(Top Banner Ad)
beastly
B2
adjective B2 Chung

beastly

UK: /ˈbiːstli/ • US: /ˈbiːstli/

Nghĩa tiếng Việt

tàn tệ khủng khiếp như thú vật dã man
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resembling or characteristic of a beast; brutal, cruel, or savage.

Vietnamese Meaning

Giống như hoặc mang đặc điểm của một con thú; tàn bạo, độc ác hoặc dã man.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The beastly conditions in the prison were inhumane."

    "Điều kiện tồi tệ như thú vật trong nhà tù là vô nhân đạo."

  • "He behaved in a beastly manner towards his employees."

    "Anh ta cư xử một cách tàn tệ với nhân viên của mình."

  • "It was a beastly cold, wet day."

    "Đó là một ngày lạnh lẽo và ẩm ướt kinh khủng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun beast Quái vật, con thú, thú vật (thường chỉ động vật lớn và nguy hiểm).
Noun beastliness Sự tàn bạo, tính thú vật; sự kinh khủng, khó chịu.
Adjective beastly Kinh khủng, tồi tệ; tàn bạo, thô lỗ.
Adverb beastly Một cách kinh khủng, vô cùng (cách dùng cũ, không trang trọng).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bestia
Old French
beste
Middle English
beste
Modern English
beast
Modern English
beastly

Từ 'Thú' đến 'Tệ'

Từ 'beastly' bắt nguồn từ 'beast' (con thú). Ban đầu, nó chỉ đơn giản có nghĩa là 'giống như một con thú'. Tuy nhiên, vì con người thường liên kết những con thú hoang dã với sự nguy hiểm, hung dữ và thiếu văn minh, từ 'beastly' dần dần mang nghĩa bóng là 'tàn nhẫn', 'thô lỗ' hoặc 'cực kỳ khó chịu'. Ngày nay, khi ai đó nói 'beastly weather' (thời tiết kinh khủng), họ đang ví sự khó chịu của thời tiết với bản chất hoang dã của một con thú.

Usage Note

Từ 'beastly' thường được dùng để mô tả hành vi hoặc tính cách tàn nhẫn, vô nhân đạo, hoặc rất khó chịu. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'bad' hoặc 'unpleasant'. So với 'animalistic', 'beastly' nhấn mạnh sự tàn bạo và vô cảm hơn là bản năng.

Collocations (Từ đi kèm)

beastly + Noun
  • weather beastly weather
    (thời tiết kinh khủng, tồi tệ)
  • man a beastly man
    (một người đàn ông thô lỗ/tàn bạo)
  • headache a beastly headache
    (cơn đau đầu kinh khủng)
  • trick a beastly trick
    (một trò đùa độc ác/xấu xa)
Verb + be beastly to
  • be be beastly to someone
    (đối xử tàn tệ/thô lỗ với ai đó)
  • stop being stop being so beastly
    (đừng có tàn tệ/khó chịu như vậy nữa)
Adverb + beastly
  • perfectly perfectly beastly
    (cực kỳ tồi tệ, hoàn toàn kinh khủng)
  • absolutely absolutely beastly
    (thực sự tàn tệ, vô cùng kinh khủng)

Idioms

  • be beastly to someone

    Đối xử với ai đó một cách ác ý, tàn nhẫn hoặc rất thô lỗ.

    "There's no need to be beastly to your little sister just because you're in a bad mood."

    (Không cần phải đối xử tàn tệ với em gái chỉ vì bạn đang có tâm trạng không tốt.)

  • a beastly thing to do/say

    Một hành động hoặc lời nói rất xấu xa, độc ác.

    "Telling lies about him behind his back was a beastly thing to do."

    (Nói dối sau lưng anh ấy là một hành động thực sự xấu xa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beastly

adjective
Lật mặt

Giống như hoặc mang đặc điểm của một con thú; tàn bạo, độc ác hoặc dã man.

"The beastly conditions in the prison were inhumane."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beastly".

Từ lóng của giới thượng lưu Anh

Trong tiếng Anh-Anh, đặc biệt là vào thế kỷ 20, 'beastly' là một từ lóng phổ biến trong giới thượng lưu và trung lưu. Nó được dùng để diễn tả sự khó chịu hoặc không hài lòng một cách hơi khoa trương, ví dụ như 'Oh, this traffic is simply beastly!'. Mặc dù ngày nay ít phổ biến hơn, cách dùng này vẫn xuất hiện trong văn học và phim ảnh để khắc họa tầng lớp này.

Người đẹp và Quái vật (Beauty and the Beast)

Câu chuyện cổ tích 'Người đẹp và Quái vật' khám phá sâu sắc ý nghĩa của từ 'beastly'. Quái vật có ngoại hình 'beastly' (giống thú vật) nhưng lại có một trái tim nhân hậu. Ngược lại, những nhân vật có vẻ ngoài đẹp đẽ lại có thể hành xử 'beastly' (tàn nhẫn). Câu chuyện dạy rằng bản chất thực sự của một người không nằm ở vẻ bề ngoài mà ở hành động của họ.