(Top Banner Ad)
brutes
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Văn học

brutes

UK: /bruːts/ • US: /bruːts/

Nghĩa tiếng Việt

đồ tể kẻ côn đồ người vũ phu kẻ vô cảm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

plural of brute: a savagely violent person or animal.

Vietnamese Meaning

số nhiều của brute: một người hoặc động vật hung bạo, tàn ác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gang was composed of brutes who terrorized the neighborhood."

    "Băng đảng đó bao gồm những tên côn đồ tàn bạo đã khủng bố khu phố."

  • "He was one of the brutes who attacked the peaceful protestors."

    "Anh ta là một trong những kẻ tàn bạo đã tấn công những người biểu tình ôn hòa."

  • "They behaved like mindless brutes."

    "Họ cư xử như những kẻ ngốc nghếch, vô tri."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brute kẻ vũ phu, kẻ cục súc; con thú
Adjective brute (thuộc về) thú vật, vũ phu, cục súc (ví dụ: brute force - sức mạnh vũ phu)
Adjective brutish tàn bạo, cục súc, giống thú vật
Adjective brutal hung bạo, tàn nhẫn, dã man
Noun brutality sự hung bạo, hành động tàn nhẫn
Verb brutalize làm cho trở nên hung bạo; đối xử một cách tàn bạo
Adverb brutally một cách hung bạo, một cách tàn nhẫn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
brūtus
Old French
brut / brute
Middle English
brute
Modern English
brutes

Từ 'Nặng Nề' đến 'Kẻ Vũ Phu'

Từ 'brute' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin 'brūtus', có nghĩa là 'nặng nề, đần độn, ngu dốt'. Ban đầu, nó được dùng để mô tả động vật, nhấn mạnh sự thiếu lý trí so với con người. Theo thời gian, nghĩa của từ này được áp dụng cho những người có hành vi bạo lực, tàn nhẫn và giống như thú vật, từ đó hình thành nên nghĩa 'kẻ vũ phu' hay 'kẻ cục súc' mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Từ 'brute' thường dùng để chỉ những người hoặc động vật sử dụng vũ lực một cách vô lý và tàn bạo. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, nhấn mạnh sự thiếu kiểm soát và sự tàn nhẫn. So với các từ như 'bully' (kẻ bắt nạt) hay 'thug' (tên côn đồ), 'brute' tập trung hơn vào hành vi bạo lực thể chất và sự thiếu suy nghĩ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brutes
  • mindless brutes
    (những kẻ vũ phu không có não)
  • savage brutes
    (những kẻ vũ phu man rợ)
  • big brutes
    (những gã to con vũ phu)
  • violent brutes
    (những kẻ vũ phu bạo lực)
Verb + brutes
  • fight the brutes
    (chiến đấu với những kẻ vũ phu)
  • control the brutes
    (kiểm soát những kẻ vũ phu)
  • unleash the brutes
    (thả lũ vũ phu ra)

Idioms

  • brute force

    Sức mạnh vũ phu, sức mạnh thể chất thuần túy (thay vì trí tuệ, mưu mẹo). Thường được dùng trong cả lĩnh vực công nghệ thông tin.

    "The police had to use brute force to break down the door."

    (Cảnh sát đã phải dùng sức mạnh để phá cửa.)

  • the law of the brutes

    Luật của kẻ mạnh, luật rừng. Ám chỉ một tình huống nơi sức mạnh và bạo lực quyết định tất cả chứ không phải công lý hay luật pháp.

    "In the prison yard, the law of the brutes was the only law that mattered."

    (Trong sân tù, luật của kẻ mạnh là thứ luật duy nhất có giá trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brutes

Danh từ
Lật mặt

số nhiều của brute: một người hoặc động vật hung bạo, tàn ác.

"The gang was composed of brutes who terrorized the neighborhood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alas, brutes often resort to violence to solve their problems.
Than ôi, những kẻ vũ phu thường dùng bạo lực để giải quyết vấn đề của họ.
Phủ định
Goodness, the brutish behavior displayed was certainly not acceptable!
Ôi chao, hành vi thô lỗ được thể hiện chắc chắn là không thể chấp nhận được!
Nghi vấn
Oh dear, are those brutes fighting again?
Trời ơi, những kẻ vũ phu đó lại đánh nhau nữa à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brutes".

Hình mẫu 'Kẻ Vũ Phu' trong Văn hóa Đại chúng

Nhân vật 'brute' (kẻ vũ phu) là một hình mẫu quen thuộc trong phim ảnh và truyện tranh phương Tây. Họ thường là nhân vật phản diện hoặc đôi khi là phản anh hùng, sở hữu sức mạnh thể chất vượt trội nhưng thiếu trí tuệ hoặc sự đồng cảm. Ví dụ điển hình là các nhân vật như The Hulk (khi mất kiểm soát), Juggernaut trong X-Men, hay những tên côn đồ trong phim hành động. Kiểu nhân vật này thường được dùng để làm nổi bật sự đối lập giữa 'cơ bắp' và 'trí não', giữa bạo lực và đạo đức.

Ranh giới giữa 'Con' và 'Người'

Từ 'brute' có mối liên hệ chặt chẽ với 'brute beast' (con thú). Do đó, gọi một người là 'a brute' là một sự sỉ nhục nặng nề, vì nó tước đi nhân tính của họ. Hành động này ám chỉ rằng họ chỉ hành động theo bản năng và bạo lực, giống như một con thú hoang. Điều này phản ánh một quan niệm văn hóa sâu sắc ở phương Tây về sự tách biệt giữa lý trí của con người và bản năng của động vật.