(Top Banner Ad)
become interesting
B1
Cụm động từ B1 Tổng quát

become interesting

UK: /bɪˈkʌm ˈɪntrəstɪŋ/ • US: /bɪˈkʌm ˈɪntrəstɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên thú vị bắt đầu thú vị dần trở nên thú vị
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To start to be interesting, to develop the quality of being interesting.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu trở nên thú vị, phát triển phẩm chất trở nên thú vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The book started off slow, but it soon became interesting."

    "Cuốn sách bắt đầu khá chậm, nhưng nó nhanh chóng trở nên thú vị."

  • "As she learned more about the topic, it became interesting to her."

    "Khi cô ấy tìm hiểu thêm về chủ đề, nó trở nên thú vị đối với cô ấy."

  • "The documentary became interesting after the first hour."

    "Bộ phim tài liệu trở nên thú vị sau giờ đầu tiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun interest Sự quan tâm, sở thích
Verb interest Làm cho ai đó quan tâm
Adjective interested Quan tâm, hứng thú
Adjective uninteresting Không thú vị, nhàm chán
Adverb interestingly Một cách thú vị, đáng chú ý là

Synonyms

get interesting (trở nên thú vị)grow interesting (dần trở nên thú vị)turn interesting (biến thành thú vị)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*gʷem-
Old English
becuman (happen, arrive)
Latin
interesse (to be between, concern)
Middle English
become (arrive at a state)
Modern English
become interesting

Nguồn Gốc Của 'Interesting'

Từ 'interesting' (thú vị) chỉ mới xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 17, bắt nguồn từ tiếng Latin thông qua tiếng Pháp ('intéressant'). Ban đầu, nó có nghĩa là 'quan trọng, đáng chú ý'. Việc một vật gì đó 'trở nên thú vị' là một khái niệm tương đối hiện đại, nhấn mạnh vào sự chuyển đổi trạng thái từ bình thường sang hấp dẫn, lôi cuốn.

Sự Thay Đổi Nghĩa Của 'Become'

Trong tiếng Anh cổ, động từ 'become' (becuman) có nghĩa là 'xảy ra' hoặc 'đi tới'. Mãi đến thời kỳ Trung đại, nghĩa của nó mới chuyển đổi thành 'trở thành' hoặc 'biến thành một trạng thái mới'. Do đó, 'become interesting' mô tả chính xác quá trình chuyển đổi đó: đi từ trạng thái A (không thú vị) đến trạng thái B (thú vị).

Usage Note

Cụm từ này diễn tả một quá trình chuyển đổi trạng thái. 'Become' là một động từ liên kết (linking verb), nối chủ ngữ với một tính từ (interesting) để mô tả trạng thái mới của chủ ngữ. Sự thú vị có thể là một sự phát triển dần dần hoặc một sự thay đổi đột ngột.

Prepositions

to for

'Become interesting to' nhấn mạnh đối tượng hoặc người mà sự vật/sự việc trở nên thú vị đối với. 'Become interesting for' nhấn mạnh mục đích hoặc lý do mà sự vật/sự việc trở nên thú vị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial Modifiers
  • quickly quickly become interesting
    (nhanh chóng trở nên thú vị/hấp dẫn)
  • increasingly increasingly become interesting
    (ngày càng trở nên thú vị hơn)
  • surprisingly surprisingly become interesting
    (trở nên thú vị một cách bất ngờ)
Phrasal Verbs/Starts
  • start to start to become interesting
    (bắt đầu trở nên thú vị)
  • suddenly suddenly become interesting
    (đột nhiên trở nên thú vị)
Subjects (Common Nouns)
  • The topic The topic will become interesting.
    (Chủ đề sẽ trở nên thú vị.)
  • The plot The plot finally became interesting.
    (Cốt truyện cuối cùng cũng trở nên hấp dẫn.)

Idioms

  • When things become interesting...

    Khi mọi chuyện bắt đầu có diễn biến/trở nên kịch tính...

    "I always show up right when things become interesting."

    (Tôi luôn xuất hiện ngay khi mọi chuyện bắt đầu trở nên kịch tính.)

  • It quickly became interesting.

    Nó nhanh chóng trở nên thú vị/có sức hút.

    "The meeting was boring initially, but then the argument started, and it quickly became interesting."

    (Buổi họp ban đầu rất nhàm chán, nhưng sau đó cuộc tranh cãi nổ ra, và nó nhanh chóng trở nên thú vị.)

  • A story that has become interesting

    Một câu chuyện đã trở nên hấp dẫn/lôi cuốn.

    "After the major revelation, the whole narrative arc became interesting."

    (Sau tiết lộ lớn, toàn bộ mạch truyện đã trở nên lôi cuốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become interesting

Cụm động từ
Lật mặt

Bắt đầu trở nên thú vị, phát triển phẩm chất trở nên thú vị.

"The book started off slow, but it soon became interesting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become interesting".

Vai Trò Của Kịch Tính (Inciting Incident)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kịch nghệ và điện ảnh, 'trở nên thú vị' gắn liền với khái niệm 'Biến cố Khởi đầu' (Inciting Incident). Đây là thời điểm cốt truyện thay đổi, tạo ra xung đột, và khiến người xem không thể rời mắt—chính xác là khi mọi thứ 'become interesting'.

Áp Lực Phải Hấp Dẫn

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt trong giao tiếp xã hội và trên mạng xã hội, có một áp lực ngầm phải luôn luôn 'trở nên thú vị' (to be interesting). Điều này phản ánh sự coi trọng tính mới lạ, khả năng thu hút sự chú ý, và tránh xa sự nhàm chán (being uninteresting) như một thất bại xã hội.