(Top Banner Ad)
be unable to grasp
B2
Verb phrase B2 Chung

be unable to grasp

Nghĩa tiếng Việt

không thể nắm bắt được không thể hiểu được không thể thấu hiểu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To fail to understand something, especially something complex or abstract.

Vietnamese Meaning

Không thể hiểu, nắm bắt được điều gì đó, đặc biệt là điều gì đó phức tạp hoặc trừu tượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was unable to grasp the complexities of the situation."

    "Anh ấy không thể nắm bắt được sự phức tạp của tình huống."

  • "Many students are unable to grasp the concept of quantum physics."

    "Nhiều sinh viên không thể nắm bắt được khái niệm về vật lý lượng tử."

  • "I was unable to grasp the meaning of his cryptic message."

    "Tôi không thể hiểu được ý nghĩa của thông điệp khó hiểu của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grasp Sự nắm bắt; khả năng hiểu biết
Adjective grasping Tham lam; hám lợi (thường mang nghĩa tiêu cực)
Adjective graspable Có thể nắm bắt được; dễ hiểu
Noun inability Sự bất lực; sự không có khả năng

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʰrebʰ-
Proto-Germanic
*grapaz
Old English
grāspian
Modern English
grasp

Nắm Bắt Ý Tưởng

Từ gốc của 'grasp' là một hành động vật lý: nắm chặt, tóm lấy bằng tay. Vào khoảng thế kỷ 16, nghĩa của từ này đã mở rộng sang lĩnh vực tinh thần. 'Be unable to grasp' nghĩa là không thể 'nắm' được ý nghĩa, không thể thu nhận hoặc hiểu được một khái niệm trừu tượng nào đó trong tâm trí. Đây là một phép ẩn dụ rất phổ biến trong tiếng Anh.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả sự thiếu khả năng trong việc thấu hiểu một khái niệm, ý tưởng hoặc vấn đề nào đó. Nó nhấn mạnh vào việc người đó không thể 'nắm bắt' được bản chất hoặc ý nghĩa của sự việc. Khác với 'not understand' mang nghĩa chung chung về việc không hiểu, 'be unable to grasp' hàm ý sự khó khăn trong việc hiểu do độ phức tạp hoặc trừu tượng của vấn đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be unable to grasp
  • completely be completely unable to grasp the concept
    (hoàn toàn không thể nắm bắt được khái niệm)
  • seemingly seemingly be unable to grasp the urgency
    (dường như không thể hiểu được tính khẩn cấp)
be unable to grasp + Noun Object
  • meaning be unable to grasp the deeper meaning
    (không thể hiểu được ý nghĩa sâu xa hơn)
  • gravity be unable to grasp the gravity of the situation
    (không thể nhận thức được sự nghiêm trọng của tình hình)
  • implications be unable to grasp the implications of the change
    (không thể hiểu được hàm ý/ảnh hưởng của sự thay đổi)

Idioms

  • be beyond one's grasp

    Nằm ngoài tầm hiểu biết/tầm với của ai đó

    "The advanced mathematics lecture was entirely beyond my grasp."

    (Bài giảng toán nâng cao đó hoàn toàn nằm ngoài tầm hiểu biết của tôi.)

  • be unable to grasp the big picture

    Không thể nhìn thấy tổng thể/bức tranh lớn (chỉ thấy chi tiết)

    "She focuses too much on small issues and is unable to grasp the big picture."

    (Cô ấy tập trung quá nhiều vào các vấn đề nhỏ nhặt và không thể nhìn thấy bức tranh toàn cảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be unable to grasp

Verb phrase
Lật mặt

Không thể hiểu, nắm bắt được điều gì đó, đặc biệt là điều gì đó phức tạp hoặc trừu tượng.

"He was unable to grasp the complexities of the situation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be unable to grasp".

Tư duy Trừu tượng và Trí tuệ

Trong văn hóa học thuật phương Tây, khả năng 'grasp' (nắm bắt) các khái niệm trừu tượng (như triết học, vật lý lý thuyết) là thước đo quan trọng của trí tuệ. Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự thất bại trong các lĩnh vực yêu cầu khả năng suy luận vượt ra ngoài kinh nghiệm trực tiếp hoặc cảm quan thông thường.

Thất bại trong Giao tiếp

Trong giao tiếp, khi một người 'be unable to grasp' ý kiến của người khác, điều này thường dẫn đến hiểu lầm hoặc xung đột. Cụm từ này nhấn mạnh rằng vấn đề không phải do thiếu thông tin mà là do thiếu sự thấu hiểu sâu sắc (deep comprehension) về quan điểm đối phương.