be without effect
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To fail to produce the intended or expected result; to be ineffective or invalid.
Vietnamese Meaning
Không tạo ra kết quả dự kiến hoặc mong đợi; không có hiệu lực hoặc vô hiệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The appeal was dismissed and the injunction was without effect."
"Đơn kháng cáo đã bị bác bỏ và lệnh cấm không còn hiệu lực."
-
"The new regulations were passed, but because of loopholes, they were largely without effect."
"Các quy định mới đã được thông qua, nhưng vì những kẽ hở, chúng phần lớn không có hiệu lực."
-
"His attempts to mediate the dispute were without effect."
"Những nỗ lực hòa giải tranh chấp của anh ấy không có kết quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Effect | Tác dụng, ảnh hưởng, hiệu quả |
| Verb | Effect | Thực hiện, gây ra, làm cho xảy ra (mang tính trang trọng) |
| Adjective | Effective | Có hiệu quả, có tác dụng |
| Adverb | Effectively | Một cách hiệu quả, có kết quả |
| Adjective | Ineffective | Không hiệu quả, vô dụng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt trong luật pháp, chính trị hoặc kinh doanh, để chỉ việc một hành động, luật lệ, hoặc quyết định không có tác dụng hoặc không đạt được mục tiêu mong muốn. Nó nhấn mạnh sự thiếu hiệu quả hoặc vô ích của một cái gì đó. So với các từ đồng nghĩa như 'ineffective' hoặc 'futile', 'be without effect' mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng để mô tả một quy trình hoặc hành động chính thức không mang lại kết quả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Efforts Efforts to reconcile the parties were without effect. (Những nỗ lực hòa giải các bên đã không mang lại kết quả.)
-
Pleadings Her emotional pleadings were without effect on the court. (Những lời biện hộ đầy cảm xúc của cô ấy không có tác dụng gì đối với tòa án.)
-
Sadly Sadly, the intervention was without effect. (Đáng buồn thay, sự can thiệp đã không có tác dụng.)
-
Completely The changes were completely without effect. (Các thay đổi đó hoàn toàn không có tác dụng.)
-
Prove The new safety measures proved to be without effect. (Các biện pháp an toàn mới đã chứng minh là không mang lại hiệu quả.)
Idioms
-
To be rendered without effect
Bị tuyên bố là vô hiệu, bị xóa bỏ tác dụng (thường dùng trong luật pháp/quy định)
"The prior agreement was rendered without effect by the signing of this new document."
(Thỏa thuận trước đó đã bị tuyên bố vô hiệu bởi việc ký kết văn bản mới này.)
-
Be without material effect
Không có ảnh hưởng vật chất/Không có tác động lớn, không đáng kể
"The reduction in spending was without material effect on the company’s bottom line."
(Việc cắt giảm chi tiêu không có tác động đáng kể nào đến lợi nhuận ròng của công ty.)
-
Come to nothing
Đổ sông đổ bể, không đi đến đâu (đồng nghĩa với 'be without effect')
"Their lengthy planning meetings ultimately came to nothing."
(Các cuộc họp lên kế hoạch kéo dài của họ cuối cùng cũng đổ sông đổ bể (không có kết quả).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be without effect
Verb phraseKhông tạo ra kết quả dự kiến hoặc mong đợi; không có hiệu lực hoặc vô hiệu.
"The appeal was dismissed and the injunction was without effect."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be without effect".
