become boring
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bắt đầu trở nên nhàm chán; thay đổi thành trạng thái nhàm chán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The movie started out interesting, but it quickly became boring."
"Bộ phim bắt đầu khá thú vị, nhưng nó nhanh chóng trở nên nhàm chán."
-
"The lecture became boring after the first hour."
"Bài giảng trở nên nhàm chán sau giờ đầu tiên."
-
"I was enjoying the book, but it became boring halfway through."
"Tôi đã thích cuốn sách, nhưng nó trở nên nhàm chán ở nửa sau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả sự thay đổi trạng thái, từ không nhàm chán sang nhàm chán. 'Become' là một linking verb, nối chủ ngữ với tính từ 'boring'. Nó thường ám chỉ một quá trình thay đổi dần dần. Khác với 'be boring', cụm từ này nhấn mạnh sự thay đổi đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly become boring (nhanh chóng trở nên nhàm chán)
-
increasingly increasingly become boring (ngày càng trở nên nhàm chán hơn)
-
unbearably unbearably become boring (trở nên nhàm chán đến mức không thể chịu đựng nổi)
-
after a while after a while, it can become boring (sau một thời gian, nó có thể trở nên nhàm chán)
-
over time over time, the routine can become boring (theo thời gian, thói quen đó có thể trở nên nhàm chán)
-
once the novelty wears off once the novelty wears off, activities become boring (một khi sự mới lạ không còn, các hoạt động sẽ trở nên nhàm chán)
Idioms
-
Become boring to tears
Trở nên cực kỳ nhàm chán, nhàm chán đến phát khóc
"The presentation started well, but after the 20th slide, it became boring to tears."
(Bài thuyết trình bắt đầu khá tốt, nhưng sau slide thứ 20, nó trở nên nhàm chán đến phát khóc.)
-
Let things become boring
Cho phép hoặc để mọi thứ trở nên trì trệ, tẻ nhạt (thường do thiếu nỗ lực duy trì)
"You have to introduce new elements into the relationship; don't just let things become boring."
(Bạn phải đưa các yếu tố mới vào mối quan hệ; đừng chỉ để mọi thứ trở nên nhàm chán.)
-
The show is starting to become boring
Sự kiện/chương trình bắt đầu có dấu hiệu chán
"We should leave soon. The show is starting to become boring and repetitive."
(Chúng ta nên rời đi sớm. Chương trình bắt đầu trở nên nhàm chán và lặp đi lặp lại rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
become boring
Cụm động từBắt đầu trở nên nhàm chán; thay đổi thành trạng thái nhàm chán.
"The movie started out interesting, but it quickly became boring."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become boring".
