(Top Banner Ad)
become boring
B1
Cụm động từ B1 Chung

become boring

UK: /bɪˈkʌm ˈbɔːrɪŋ/ • US: /bɪˈkʌm ˈbɔːrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên nhàm chán hóa ra chán ngắt bắt đầu thấy chán
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To start to be boring; to change into a state of being boring.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu trở nên nhàm chán; thay đổi thành trạng thái nhàm chán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movie started out interesting, but it quickly became boring."

    "Bộ phim bắt đầu khá thú vị, nhưng nó nhanh chóng trở nên nhàm chán."

  • "The lecture became boring after the first hour."

    "Bài giảng trở nên nhàm chán sau giờ đầu tiên."

  • "I was enjoying the book, but it became boring halfway through."

    "Tôi đã thích cuốn sách, nhưng nó trở nên nhàm chán ở nửa sau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bore Làm ai đó chán, gây ra sự tẻ nhạt
Noun boredom Sự buồn chán, tình trạng chán nản
Adjective bored Cảm thấy chán, bị nhàm chán
Adverb boringly Một cách nhàm chán, tẻ nhạt
Noun bore Người hoặc vật rất nhàm chán

Synonyms

turn boring (trở nên nhàm chán)grow boring (dần trở nên nhàm chán)get boring (bắt đầu nhàm chán)

Antonyms

become interesting (trở nên thú vị)remain interesting (vẫn thú vị)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*gʷem-
Proto-Germanic
*bikweman (become) and *burōną (bore, drill)
Old English
bēcuman (happen/arrive) and borian (to drill)
Middle English
becumen and boren
Modern English
become boring (c. 18th century, with the sense of 'tedious')

Nguồn gốc của sự 'Boring' (Nhàm Chán)

Từ 'boring' (nhàm chán) bắt nguồn từ động từ 'bore' (khoan, đục lỗ). Vào thế kỷ 18, người ta dùng từ 'bore' để ám chỉ hành động hoặc người nào đó cứ lặp đi lặp lại, như thể họ đang 'khoan' một lỗ vào đầu hoặc làm 'mòn' sự kiên nhẫn của người khác. Vì vậy, 'become boring' có nghĩa là trạng thái chuyển sang sự tẻ nhạt đến mức khiến người khác mệt mỏi.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả sự thay đổi trạng thái, từ không nhàm chán sang nhàm chán. 'Become' là một linking verb, nối chủ ngữ với tính từ 'boring'. Nó thường ám chỉ một quá trình thay đổi dần dần. Khác với 'be boring', cụm từ này nhấn mạnh sự thay đổi đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + become boring (Intensity/Speed)
  • quickly quickly become boring
    (nhanh chóng trở nên nhàm chán)
  • increasingly increasingly become boring
    (ngày càng trở nên nhàm chán hơn)
  • unbearably unbearably become boring
    (trở nên nhàm chán đến mức không thể chịu đựng nổi)
Time Marker + become boring (Context)
  • after a while after a while, it can become boring
    (sau một thời gian, nó có thể trở nên nhàm chán)
  • over time over time, the routine can become boring
    (theo thời gian, thói quen đó có thể trở nên nhàm chán)
  • once the novelty wears off once the novelty wears off, activities become boring
    (một khi sự mới lạ không còn, các hoạt động sẽ trở nên nhàm chán)

Idioms

  • Become boring to tears

    Trở nên cực kỳ nhàm chán, nhàm chán đến phát khóc

    "The presentation started well, but after the 20th slide, it became boring to tears."

    (Bài thuyết trình bắt đầu khá tốt, nhưng sau slide thứ 20, nó trở nên nhàm chán đến phát khóc.)

  • Let things become boring

    Cho phép hoặc để mọi thứ trở nên trì trệ, tẻ nhạt (thường do thiếu nỗ lực duy trì)

    "You have to introduce new elements into the relationship; don't just let things become boring."

    (Bạn phải đưa các yếu tố mới vào mối quan hệ; đừng chỉ để mọi thứ trở nên nhàm chán.)

  • The show is starting to become boring

    Sự kiện/chương trình bắt đầu có dấu hiệu chán

    "We should leave soon. The show is starting to become boring and repetitive."

    (Chúng ta nên rời đi sớm. Chương trình bắt đầu trở nên nhàm chán và lặp đi lặp lại rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become boring

Cụm động từ
Lật mặt

Bắt đầu trở nên nhàm chán; thay đổi thành trạng thái nhàm chán.

"The movie started out interesting, but it quickly became boring."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become boring".

Nỗi Sợ Bị Nhàm Chán (Fear of Missing Out - FOMO)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là với sự phổ biến của mạng xã hội, có một áp lực xã hội lớn phải luôn được giải trí và tránh sự buồn chán. 'Become boring' không chỉ là một trạng thái mà còn là một thất bại cá nhân hoặc xã hội. Điều này dẫn đến xu hướng tìm kiếm kích thích liên tục và đôi khi là hội chứng FOMO (Sợ Bỏ Lỡ), nơi mọi người sợ rằng cuộc sống của họ sẽ trở nên nhàm chán nếu họ không tham gia vào tất cả các sự kiện.

Bảy Năm Ngứa Ngáy (The Seven-Year Itch)

Trong văn hóa Mỹ, 'The Seven-Year Itch' là một khái niệm phi chính thức, ám chỉ xu hướng các mối quan hệ lãng mạn (hôn nhân) có nguy cơ trở nên nhàm chán hoặc căng thẳng sau khoảng bảy năm. Sự xuất hiện của 'become boring' trong một mối quan hệ thường được xem là dấu hiệu cần phải thay đổi hoặc làm mới, nhằm chống lại sự đơn điệu của cuộc sống hôn nhân lâu dài.