(Top Banner Ad)
fall from grace
C1
Noun C1 Xã hội, Tôn giáo, Chính trị

fall from grace

UK: /fɔːl frɒm ɡreɪs/ • US: /fɔl frʌm ɡreɪs/

Nghĩa tiếng Việt

sự sụp đổ sự sa sút mất hết uy tín xuống dốc không phanh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The loss of status, respect, or prestige, usually as a result of some error, failing, or sin.

Vietnamese Meaning

Sự mất đi địa vị, sự tôn trọng hoặc uy tín, thường là do một sai lầm, thất bại hoặc tội lỗi nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The CEO's scandal caused his rapid fall from grace."

    "Vụ bê bối của CEO đã gây ra sự sụp đổ nhanh chóng của ông."

  • "The politician's affair led to his fall from grace."

    "Vụ ngoại tình của chính trị gia đã dẫn đến sự sụp đổ của ông."

  • "After the financial crisis, many banks experienced a fall from grace."

    "Sau cuộc khủng hoảng tài chính, nhiều ngân hàng đã trải qua sự suy sụp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grace ân sủng, vẻ duyên dáng, sự ưu ái
Adjective gracious ân cần, độ lượng, có ân sủng
Verb disgrace làm ô nhục, làm mất mặt
Noun disgrace sự ô nhục, sự mất mặt
Noun downfall sự sụp đổ, sự suy tàn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Tôn giáo, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
feallan (to fall, to decline)
Latin
gratia (favor, charm, grace)
Biblical English (concept)
The Fall of Man (Loss of divine favor)
Modern English (phrase)
fall from grace

Nguồn Gốc Từ Kinh Thánh

Cụm từ 'fall from grace' có nguồn gốc sâu xa từ Kinh Thánh, đặc biệt là câu chuyện về Adam và Eva bị trục xuất khỏi Vườn Địa Đàng vì tội lỗi của họ. Sự kiện này, thường được gọi là 'Sự sa ngã của Loài người' (The Fall of Man), biểu thị việc mất đi sự ưu ái, ân sủng của Chúa và một vị thế cao quý. Theo thời gian, cụm từ này đã được sử dụng rộng rãi để mô tả bất kỳ sự mất mát địa vị hoặc danh tiếng nào do hành vi sai trái.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự sụp đổ của một người có vị trí cao hoặc được kính trọng trong xã hội, tổ chức. Nó mang sắc thái tiêu cực và thường liên quan đến một hành động sai trái hoặc một loạt các hành động sai trái dẫn đến sự mất mát này. Khác với 'disgrace' (sự ô nhục), 'fall from grace' nhấn mạnh quá trình từ trạng thái được yêu mến, kính trọng đến trạng thái bị ghét bỏ, khinh thường.

Prepositions

from

Giới từ 'from' trong cụm từ này chỉ nguồn gốc của sự sụp đổ, tức là từ trạng thái 'grace' (ân sủng, sự ưu ái, địa vị cao).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fall from grace
  • suffer suffer a fall from grace
    (chịu một sự sa sút địa vị)
  • experience experience a fall from grace
    (trải qua một sự mất mát danh tiếng)
  • undergo undergo a fall from grace
    (gánh chịu một sự sa ngã)
Adjective + fall from grace
  • dramatic a dramatic fall from grace
    (một sự sa sút địa vị đầy kịch tính)
  • spectacular a spectacular fall from grace
    (một sự sa ngã ngoạn mục (thường mang nghĩa tiêu cực))
  • sudden a sudden fall from grace
    (một sự sa sút địa vị đột ngột)
Noun (possessive) + fall from grace
  • politician's a politician's fall from grace
    (sự sa ngã của một chính trị gia)
  • celebrity's a celebrity's fall from grace
    (sự mất đi danh tiếng của một người nổi tiếng)

Idioms

  • fall from grace

    mất đi địa vị, danh tiếng, hoặc sự ưu ái của người khác do hành động sai trái; thân bại danh liệt

    "After the scandal, the CEO experienced a rapid fall from grace."

    (Sau vụ bê bối, vị CEO đã trải qua một sự mất mát danh tiếng nhanh chóng.)

  • fall from favor

    mất đi sự ủng hộ, ưu ái hoặc thiện cảm của ai đó (gần nghĩa với 'fall from grace' nhưng ít trang trọng hơn)

    "The advisor fell from favor after criticizing the president's policy."

    (Người cố vấn đã mất đi sự ủng hộ sau khi chỉ trích chính sách của tổng thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fall from grace

Noun
Lật mặt

Sự mất đi địa vị, sự tôn trọng hoặc uy tín, thường là do một sai lầm, thất bại hoặc tội lỗi nào đó.

"The CEO's scandal caused his rapid fall from grace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had followed the company's ethics guidelines, he wouldn't be experiencing such a dramatic fall from grace now.
Nếu anh ấy tuân thủ các nguyên tắc đạo đức của công ty, anh ấy đã không phải trải qua sự thất sủng nghiêm trọng như vậy bây giờ.
Phủ định
If she weren't so arrogant, she wouldn't have had such a fall from grace after the scandal; people might have been more forgiving.
Nếu cô ấy không quá kiêu ngạo, cô ấy đã không bị thất sủng như vậy sau vụ bê bối; mọi người có lẽ đã dễ tha thứ hơn.
Nghi vấn
If the politician had admitted his mistake earlier, would his fall from grace have been so devastating?
Nếu chính trị gia thừa nhận sai lầm của mình sớm hơn, thì sự thất sủng của ông ấy có lẽ đã không tàn khốc đến vậy phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fall from grace".

Ảnh hưởng từ Kinh Thánh

Cụm từ này bắt nguồn sâu sắc từ câu chuyện về sự sa ngã của Adam và Eva trong Kinh Thánh, nơi họ mất đi sự ân sủng của Chúa. Điều này đã đặt nền móng cho ý nghĩa của cụm từ trong văn hóa phương Tây, ám chỉ sự mất mát một vị thế cao quý hoặc lòng tin do lỗi lầm hay sự thất bại về đạo đức.

Sự Sa Ngã Của Người Nổi Tiếng

Trong xã hội hiện đại, 'fall from grace' thường được dùng để mô tả việc những người nổi tiếng, chính trị gia, hoặc các nhân vật công chúng mất đi danh tiếng, sự ngưỡng mộ hoặc quyền lực do các vụ bê bối, hành vi sai trái hoặc những quyết định tồi tệ. Đây là một chủ đề phổ biến trong báo chí và truyền thông khi đề cập đến sự sụp đổ của một cá nhân từng được trọng vọng.