be uninvolved in
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not participating in something; not connected with or taking part in an activity or event.
Vietnamese Meaning
Không tham gia vào cái gì; không liên quan đến hoặc không tham gia vào một hoạt động hoặc sự kiện nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She remained uninvolved in the argument between her colleagues."
"Cô ấy giữ thái độ không tham gia vào cuộc tranh cãi giữa các đồng nghiệp."
-
"The doctor was uninvolved in the conspiracy."
"Bác sĩ không liên quan đến âm mưu này."
-
"Many citizens are uninvolved in local politics."
"Nhiều công dân không tham gia vào chính trị địa phương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | involvement | Sự tham gia, sự liên quan |
| Adjective | involved | Có tham gia, có liên quan |
| Noun | non-involvement | Sự không can thiệp, sự đứng ngoài |
| Adverb | uninvolvedly | Một cách không can thiệp, một cách thờ ơ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự thiếu kết nối, thiếu liên quan, hoặc sự không tham gia chủ động vào một vấn đề, hoạt động hoặc tình huống cụ thể. Khác với "disinterested" (không quan tâm) vốn chỉ sự thiếu hứng thú, "uninvolved" nhấn mạnh vào việc không có sự tham gia thực tế. "Neutral" (trung lập) cũng khác, vì nó thể hiện sự không thiên vị, còn "uninvolved" đơn thuần là không tham gia.
Prepositions
"in" được sử dụng để chỉ rõ hoạt động, sự kiện hoặc vấn đề mà chủ thể không tham gia vào. Ví dụ: "He was uninvolved in the decision-making process." (Anh ta không tham gia vào quá trình ra quyết định).
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely be completely uninvolved in the decision (hoàn toàn không liên quan/tham gia vào quyết định đó)
-
strictly be strictly uninvolved in the financial dealings (tuyệt đối không tham gia/can thiệp vào các giao dịch tài chính)
-
largely be largely uninvolved in the day-to-day management (phần lớn không tham gia vào việc quản lý hàng ngày)
-
The public The public needs to be uninvolved in the judiciary process. (Công chúng cần phải không can thiệp vào quá trình xét xử của tòa án.)
-
The committee The committee decided to be uninvolved in the local dispute. (Ủy ban quyết định không liên quan/can dự vào tranh chấp địa phương.)
Idioms
-
Remain strictly uninvolved in the dispute.
Duy trì trạng thái tuyệt đối không can thiệp vào tranh chấp.
"The mediator must remain strictly uninvolved in the dispute to ensure fairness."
(Người hòa giải phải duy trì trạng thái tuyệt đối không can thiệp vào tranh chấp để đảm bảo tính công bằng.)
-
Be content to be uninvolved in the drama.
Hài lòng với việc đứng ngoài cuộc/không tham gia vào rắc rối.
"She preferred to be content to be uninvolved in the office drama."
(Cô ấy thích hài lòng với việc đứng ngoài những rắc rối ở văn phòng.)
-
Take a firm stand to be uninvolved in something.
Giữ vững lập trường không tham gia vào việc gì đó.
"They took a firm stand to be uninvolved in the hostile takeover attempt."
(Họ giữ vững lập trường không tham gia vào nỗ lực thâu tóm thù địch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be uninvolved in
Tính từKhông tham gia vào cái gì; không liên quan đến hoặc không tham gia vào một hoạt động hoặc sự kiện nào đó.
"She remained uninvolved in the argument between her colleagues."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Avoiding being uninvolved in community projects is important for personal growth. |
Việc tránh không tham gia vào các dự án cộng đồng rất quan trọng cho sự phát triển cá nhân. |
| Phủ định | He doesn't appreciate being uninvolved in the decision-making process. |
Anh ấy không thích việc không được tham gia vào quá trình ra quyết định. |
| Nghi vấn | Is she accustomed to being uninvolved in extracurricular activities? |
Cô ấy có quen với việc không tham gia vào các hoạt động ngoại khóa không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is uninvolved in the school's fundraising activities. |
Anh ấy không tham gia vào các hoạt động gây quỹ của trường. |
| Phủ định | She is not uninvolved in community affairs; she volunteers regularly. |
Cô ấy không phải là không tham gia vào các vấn đề cộng đồng; cô ấy tình nguyện thường xuyên. |
| Nghi vấn | Are they uninvolved in the decision-making process? |
Họ không tham gia vào quá trình ra quyết định phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be uninvolved in".
