fail to understand
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be unsuccessful in achieving an understanding of something.
Vietnamese Meaning
Không thành công trong việc đạt được sự hiểu biết về điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I fail to understand why he made that decision."
"Tôi không thể hiểu tại sao anh ấy lại đưa ra quyết định đó."
-
"She failed to understand the instructions, resulting in a mistake."
"Cô ấy không hiểu các hướng dẫn, dẫn đến một sai lầm."
-
"Many people fail to understand the complexities of the issue."
"Nhiều người không hiểu sự phức tạp của vấn đề này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | fail | thất bại, không thành công |
| Noun | failure | sự thất bại |
| Noun | understanding | sự hiểu biết |
| Verb | understand | hiểu |
| Adjective | understandable | có thể hiểu được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để diễn tả việc ai đó không thể hiểu, nắm bắt được thông tin, ý tưởng, hoặc khái niệm nào đó. Mức độ của việc 'fail' có thể từ không hiểu hoàn toàn đến hiểu sai lệch. So với các cụm từ đồng nghĩa như 'not understand' hay 'misunderstand', 'fail to understand' thường mang sắc thái trang trọng hơn và đôi khi ám chỉ một lỗi lầm hoặc thiếu sót trong quá trình tiếp nhận thông tin.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Completely completely fail to understand (hoàn toàn không hiểu)
-
Utterly utterly fail to understand (hoàn toàn không hiểu)
-
Initially initially fail to understand (ban đầu không hiểu)
-
I I fail to understand (tôi không hiểu)
-
They They fail to understand (họ không hiểu)
-
He He fails to understand (anh ấy không hiểu)
Idioms
-
Words fail me
Tôi không biết phải nói gì.
"The beauty of the sunset was so overwhelming that words failed me."
(Vẻ đẹp của cảnh hoàng hôn quá choáng ngợp khiến tôi không biết phải nói gì.)
-
Lose someone in translation
Không thể truyền đạt được hết ý nghĩa khi dịch.
"Some of the humor is lost in translation when you try to explain it to someone from another culture."
(Một số yếu tố hài hước bị mất đi khi bạn cố gắng giải thích nó cho ai đó từ một nền văn hóa khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fail to understand
Động từKhông thành công trong việc đạt được sự hiểu biết về điều gì đó.
"I fail to understand why he made that decision."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He failed to understand the complex instructions. |
Anh ấy đã không thể hiểu những hướng dẫn phức tạp. |
| Phủ định | She does not fail to understand the importance of this project. |
Cô ấy không hề không hiểu tầm quan trọng của dự án này. |
| Nghi vấn | Did you fail to understand what I said? |
Bạn đã không hiểu những gì tôi nói sao? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you don't explain it clearly, I will fail to understand the lesson. |
Nếu bạn không giải thích rõ ràng, tôi sẽ không hiểu bài học. |
| Phủ định | If she doesn't pay attention, she won't understand the instructions. |
Nếu cô ấy không chú ý, cô ấy sẽ không hiểu các hướng dẫn. |
| Nghi vấn | Will he fail to understand the project if he doesn't ask questions? |
Liệu anh ấy có không hiểu dự án nếu anh ấy không đặt câu hỏi không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had studied harder, he would understand the lecture now. |
Nếu anh ấy đã học hành chăm chỉ hơn, bây giờ anh ấy đã hiểu bài giảng rồi. |
| Phủ định | If she hadn't spoken so fast, I would have failed to understand her accent. |
Nếu cô ấy không nói quá nhanh, tôi đã không thể hiểu được giọng của cô ấy. |
| Nghi vấn | If they had provided clearer instructions, would you understand the process now? |
Nếu họ cung cấp hướng dẫn rõ ràng hơn, bây giờ bạn có hiểu quy trình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fail to understand".
