(Top Banner Ad)
be verbose
C1
Tính từ C1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

be verbose

UK: /vɜːˈbəʊs/ • US: /vərˈboʊs/

Nghĩa tiếng Việt

dài dòng rườm rà lắm lời lê thê văn chương lai láng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Using or expressed in more words than are needed.

Vietnamese Meaning

Sử dụng hoặc diễn đạt bằng nhiều từ hơn mức cần thiết; dài dòng, rườm rà, lắm lời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a verbose speaker, often taking an hour to make a simple point."

    "Ông ấy là một người nói chuyện dài dòng, thường mất cả tiếng đồng hồ chỉ để diễn đạt một ý đơn giản."

  • "The report was criticized for being too verbose and lacking a clear conclusion."

    "Báo cáo bị chỉ trích vì quá dài dòng và thiếu một kết luận rõ ràng."

  • "To avoid being verbose, stick to the main points and eliminate unnecessary details."

    "Để tránh dài dòng, hãy tập trung vào những điểm chính và loại bỏ các chi tiết không cần thiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective verbose Dài dòng, lắm lời, sử dụng nhiều từ ngữ hơn cần thiết.
Noun verbosity Sự dài dòng, tính lắm lời, thói nói hoặc viết lan man.
Adverb verbosely Một cách dài dòng, một cách lan man.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
verbum
Latin
verbosus
English (17th C.)
verbose

Nguồn gốc La-tinh của sự Dài Dòng

Từ 'verbose' bắt nguồn từ tiếng Latin. 'Verbum' có nghĩa là 'từ ngữ'. Khi thêm hậu tố '-osus' (mang nghĩa 'đầy đủ, tràn ngập'), ta có 'verbosus', nghĩa đen là 'đầy từ ngữ'. Vì vậy, khi bạn 'be verbose' (dài dòng), bạn đang sử dụng quá nhiều từ ngữ hơn mức cần thiết.

Usage Note

Tính từ 'verbose' thường được sử dụng để mô tả một người, một bài viết, hoặc một phong cách nói/viết mà sử dụng quá nhiều từ ngữ, làm cho thông tin trở nên khó hiểu hoặc nhàm chán. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, ngụ ý rằng sự ngắn gọn và súc tích sẽ hiệu quả hơn. So với 'loquacious' (nói nhiều, hoạt bát) và 'garrulous' (nói nhiều, ba hoa), 'verbose' nhấn mạnh vào việc sử dụng quá nhiều từ một cách không cần thiết, trong khi 'loquacious' và 'garrulous' chỉ đơn thuần chỉ việc nói nhiều mà không nhất thiết ám chỉ sự dư thừa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial Modifiers
  • excessively be excessively verbose
    (Trở nên dài dòng quá mức.)
  • unnecessarily be unnecessarily verbose
    (Dài dòng một cách không cần thiết.)
  • terribly be terribly verbose
    (Vô cùng dài dòng/rất lắm lời.)
Phrasal Verbs/Tendencies
  • tend to tend to be verbose
    (Có xu hướng nói/viết dài dòng.)
  • try not to try not to be verbose
    (Cố gắng không trở nên dài dòng.)

Idioms

  • be verbose for the sake of it

    Dài dòng chỉ vì muốn dài dòng (chứ không có mục đích hay thông tin quan trọng nào).

    "The politician often tends to be verbose for the sake of it, distracting listeners from the core issue."

    (Chính trị gia đó thường có xu hướng dài dòng chỉ vì muốn dài dòng, làm người nghe mất tập trung vào vấn đề cốt lõi.)

  • be verbose but not comprehensive

    Dài dòng nhưng lại không đầy đủ/không toàn diện (nói nhiều nhưng thiếu ý).

    "His report managed to be verbose but not comprehensive, covering many pages without clear conclusions."

    (Bản báo cáo của anh ta dài dòng nhưng lại không đầy đủ, viết kín nhiều trang mà không có kết luận rõ ràng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be verbose

Tính từ
Lật mặt

Sử dụng hoặc diễn đạt bằng nhiều từ hơn mức cần thiết; dài dòng, rườm rà, lắm lời.

"He was a verbose speaker, often taking an hour to make a simple point."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the speaker had not been so verbose, the meeting would have ended on time.
Nếu diễn giả không nói dài dòng như vậy, cuộc họp đã kết thúc đúng giờ.
Phủ định
If he had not been verbose during the interview, he might not have been perceived as trying too hard to impress.
Nếu anh ấy không nói dài dòng trong cuộc phỏng vấn, anh ấy có lẽ đã không bị coi là đang cố gắng gây ấn tượng quá mức.
Nghi vấn
Would the audience have understood the presentation better if the speaker had been less verbose?
Liệu khán giả có hiểu bài thuyết trình tốt hơn nếu người nói ít nói dài dòng hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be verbose".

Văn hóa Giao tiếp: Đề cao sự Súc tích (Brevity)

Trong văn hóa chuyên nghiệp và học thuật phương Tây, sự súc tích (brevity) và rõ ràng được đánh giá rất cao. Việc 'be verbose' thường bị coi là thiếu chuyên nghiệp, lãng phí thời gian của người khác, hoặc thiếu khả năng trình bày ý tưởng một cách hiệu quả.

Bối cảnh Pháp lý và Kỹ thuật

Mặc dù 'verbose' thường mang nghĩa tiêu cực trong giao tiếp hàng ngày, trong một số ngữ cảnh đặc biệt như văn bản pháp lý (để loại bỏ mọi sự mơ hồ) hoặc tài liệu kỹ thuật, việc sử dụng nhiều từ ngữ (be verbose) đôi khi là cần thiết để đảm bảo độ chính xác tuyệt đối và tính đầy đủ của thông tin.