fall from grace
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The loss of status, respect, or prestige, usually as a result of some error, failing, or sin.
Vietnamese Meaning
Sự mất đi địa vị, sự tôn trọng hoặc uy tín, thường là do một sai lầm, thất bại hoặc tội lỗi nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The CEO's scandal caused his rapid fall from grace."
"Vụ bê bối của CEO đã gây ra sự sụp đổ nhanh chóng của ông."
-
"The politician's affair led to his fall from grace."
"Vụ ngoại tình của chính trị gia đã dẫn đến sự sụp đổ của ông."
-
"After the financial crisis, many banks experienced a fall from grace."
"Sau cuộc khủng hoảng tài chính, nhiều ngân hàng đã trải qua sự suy sụp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự sụp đổ của một người có vị trí cao hoặc được kính trọng trong xã hội, tổ chức. Nó mang sắc thái tiêu cực và thường liên quan đến một hành động sai trái hoặc một loạt các hành động sai trái dẫn đến sự mất mát này. Khác với 'disgrace' (sự ô nhục), 'fall from grace' nhấn mạnh quá trình từ trạng thái được yêu mến, kính trọng đến trạng thái bị ghét bỏ, khinh thường.
Prepositions
Giới từ 'from' trong cụm từ này chỉ nguồn gốc của sự sụp đổ, tức là từ trạng thái 'grace' (ân sủng, sự ưu ái, địa vị cao).
Collocations (Từ đi kèm)
-
suffer suffer a fall from grace (chịu một sự sa sút địa vị)
-
experience experience a fall from grace (trải qua một sự mất mát danh tiếng)
-
undergo undergo a fall from grace (gánh chịu một sự sa ngã)
-
dramatic a dramatic fall from grace (một sự sa sút địa vị đầy kịch tính)
-
spectacular a spectacular fall from grace (một sự sa ngã ngoạn mục (thường mang nghĩa tiêu cực))
-
sudden a sudden fall from grace (một sự sa sút địa vị đột ngột)
-
politician's a politician's fall from grace (sự sa ngã của một chính trị gia)
-
celebrity's a celebrity's fall from grace (sự mất đi danh tiếng của một người nổi tiếng)
Idioms
-
fall from grace
mất đi địa vị, danh tiếng, hoặc sự ưu ái của người khác do hành động sai trái; thân bại danh liệt
"After the scandal, the CEO experienced a rapid fall from grace."
(Sau vụ bê bối, vị CEO đã trải qua một sự mất mát danh tiếng nhanh chóng.)
-
fall from favor
mất đi sự ủng hộ, ưu ái hoặc thiện cảm của ai đó (gần nghĩa với 'fall from grace' nhưng ít trang trọng hơn)
"The advisor fell from favor after criticizing the president's policy."
(Người cố vấn đã mất đi sự ủng hộ sau khi chỉ trích chính sách của tổng thống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fall from grace
NounSự mất đi địa vị, sự tôn trọng hoặc uy tín, thường là do một sai lầm, thất bại hoặc tội lỗi nào đó.
"The CEO's scandal caused his rapid fall from grace."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had followed the company's ethics guidelines, he wouldn't be experiencing such a dramatic fall from grace now. |
Nếu anh ấy tuân thủ các nguyên tắc đạo đức của công ty, anh ấy đã không phải trải qua sự thất sủng nghiêm trọng như vậy bây giờ. |
| Phủ định | If she weren't so arrogant, she wouldn't have had such a fall from grace after the scandal; people might have been more forgiving. |
Nếu cô ấy không quá kiêu ngạo, cô ấy đã không bị thất sủng như vậy sau vụ bê bối; mọi người có lẽ đã dễ tha thứ hơn. |
| Nghi vấn | If the politician had admitted his mistake earlier, would his fall from grace have been so devastating? |
Nếu chính trị gia thừa nhận sai lầm của mình sớm hơn, thì sự thất sủng của ông ấy có lẽ đã không tàn khốc đến vậy phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fall from grace".
