brutes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
số nhiều của brute: một người hoặc động vật hung bạo, tàn ác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The gang was composed of brutes who terrorized the neighborhood."
"Băng đảng đó bao gồm những tên côn đồ tàn bạo đã khủng bố khu phố."
-
"He was one of the brutes who attacked the peaceful protestors."
"Anh ta là một trong những kẻ tàn bạo đã tấn công những người biểu tình ôn hòa."
-
"They behaved like mindless brutes."
"Họ cư xử như những kẻ ngốc nghếch, vô tri."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | brute | kẻ vũ phu, kẻ cục súc; con thú |
| Adjective | brute | (thuộc về) thú vật, vũ phu, cục súc (ví dụ: brute force - sức mạnh vũ phu) |
| Adjective | brutish | tàn bạo, cục súc, giống thú vật |
| Adjective | brutal | hung bạo, tàn nhẫn, dã man |
| Noun | brutality | sự hung bạo, hành động tàn nhẫn |
| Verb | brutalize | làm cho trở nên hung bạo; đối xử một cách tàn bạo |
| Adverb | brutally | một cách hung bạo, một cách tàn nhẫn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'brute' thường dùng để chỉ những người hoặc động vật sử dụng vũ lực một cách vô lý và tàn bạo. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, nhấn mạnh sự thiếu kiểm soát và sự tàn nhẫn. So với các từ như 'bully' (kẻ bắt nạt) hay 'thug' (tên côn đồ), 'brute' tập trung hơn vào hành vi bạo lực thể chất và sự thiếu suy nghĩ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mindless brutes (những kẻ vũ phu không có não)
-
savage brutes (những kẻ vũ phu man rợ)
-
big brutes (những gã to con vũ phu)
-
violent brutes (những kẻ vũ phu bạo lực)
-
fight the brutes (chiến đấu với những kẻ vũ phu)
-
control the brutes (kiểm soát những kẻ vũ phu)
-
unleash the brutes (thả lũ vũ phu ra)
Idioms
-
brute force
Sức mạnh vũ phu, sức mạnh thể chất thuần túy (thay vì trí tuệ, mưu mẹo). Thường được dùng trong cả lĩnh vực công nghệ thông tin.
"The police had to use brute force to break down the door."
(Cảnh sát đã phải dùng sức mạnh để phá cửa.)
-
the law of the brutes
Luật của kẻ mạnh, luật rừng. Ám chỉ một tình huống nơi sức mạnh và bạo lực quyết định tất cả chứ không phải công lý hay luật pháp.
"In the prison yard, the law of the brutes was the only law that mattered."
(Trong sân tù, luật của kẻ mạnh là thứ luật duy nhất có giá trị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brutes
Danh từsố nhiều của brute: một người hoặc động vật hung bạo, tàn ác.
"The gang was composed of brutes who terrorized the neighborhood."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Alas, brutes often resort to violence to solve their problems. |
Than ôi, những kẻ vũ phu thường dùng bạo lực để giải quyết vấn đề của họ. |
| Phủ định | Goodness, the brutish behavior displayed was certainly not acceptable! |
Ôi chao, hành vi thô lỗ được thể hiện chắc chắn là không thể chấp nhận được! |
| Nghi vấn | Oh dear, are those brutes fighting again? |
Trời ơi, những kẻ vũ phu đó lại đánh nhau nữa à? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brutes".
