(Top Banner Ad)
be without effect
C1
Verb phrase C1 Luật, Chính trị, Kinh doanh

be without effect

UK: biː wɪˈðaʊt ɪˈfɛkt • US: biː wɪˈðaʊt ɪˈfɛkt

Nghĩa tiếng Việt

không có hiệu lực vô hiệu không có kết quả không có tác dụng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To fail to produce the intended or expected result; to be ineffective or invalid.

Vietnamese Meaning

Không tạo ra kết quả dự kiến hoặc mong đợi; không có hiệu lực hoặc vô hiệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The appeal was dismissed and the injunction was without effect."

    "Đơn kháng cáo đã bị bác bỏ và lệnh cấm không còn hiệu lực."

  • "The new regulations were passed, but because of loopholes, they were largely without effect."

    "Các quy định mới đã được thông qua, nhưng vì những kẽ hở, chúng phần lớn không có hiệu lực."

  • "His attempts to mediate the dispute were without effect."

    "Những nỗ lực hòa giải tranh chấp của anh ấy không có kết quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Effect Tác dụng, ảnh hưởng, hiệu quả
Verb Effect Thực hiện, gây ra, làm cho xảy ra (mang tính trang trọng)
Adjective Effective Có hiệu quả, có tác dụng
Adverb Effectively Một cách hiệu quả, có kết quả
Adjective Ineffective Không hiệu quả, vô dụng

Synonyms

Antonyms

Related Words

abortive (thất bại, không thành công)otiose (nhàn rỗi, vô dụng)

Subject Area

Luật, Chính trị, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
efficere
Old French
effect
Middle English
effect
Modern English
be without effect

Gốc rễ của 'Effect'

Cụm từ "be without effect" mang ý nghĩa không có tác dụng, trong đó từ khóa "effect" (tác dụng) có nguồn gốc từ tiếng Latinh là 'efficere', nghĩa là 'thực hiện' hoặc 'hoàn thành'. Nó chỉ kết quả của một hành động. Khi một việc "be without effect" (không có tác dụng), điều đó có nghĩa là hành động đó đã không 'hoàn thành' được kết quả mong muốn.

Sự đơn giản hóa

Cấu trúc 'be without X' là một cách diễn đạt trang trọng và rõ ràng để thay thế cho 'do not have X' (không có X). Nó nhấn mạnh sự thiếu vắng hoàn toàn của kết quả hoặc ảnh hưởng, thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc báo chí.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt trong luật pháp, chính trị hoặc kinh doanh, để chỉ việc một hành động, luật lệ, hoặc quyết định không có tác dụng hoặc không đạt được mục tiêu mong muốn. Nó nhấn mạnh sự thiếu hiệu quả hoặc vô ích của một cái gì đó. So với các từ đồng nghĩa như 'ineffective' hoặc 'futile', 'be without effect' mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng để mô tả một quy trình hoặc hành động chính thức không mang lại kết quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun (Subject) + be without effect
  • Efforts Efforts to reconcile the parties were without effect.
    (Những nỗ lực hòa giải các bên đã không mang lại kết quả.)
  • Pleadings Her emotional pleadings were without effect on the court.
    (Những lời biện hộ đầy cảm xúc của cô ấy không có tác dụng gì đối với tòa án.)
Adverb + be without effect
  • Sadly Sadly, the intervention was without effect.
    (Đáng buồn thay, sự can thiệp đã không có tác dụng.)
  • Completely The changes were completely without effect.
    (Các thay đổi đó hoàn toàn không có tác dụng.)
Verb (Preceding Action) + be without effect
  • Prove The new safety measures proved to be without effect.
    (Các biện pháp an toàn mới đã chứng minh là không mang lại hiệu quả.)

Idioms

  • To be rendered without effect

    Bị tuyên bố là vô hiệu, bị xóa bỏ tác dụng (thường dùng trong luật pháp/quy định)

    "The prior agreement was rendered without effect by the signing of this new document."

    (Thỏa thuận trước đó đã bị tuyên bố vô hiệu bởi việc ký kết văn bản mới này.)

  • Be without material effect

    Không có ảnh hưởng vật chất/Không có tác động lớn, không đáng kể

    "The reduction in spending was without material effect on the company’s bottom line."

    (Việc cắt giảm chi tiêu không có tác động đáng kể nào đến lợi nhuận ròng của công ty.)

  • Come to nothing

    Đổ sông đổ bể, không đi đến đâu (đồng nghĩa với 'be without effect')

    "Their lengthy planning meetings ultimately came to nothing."

    (Các cuộc họp lên kế hoạch kéo dài của họ cuối cùng cũng đổ sông đổ bể (không có kết quả).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be without effect

Verb phrase
Lật mặt

Không tạo ra kết quả dự kiến hoặc mong đợi; không có hiệu lực hoặc vô hiệu.

"The appeal was dismissed and the injunction was without effect."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be without effect".

Quan liêu và 'Giấy tờ rườm rà'

Trong các tổ chức lớn hoặc chính phủ phương Tây, cụm từ này thường được dùng để chỉ sự thất bại của các nỗ lực cá nhân khi đối mặt với 'red tape' (tình trạng quan liêu, giấy tờ rườm rà). Khi các hành động hoặc kiến nghị 'be without effect', điều đó ám chỉ rằng hệ thống quá cứng nhắc hoặc phức tạp, khiến nỗ lực của cá nhân trở nên vô ích.

Kết quả Null (Không tác dụng) trong Khoa học

Trong nghiên cứu khoa học và y học, khi một thử nghiệm cho thấy một chất hoặc phương pháp điều trị 'be without effect' (không có tác dụng), điều này được gọi là 'null result' (kết quả không). Đây không hẳn là một thất bại, mà là một thông tin có giá trị giúp các nhà nghiên cứu loại trừ các giả thuyết sai và điều chỉnh hướng đi cho các nghiên cứu tiếp theo.