beasts
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Animals, especially large or wild ones.
Vietnamese Meaning
Những con vật, đặc biệt là những con vật lớn hoặc hoang dã.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hero had to fight many fierce beasts."
"Người hùng đã phải chiến đấu với nhiều loài thú dữ tợn."
-
"The circus featured a variety of exotic beasts."
"Rạp xiếc trình diễn nhiều loại thú kỳ lạ."
-
"She described him as a heartless beast."
"Cô ấy miêu tả anh ta như một con thú vô tâm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'beasts' thường mang nghĩa những loài động vật hoang dã, nguy hiểm, hoặc được coi là thấp kém hơn so với con người. Nó có thể được sử dụng theo nghĩa đen để chỉ các loài động vật, hoặc theo nghĩa bóng để chỉ những người có hành vi thô lỗ, hung bạo, hoặc thiếu văn minh. So với 'animals' thì 'beasts' mang sắc thái mạnh mẽ và tiêu cực hơn.
Prepositions
of: ám chỉ thuộc về loài vật, một phần của nhóm động vật nào đó. Ví dụ: 'beasts of the forest' (các loài thú trong rừng). among: được tìm thấy hoặc tồn tại giữa các loài vật khác hoặc trong một môi trường động vật. Ví dụ: 'beasts among us' (những con thú giữa chúng ta - thường dùng theo nghĩa bóng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
wild wild beasts (những con thú hoang dã)
-
ferocious ferocious beasts (những con thú dữ tợn, hung ác)
-
mythical mythical beasts (những con quái vật thần thoại)
-
tame tame the beasts (thuần hóa thú vật)
-
hunt hunt the beasts (săn bắn thú vật)
-
jungle jungle beasts (thú rừng nhiệt đới)
-
forest forest beasts (thú rừng)
Idioms
-
A beast of burden
Con vật thồ hàng; (ẩn dụ) người/vật phải chịu đựng công việc nặng nhọc
"Donkeys have long been used as beasts of burden in mountainous regions."
(Lừa từ lâu đã được sử dụng làm con vật thồ hàng ở các vùng núi.)
-
Beauty and the Beast
Người đẹp và Quái vật (tiêu đề truyện cổ tích, thường dùng để chỉ một cặp đôi không cân xứng về ngoại hình)
"Their relationship was a classic case of Beauty and the Beast."
(Mối quan hệ của họ là một trường hợp kinh điển của 'Người đẹp và Quái vật'.)
-
The Mark of the Beast
Dấu ấn của Quái vật (từ Kinh Thánh, thường ám chỉ một dấu hiệu của cái ác hoặc của Satan)
"Some conspiracy theorists believe the barcode system is the mark of the beast."
(Một số nhà lý luận âm mưu tin rằng hệ thống mã vạch là dấu ấn của Quái vật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
beasts
nounNhững con vật, đặc biệt là những con vật lớn hoặc hoang dã.
"The hero had to fight many fierce beasts."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The zoologist studies beasts in their natural habitats. |
Nhà động vật học nghiên cứu các loài thú trong môi trường sống tự nhiên của chúng. |
| Phủ định | Why doesn't he like those beasts? |
Tại sao anh ấy không thích những con thú đó? |
| Nghi vấn | What beasts are roaming in the forest? |
Những con thú nào đang đi lang thang trong rừng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beasts".
