be truthful with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nói sự thật với ai đó; thành thật với ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You should be truthful with your doctor about your symptoms."
"Bạn nên thành thật với bác sĩ về các triệu chứng của mình."
-
"If you want to build trust, you need to be truthful with people."
"Nếu bạn muốn xây dựng lòng tin, bạn cần phải thành thật với mọi người."
-
"He wasn't being truthful with me about his past."
"Anh ấy đã không thành thật với tôi về quá khứ của anh ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | truthful | thật thà, trung thực, đúng sự thật |
| Noun | truth | sự thật, chân lý |
| Noun | truthfulness | tính trung thực, tính thật thà |
| Adverb | truthfully | một cách trung thực, thành thật mà nói |
| Adjective | untruthful | không trung thực, dối trá |
| Noun | untruth | sự dối trá, điều không thật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh hành động nói sự thật một cách trực tiếp và cởi mở với một người cụ thể. Nó thường mang ý nghĩa về sự tin tưởng và tôn trọng trong mối quan hệ. Khác với 'tell the truth', 'be truthful with' tập trung hơn vào đối tượng nhận thông tin.
Prepositions
'with' được sử dụng để chỉ người mà bạn đang thành thật. Nó kết nối hành động nói sự thật với người nhận thông tin.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely be completely truthful with me. (hãy hoàn toàn thành thật với tôi.)
-
always You should always be truthful with your doctor. (Bạn nên luôn luôn thành thật với bác sĩ của mình.)
-
brutally Sometimes you have to be brutally truthful with a friend. (Đôi khi bạn phải thành thật một cách phũ phàng với một người bạn.)
-
yourself It's important to be truthful with yourself about your feelings. (Điều quan trọng là phải thành thật với chính mình về cảm xúc của bạn.)
-
each other In a healthy relationship, partners are truthful with each other. (Trong một mối quan hệ lành mạnh, các đối tác thành thật với nhau.)
-
everyone It's hard to be truthful with everyone all the time. (Thật khó để thành thật với tất cả mọi người mọi lúc.)
-
about be truthful with me about what happened. (hãy thành thật với tôi về những gì đã xảy ra.)
-
about He wasn't being truthful about his past. (Anh ấy đã không thành thật về quá khứ của mình.)
Idioms
-
to be truthful with you...
Thành thật mà nói với bạn... (dùng để bắt đầu một lời nhận xét thẳng thắn, đôi khi là tiêu cực).
"To be truthful with you, I didn't enjoy the movie at all."
(Thành thật mà nói với bạn, tôi không thích bộ phim đó chút nào.)
-
be truthful with yourself
Thành thật với chính mình, đối diện với sự thật về bản thân.
"You need to be truthful with yourself and admit that you need help."
(Bạn cần phải thành thật với chính mình và thừa nhận rằng bạn cần sự giúp đỡ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be truthful with
Cụm động từNói sự thật với ai đó; thành thật với ai đó.
"You should be truthful with your doctor about your symptoms."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should be truthful with your parents. |
Bạn nên thật thà với bố mẹ của mình. |
| Phủ định | You shouldn't be truthful with someone who is untrustworthy. |
Bạn không nên thật thà với một người không đáng tin cậy. |
| Nghi vấn | Should I be truthful with the police about what happened? |
Tôi có nên thật thà với cảnh sát về những gì đã xảy ra không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she were more truthful with her feelings, she would be happier. |
Nếu cô ấy thật thà hơn với cảm xúc của mình, cô ấy sẽ hạnh phúc hơn. |
| Phủ định | If he weren't truthful with his boss, he wouldn't get a promotion. |
Nếu anh ấy không thật thà với sếp của mình, anh ấy sẽ không được thăng chức. |
| Nghi vấn | Would you feel better if you were truthful with yourself? |
Bạn có cảm thấy tốt hơn nếu bạn thật thà với chính mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be truthful with".
