(Top Banner Ad)
beasts
B1
noun B1 Động vật học/Văn học

beasts

UK: /biːsts/ • US: /biːsts/

Nghĩa tiếng Việt

thú vật loài thú con vật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Animals, especially large or wild ones.

Vietnamese Meaning

Những con vật, đặc biệt là những con vật lớn hoặc hoang dã.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hero had to fight many fierce beasts."

    "Người hùng đã phải chiến đấu với nhiều loài thú dữ tợn."

  • "The circus featured a variety of exotic beasts."

    "Rạp xiếc trình diễn nhiều loại thú kỳ lạ."

  • "She described him as a heartless beast."

    "Cô ấy miêu tả anh ta như một con thú vô tâm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Singular) beast Con thú; quái vật
Adjective beastly Tàn bạo, độc ác; như thú vật; khó chịu (không trang trọng)
Adverb beastly Một cách tàn bạo; cực kỳ (ít dùng)
Noun (Abstract) beastliness Sự tàn bạo, sự độc ác, tính chất thú vật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học/Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bēstia
Old French
beste
Middle English
beste / beest
Modern English
beast / beasts

Nguồn gốc La-tinh

Từ 'beast' (và 'beasts') có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'bēstia', có nghĩa là 'động vật hoang dã' hoặc 'sinh vật hung dữ'. Từ này du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ (dạng 'beste') sau cuộc xâm lược của người Norman vào năm 1066, thay thế dần các từ tiếng Anh cổ bản địa.

Sự Khác Biệt Giữa 'Beast' và 'Animal'

Trong tiếng Anh, 'animal' là thuật ngữ chung chỉ mọi loài động vật (bao gồm cả con người theo sinh học), nhưng 'beast' thường ám chỉ những loài động vật lớn, bốn chân, hoang dã, hung dữ hoặc ít được thuần hóa. Nó cũng mang ý nghĩa tiêu cực hơn, đôi khi dùng để chỉ những người tàn bạo.

Usage Note

Từ 'beasts' thường mang nghĩa những loài động vật hoang dã, nguy hiểm, hoặc được coi là thấp kém hơn so với con người. Nó có thể được sử dụng theo nghĩa đen để chỉ các loài động vật, hoặc theo nghĩa bóng để chỉ những người có hành vi thô lỗ, hung bạo, hoặc thiếu văn minh. So với 'animals' thì 'beasts' mang sắc thái mạnh mẽ và tiêu cực hơn.

Prepositions

of among

of: ám chỉ thuộc về loài vật, một phần của nhóm động vật nào đó. Ví dụ: 'beasts of the forest' (các loài thú trong rừng). among: được tìm thấy hoặc tồn tại giữa các loài vật khác hoặc trong một môi trường động vật. Ví dụ: 'beasts among us' (những con thú giữa chúng ta - thường dùng theo nghĩa bóng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + beasts
  • wild wild beasts
    (những con thú hoang dã)
  • ferocious ferocious beasts
    (những con thú dữ tợn, hung ác)
  • mythical mythical beasts
    (những con quái vật thần thoại)
Verb + beasts
  • tame tame the beasts
    (thuần hóa thú vật)
  • hunt hunt the beasts
    (săn bắn thú vật)
Nouns related to beasts
  • jungle jungle beasts
    (thú rừng nhiệt đới)
  • forest forest beasts
    (thú rừng)

Idioms

  • A beast of burden

    Con vật thồ hàng; (ẩn dụ) người/vật phải chịu đựng công việc nặng nhọc

    "Donkeys have long been used as beasts of burden in mountainous regions."

    (Lừa từ lâu đã được sử dụng làm con vật thồ hàng ở các vùng núi.)

  • Beauty and the Beast

    Người đẹp và Quái vật (tiêu đề truyện cổ tích, thường dùng để chỉ một cặp đôi không cân xứng về ngoại hình)

    "Their relationship was a classic case of Beauty and the Beast."

    (Mối quan hệ của họ là một trường hợp kinh điển của 'Người đẹp và Quái vật'.)

  • The Mark of the Beast

    Dấu ấn của Quái vật (từ Kinh Thánh, thường ám chỉ một dấu hiệu của cái ác hoặc của Satan)

    "Some conspiracy theorists believe the barcode system is the mark of the beast."

    (Một số nhà lý luận âm mưu tin rằng hệ thống mã vạch là dấu ấn của Quái vật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beasts

noun
Lật mặt

Những con vật, đặc biệt là những con vật lớn hoặc hoang dã.

"The hero had to fight many fierce beasts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The zoologist studies beasts in their natural habitats.
Nhà động vật học nghiên cứu các loài thú trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
Phủ định
Why doesn't he like those beasts?
Tại sao anh ấy không thích những con thú đó?
Nghi vấn
What beasts are roaming in the forest?
Những con thú nào đang đi lang thang trong rừng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beasts".

Hình tượng Quái vật trong Thần thoại phương Tây

Trong thần thoại và văn học dân gian phương Tây, 'beasts' thường đại diện cho sự hỗn loạn, nguy hiểm và bản năng nguyên thủy. Ví dụ, rồng (dragon) hay nhân mã (centaur) đều là các 'mythical beasts' (quái vật thần thoại) quan trọng, phản ánh nỗi sợ hãi của con người đối với tự nhiên hoang dã và những thế lực không thể kiểm soát.

Tâm lý học và Bản năng Thú vật

Trong tâm lý học và triết học, từ 'the beast within' (con thú bên trong) thường được dùng để chỉ bản năng hung hãn, thô lỗ hoặc mặt tối chưa được kiểm soát của con người. Việc 'thuần hóa con thú bên trong' là một chủ đề phổ biến trong văn hóa để nói về sự tự chủ và văn minh hóa.