be beyond one's comprehension
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Impossible for someone to understand.
Vietnamese Meaning
Nằm ngoài khả năng hiểu biết của ai đó; quá khó để ai đó có thể hiểu được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The intricacies of quantum physics are beyond my comprehension."
"Sự phức tạp của vật lý lượng tử nằm ngoài khả năng hiểu của tôi."
-
"For most people, the stock market is beyond their comprehension."
"Đối với hầu hết mọi người, thị trường chứng khoán là một điều nằm ngoài khả năng hiểu của họ."
-
"The reasons for his sudden departure were beyond my comprehension."
"Những lý do cho sự ra đi đột ngột của anh ấy nằm ngoài sự hiểu biết của tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | comprehend | hiểu, lĩnh hội |
| Adjective | comprehensive | toàn diện, bao quát |
| Adjective | comprehensible | có thể hiểu được, dễ hiểu |
| Adjective | incomprehensible | khó hiểu, không thể hiểu nổi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi một cái gì đó quá phức tạp, trừu tượng, hoặc chuyên môn đến mức người nghe không thể nắm bắt được ý nghĩa. Nó nhấn mạnh sự khác biệt giữa khả năng hiểu biết của một người và độ khó của một chủ đề hoặc khái niệm. Thường được sử dụng để diễn tả sự bối rối hoặc không hiểu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely is completely beyond my comprehension. (hoàn toàn vượt quá sức hiểu của tôi.)
-
totally is totally beyond her comprehension. (hoàn toàn nằm ngoài tầm hiểu biết của cô ấy.)
-
utterly was utterly beyond our comprehension. (đã hoàn toàn không thể lĩnh hội nổi đối với chúng tôi.)
-
simply is simply beyond comprehension. (đơn giản là không thể nào hiểu nổi.)
-
Why he did that is beyond my comprehension. (Tại sao anh ta làm vậy là điều tôi không tài nào hiểu được.)
-
How the universe began is beyond human comprehension. (Vũ trụ bắt đầu như thế nào là điều vượt quá sự hiểu biết của con người.)
-
The reason why they broke up is beyond my comprehension. (Lý do tại sao họ chia tay nằm ngoài sự hiểu biết của tôi.)
Idioms
-
It's beyond my wildest comprehension.
Hoàn toàn không thể tưởng tượng hay hiểu nổi.
"Why she would quit such a great job is beyond my wildest comprehension."
(Tại sao cô ấy lại từ bỏ một công việc tuyệt vời như vậy là điều tôi hoàn toàn không thể tưởng tượng nổi.)
-
It is a mystery beyond all comprehension.
Một bí ẩn hoàn toàn không thể lý giải được.
"The sudden disappearance of the ancient civilization remains a mystery beyond all comprehension."
(Sự biến mất đột ngột của nền văn minh cổ đại vẫn là một bí ẩn vượt ngoài mọi sự hiểu biết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be beyond one's comprehension
IdiomNằm ngoài khả năng hiểu biết của ai đó; quá khó để ai đó có thể hiểu được.
"The intricacies of quantum physics are beyond my comprehension."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be beyond one's comprehension".
