dựa trên dữ liệu có sẵn.)
-
an informed source
một nguồn tin am tường, đáng tin cậy
"According to an informed source, the two companies will merge next year."
(Theo một nguồn tin đáng tin cậy, hai công ty sẽ sáp nhập vào năm tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be informed
Verb phraseĐược cung cấp thông tin hoặc kiến thức về điều gì đó.
"The public needs to be informed of the risks involved."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the public had been informed about the risks earlier, they would have taken necessary precautions. |
Nếu công chúng được thông báo về những rủi ro sớm hơn, họ đã có thể thực hiện các biện pháp phòng ngừa cần thiết. |
| Phủ định | If the company had not been informed about the defect, they wouldn't have recalled the product. |
Nếu công ty không được thông báo về lỗi, họ đã không thu hồi sản phẩm. |
| Nghi vấn | Would the investors have been informed of the potential losses if the market hadn't crashed? |
Liệu các nhà đầu tư có được thông báo về những khoản lỗ tiềm ẩn nếu thị trường không sụp đổ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be informed".
