(Top Banner Ad)
be beyond one's comprehension
C1
Idiom C1 Chung

be beyond one's comprehension

UK: biː bɪˈjɒnd wʌnz ˌkɒmprɪˈhɛnʃən • US: biː bɪˈjɒnd wʌnz ˌkɒmprɪˈhɛnʃən

Nghĩa tiếng Việt

nằm ngoài khả năng hiểu của ai khó hiểu không thể hiểu được vượt quá tầm hiểu biết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Impossible for someone to understand.

Vietnamese Meaning

Nằm ngoài khả năng hiểu biết của ai đó; quá khó để ai đó có thể hiểu được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The intricacies of quantum physics are beyond my comprehension."

    "Sự phức tạp của vật lý lượng tử nằm ngoài khả năng hiểu của tôi."

  • "For most people, the stock market is beyond their comprehension."

    "Đối với hầu hết mọi người, thị trường chứng khoán là một điều nằm ngoài khả năng hiểu của họ."

  • "The reasons for his sudden departure were beyond my comprehension."

    "Những lý do cho sự ra đi đột ngột của anh ấy nằm ngoài sự hiểu biết của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb comprehend hiểu, lĩnh hội
Adjective comprehensive toàn diện, bao quát
Adjective comprehensible có thể hiểu được, dễ hiểu
Adjective incomprehensible khó hiểu, không thể hiểu nổi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kom- (with, together)
Proto-Indo-European
*ghend- (to seize, take)
Latin
comprehendere (to grasp together)
Old French
comprehension
Proto-Germanic
*bi (by, at)
Proto-Germanic
*jend- (yonder, that)
Old English
begeondan (on the other side of)
Middle English
beyond

Nắm bắt bằng trí óc

Từ 'comprehension' (sự thấu hiểu) có gốc từ Latin là 'comprehendere', nghĩa đen là 'nắm bắt' hoặc 'tóm lấy'. Người La Mã dùng nó để chỉ hành động dùng tay nắm một vật gì đó. Dần dần, ý nghĩa này được mở rộng theo nghĩa bóng, chỉ việc 'nắm bắt' một ý tưởng bằng trí óc. Vì vậy, khi một điều gì đó 'beyond one's comprehension', nó giống như một ý tưởng trôi tuột khỏi tầm tay, không thể nắm bắt được bằng suy nghĩ.

Ở phía bên kia ranh giới

Từ 'beyond' (vượt ra ngoài) trong tiếng Anh cổ là 'begeondan', có nghĩa là 'ở phía bên kia'. Nó tạo ra một hình ảnh không gian rất rõ ràng: có một ranh giới (ranh giới của sự hiểu biết), và sự việc đó nằm ở 'phía bên kia', ngoài tầm với. Cụm từ này sử dụng một phép ẩn dụ về không gian để diễn tả một giới hạn của trí tuệ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi một cái gì đó quá phức tạp, trừu tượng, hoặc chuyên môn đến mức người nghe không thể nắm bắt được ý nghĩa. Nó nhấn mạnh sự khác biệt giữa khả năng hiểu biết của một người và độ khó của một chủ đề hoặc khái niệm. Thường được sử dụng để diễn tả sự bối rối hoặc không hiểu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be beyond one's comprehension
  • completely is completely beyond my comprehension.
    (hoàn toàn vượt quá sức hiểu của tôi.)
  • totally is totally beyond her comprehension.
    (hoàn toàn nằm ngoài tầm hiểu biết của cô ấy.)
  • utterly was utterly beyond our comprehension.
    (đã hoàn toàn không thể lĩnh hội nổi đối với chúng tôi.)
  • simply is simply beyond comprehension.
    (đơn giản là không thể nào hiểu nổi.)
What/How/Why + be beyond one's comprehension
  • Why he did that is beyond my comprehension.
    (Tại sao anh ta làm vậy là điều tôi không tài nào hiểu được.)
  • How the universe began is beyond human comprehension.
    (Vũ trụ bắt đầu như thế nào là điều vượt quá sự hiểu biết của con người.)
  • The reason why they broke up is beyond my comprehension.
    (Lý do tại sao họ chia tay nằm ngoài sự hiểu biết của tôi.)

Idioms

  • It's beyond my wildest comprehension.

    Hoàn toàn không thể tưởng tượng hay hiểu nổi.

    "Why she would quit such a great job is beyond my wildest comprehension."

    (Tại sao cô ấy lại từ bỏ một công việc tuyệt vời như vậy là điều tôi hoàn toàn không thể tưởng tượng nổi.)

  • It is a mystery beyond all comprehension.

    Một bí ẩn hoàn toàn không thể lý giải được.

    "The sudden disappearance of the ancient civilization remains a mystery beyond all comprehension."

    (Sự biến mất đột ngột của nền văn minh cổ đại vẫn là một bí ẩn vượt ngoài mọi sự hiểu biết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be beyond one's comprehension

Idiom
Lật mặt

Nằm ngoài khả năng hiểu biết của ai đó; quá khó để ai đó có thể hiểu được.

"The intricacies of quantum physics are beyond my comprehension."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be beyond one's comprehension".

Kinh dị vũ trụ (Cosmic Horror)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thể loại văn học kinh dị của H.P. Lovecraft, nỗi sợ hãi lớn nhất không đến từ ma quỷ hay quái vật, mà từ những thực thể và sự thật 'vượt ngoài tầm hiểu biết' của con người. Ý tưởng rằng vũ trụ rộng lớn, thờ ơ và chứa đựng những điều mà bộ não con người không thể nào lĩnh hội nổi chính là cốt lõi của 'nỗi kinh hoàng vũ trụ'.

Cái Cao cả (The Sublime) trong Nghệ thuật Lãng mạn

Trong triết học và nghệ thuật phương Tây thời kỳ Lãng mạn, 'cái cao cả' là một khái niệm chỉ trải nghiệm choáng ngợp, kinh ngạc trước những thứ vĩ đại đến mức 'vượt quá sức hiểu'—như một cơn bão dữ dội, dãy núi hùng vĩ hay vũ trụ bao la. Nó khác với 'cái đẹp' (beauty) vốn hài hòa và dễ hiểu. Cái cao cả vừa gây sợ hãi vừa mê hoặc, chính bởi vì nó nằm ngoài khả năng nắm bắt hoàn toàn của chúng ta.