become interesting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To start to be interesting, to develop the quality of being interesting.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu trở nên thú vị, phát triển phẩm chất trở nên thú vị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The book started off slow, but it soon became interesting."
"Cuốn sách bắt đầu khá chậm, nhưng nó nhanh chóng trở nên thú vị."
-
"As she learned more about the topic, it became interesting to her."
"Khi cô ấy tìm hiểu thêm về chủ đề, nó trở nên thú vị đối với cô ấy."
-
"The documentary became interesting after the first hour."
"Bộ phim tài liệu trở nên thú vị sau giờ đầu tiên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | interest | Sự quan tâm, sở thích |
| Verb | interest | Làm cho ai đó quan tâm |
| Adjective | interested | Quan tâm, hứng thú |
| Adjective | uninteresting | Không thú vị, nhàm chán |
| Adverb | interestingly | Một cách thú vị, đáng chú ý là |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả một quá trình chuyển đổi trạng thái. 'Become' là một động từ liên kết (linking verb), nối chủ ngữ với một tính từ (interesting) để mô tả trạng thái mới của chủ ngữ. Sự thú vị có thể là một sự phát triển dần dần hoặc một sự thay đổi đột ngột.
Prepositions
'Become interesting to' nhấn mạnh đối tượng hoặc người mà sự vật/sự việc trở nên thú vị đối với. 'Become interesting for' nhấn mạnh mục đích hoặc lý do mà sự vật/sự việc trở nên thú vị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly become interesting (nhanh chóng trở nên thú vị/hấp dẫn)
-
increasingly increasingly become interesting (ngày càng trở nên thú vị hơn)
-
surprisingly surprisingly become interesting (trở nên thú vị một cách bất ngờ)
-
start to start to become interesting (bắt đầu trở nên thú vị)
-
suddenly suddenly become interesting (đột nhiên trở nên thú vị)
-
The topic The topic will become interesting. (Chủ đề sẽ trở nên thú vị.)
-
The plot The plot finally became interesting. (Cốt truyện cuối cùng cũng trở nên hấp dẫn.)
Idioms
-
When things become interesting...
Khi mọi chuyện bắt đầu có diễn biến/trở nên kịch tính...
"I always show up right when things become interesting."
(Tôi luôn xuất hiện ngay khi mọi chuyện bắt đầu trở nên kịch tính.)
-
It quickly became interesting.
Nó nhanh chóng trở nên thú vị/có sức hút.
"The meeting was boring initially, but then the argument started, and it quickly became interesting."
(Buổi họp ban đầu rất nhàm chán, nhưng sau đó cuộc tranh cãi nổ ra, và nó nhanh chóng trở nên thú vị.)
-
A story that has become interesting
Một câu chuyện đã trở nên hấp dẫn/lôi cuốn.
"After the major revelation, the whole narrative arc became interesting."
(Sau tiết lộ lớn, toàn bộ mạch truyện đã trở nên lôi cuốn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
become interesting
Cụm động từBắt đầu trở nên thú vị, phát triển phẩm chất trở nên thú vị.
"The book started off slow, but it soon became interesting."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become interesting".
