(Top Banner Ad)
knit cap
A2
danh từ A2 Thời trang

knit cap

UK: /ˈnɪt ˌkæp/ • US: /ˈnɪt ˌkæp/

Nghĩa tiếng Việt

mũ len mũ đan
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A close-fitting, knitted hat, often made of wool.

Vietnamese Meaning

Một loại mũ bó sát đầu, được đan bằng len hoặc các loại sợi khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wore a red knit cap to keep his head warm."

    "Anh ấy đội một chiếc mũ len đỏ để giữ ấm đầu."

  • "She pulled her knit cap down over her ears to protect them from the wind."

    "Cô ấy kéo chiếc mũ len xuống che tai để bảo vệ chúng khỏi gió."

  • "Knit caps are a popular accessory during the winter months."

    "Mũ len là một phụ kiện phổ biến trong những tháng mùa đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb knit đan, thêu
Noun knitting công việc đan, sự đan
Noun knitter người đan
Noun cap mũ lưỡi trai, mũ nói chung

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*knuttōną
Old English
cnyttan
Middle English
knitten
English
knit
English
cap
English
knit cap

Nguồn gốc của 'Knit Cap'

Từ 'knit' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, ám chỉ việc 'thắt nút' hoặc 'bện'. Việc sử dụng mũ len đan đã có từ lâu đời, chủ yếu để giữ ấm trong thời tiết lạnh. 'Knit cap' đơn giản là một chiếc mũ được tạo ra bằng kỹ thuật đan.

Usage Note

Knit cap thường được dùng để giữ ấm đầu trong thời tiết lạnh. Nó có thể có nhiều kiểu dáng khác nhau, từ đơn giản đến phức tạp, và có thể có hoặc không có pom-pom (quả bông) ở trên đỉnh. Khác với "beanie", "knit cap" có thể bao gồm nhiều kiểu dáng mũ đan khác nhau, trong khi "beanie" thường chỉ một kiểu dáng cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + knit cap
  • warm warm knit cap
    (mũ len ấm áp)
  • woolen woolen knit cap
    (mũ len làm từ len)
  • colorful colorful knit cap
    (mũ len nhiều màu sắc)
Verb + knit cap
  • wear wear a knit cap
    (đội mũ len)
  • make make a knit cap
    (làm mũ len)
  • buy buy a knit cap
    (mua mũ len)

Idioms

  • Put on your thinking cap (similar concept - related to headwear)

    Suy nghĩ nghiêm túc về một vấn đề (tương tự như việc đội mũ để suy nghĩ)

    "I need to put on my thinking cap and figure out how to solve this problem."

    (Tôi cần phải suy nghĩ nghiêm túc và tìm ra cách giải quyết vấn đề này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

knit cap

danh từ
Lật mặt

Một loại mũ bó sát đầu, được đan bằng len hoặc các loại sợi khác.

"He wore a red knit cap to keep his head warm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If it gets colder, I will wear my knit cap.
Nếu trời trở lạnh hơn, tôi sẽ đội mũ len của tôi.
Phủ định
If you don't wear a knit cap in the snow, you will get cold.
Nếu bạn không đội mũ len khi có tuyết, bạn sẽ bị lạnh.
Nghi vấn
Will you wear a knit cap if it snows tomorrow?
Bạn sẽ đội mũ len nếu ngày mai có tuyết không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known it was so cold, I would have worn my knit cap.
Nếu tôi biết trời lạnh đến vậy, tôi đã đội mũ len của mình.
Phủ định
If she hadn't lost her knit cap, she wouldn't have caught a cold.
Nếu cô ấy không làm mất mũ len, cô ấy đã không bị cảm lạnh.
Nghi vấn
Would you have needed a knit cap if you had checked the weather forecast?
Bạn có cần mũ len không nếu bạn đã xem dự báo thời tiết?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wore a knit cap to keep her head warm.
Cô ấy đội một chiếc mũ len để giữ ấm đầu.
Phủ định
Only after the blizzard had started did he put on his knit cap.
Chỉ sau khi trận bão tuyết bắt đầu, anh ấy mới đội mũ len.
Nghi vấn
Should you need a knit cap, I have an extra one.
Nếu bạn cần một chiếc mũ len, tôi có một chiếc dự phòng.

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is wearing a knit cap to keep warm.
Cô ấy đang đội một chiếc mũ len để giữ ấm.
Phủ định
He isn't wearing a knit cap, even though it's cold.
Anh ấy không đội mũ len, mặc dù trời lạnh.
Nghi vấn
Are you knitting a knit cap for your friend?
Bạn có đang đan một chiếc mũ len cho bạn của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "knit cap".

Biểu tượng của sự ấm áp và thoải mái

Mũ len thường được liên tưởng đến sự ấm áp và thoải mái trong mùa đông. Nó là một phụ kiện thời trang phổ biến và thiết thực.