beastly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Resembling or characteristic of a beast; brutal, cruel, or savage.
Vietnamese Meaning
Giống như hoặc mang đặc điểm của một con thú; tàn bạo, độc ác hoặc dã man.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The beastly conditions in the prison were inhumane."
"Điều kiện tồi tệ như thú vật trong nhà tù là vô nhân đạo."
-
"He behaved in a beastly manner towards his employees."
"Anh ta cư xử một cách tàn tệ với nhân viên của mình."
-
"It was a beastly cold, wet day."
"Đó là một ngày lạnh lẽo và ẩm ướt kinh khủng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'beastly' thường được dùng để mô tả hành vi hoặc tính cách tàn nhẫn, vô nhân đạo, hoặc rất khó chịu. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'bad' hoặc 'unpleasant'. So với 'animalistic', 'beastly' nhấn mạnh sự tàn bạo và vô cảm hơn là bản năng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
weather beastly weather (thời tiết kinh khủng, tồi tệ)
-
man a beastly man (một người đàn ông thô lỗ/tàn bạo)
-
headache a beastly headache (cơn đau đầu kinh khủng)
-
trick a beastly trick (một trò đùa độc ác/xấu xa)
-
be be beastly to someone (đối xử tàn tệ/thô lỗ với ai đó)
-
stop being stop being so beastly (đừng có tàn tệ/khó chịu như vậy nữa)
-
perfectly perfectly beastly (cực kỳ tồi tệ, hoàn toàn kinh khủng)
-
absolutely absolutely beastly (thực sự tàn tệ, vô cùng kinh khủng)
Idioms
-
be beastly to someone
Đối xử với ai đó một cách ác ý, tàn nhẫn hoặc rất thô lỗ.
"There's no need to be beastly to your little sister just because you're in a bad mood."
(Không cần phải đối xử tàn tệ với em gái chỉ vì bạn đang có tâm trạng không tốt.)
-
a beastly thing to do/say
Một hành động hoặc lời nói rất xấu xa, độc ác.
"Telling lies about him behind his back was a beastly thing to do."
(Nói dối sau lưng anh ấy là một hành động thực sự xấu xa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
beastly
adjectiveGiống như hoặc mang đặc điểm của một con thú; tàn bạo, độc ác hoặc dã man.
"The beastly conditions in the prison were inhumane."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beastly".
