(Top Banner Ad)
stay honest
B1
Cụm động từ B1 Đạo đức, Giá trị sống

stay honest

UK: /steɪ ˈɒnɪst/ • US: /steɪ ˈɑːnɪst/

Nghĩa tiếng Việt

giữ vững sự trung thực luôn luôn trung thực sống thật thà
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To continue to be truthful and morally upright.

Vietnamese Meaning

Tiếp tục giữ sự thật thà và ngay thẳng về mặt đạo đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to stay honest, even when it's difficult."

    "Điều quan trọng là phải giữ trung thực, ngay cả khi điều đó khó khăn."

  • "No matter what happens, promise me you'll stay honest."

    "Dù có chuyện gì xảy ra đi nữa, hãy hứa với tôi rằng bạn sẽ giữ sự trung thực."

  • "The company's reputation depends on its employees staying honest."

    "Danh tiếng của công ty phụ thuộc vào việc nhân viên của họ giữ sự trung thực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stay Ở lại; duy trì một trạng thái, vị trí hoặc hành động; giữ vững.
Noun stay Sự ở lại, sự dừng lại tạm thời (ví dụ: a short stay); hoặc một vật chống đỡ, thanh giằng.
Adjective honest Trung thực, thật thà, lương thiện; có tính chính trực và không gian lận.
Adverb honestly Một cách trung thực, thật tình mà nói; thành thật mà nói.
Noun honesty Sự trung thực, lòng trung thành, tính liêm chính; sự thật.

Synonyms

Antonyms

become dishonest (trở nên không trung thực)lie (nói dối)deceive (lừa dối)

Related Words

Subject Area

Đạo đức, Giá trị sống

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂-
Latin
stāre
Old French
ester
Middle English
staien
English
stay
Latin
honestus
Old French
honeste
Middle English
honest
English
honest

Nguồn gốc của 'Stay Honest'

Cụm từ 'stay honest' (giữ sự trung thực) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc độc lập. Từ 'stay' (ở lại, duy trì) có gốc từ tiếng Latin 'stāre' (đứng), thông qua tiếng Pháp cổ 'ester'. Từ này mang ý nghĩa duy trì một trạng thái hoặc vị trí. Trong khi đó, từ 'honest' (trung thực) xuất phát từ tiếng Latin 'honestus' (đáng kính, được tôn trọng), qua tiếng Pháp cổ 'honeste'. Ban đầu, 'honest' không chỉ có nghĩa là trung thực mà còn bao hàm sự cao quý, đạo đức. Khi kết hợp, 'stay honest' mang ý nghĩa duy trì sự trung thực, liêm chính, không thay đổi hay làm sai lệch sự thật.

Usage Note

Cụm "stay honest" nhấn mạnh việc duy trì trạng thái trung thực theo thời gian, thường trong các tình huống có thể có cám dỗ hoặc áp lực phải làm điều ngược lại. Nó khác với "be honest" ở chỗ "be honest" chỉ đơn thuần là một lời khuyên hoặc một yêu cầu mang tính thời điểm, trong khi "stay honest" mang ý nghĩa nỗ lực liên tục.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + stay honest
  • always always stay honest
    (luôn luôn giữ sự trung thực)
  • try to try to stay honest
    (cố gắng giữ sự trung thực)
  • struggle to struggle to stay honest
    (chật vật để giữ sự trung thực (trong hoàn cảnh khó khăn hoặc cám dỗ))
Stay honest + Prepositional Phrase
  • with yourself stay honest with yourself
    (trung thực với chính mình (về cảm xúc, suy nghĩ, động cơ thật))
  • about your feelings stay honest about your feelings
    (trung thực về cảm xúc của bạn (không che giấu hay giả vờ))
  • in your dealings stay honest in your dealings
    (trung thực trong các giao dịch, mối quan hệ làm ăn của bạn)

Idioms

  • Stay honest with yourself

    Hãy thành thật với chính bản thân mình (về cảm xúc, động cơ, điểm mạnh, điểm yếu của mình), ngay cả khi điều đó khó khăn.

    "It's important to stay honest with yourself about your goals and capabilities."

    (Điều quan trọng là phải thành thật với chính mình về mục tiêu và năng lực của bản thân.)

  • Stay honest about the situation

    Hãy trung thực về tình hình (mô tả sự việc đúng như nó vốn có, không che giấu, phóng đại hay bóp méo).

    "We need to stay honest about the situation, even if the news is bad."

    (Chúng ta cần phải trung thực về tình hình, ngay cả khi tin tức xấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stay honest

Cụm động từ
Lật mặt

Tiếp tục giữ sự thật thà và ngay thẳng về mặt đạo đức.

"It's important to stay honest, even when it's difficult."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he decided to stay honest throughout the negotiation impressed everyone.
Việc anh ấy quyết định giữ sự trung thực trong suốt cuộc đàm phán đã gây ấn tượng với mọi người.
Phủ định
Whether she would stay honest wasn't a concern for her friends.
Việc cô ấy có giữ được sự trung thực hay không không phải là mối quan tâm của bạn bè cô ấy.
Nghi vấn
Why he chose to stay honest despite the temptation remains a mystery.
Tại sao anh ấy chọn giữ sự trung thực mặc dù có sự cám dỗ vẫn là một bí ẩn.

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He always stays honest, no matter the cost.
Anh ấy luôn luôn giữ sự trung thực, bất kể giá nào.
Phủ định
Never have I encountered such difficulty in staying honest in this situation.
Chưa bao giờ tôi gặp phải khó khăn đến vậy trong việc giữ sự trung thực trong tình huống này.
Nghi vấn
Should you stay honest, you will earn respect.
Nếu bạn giữ sự trung thực, bạn sẽ nhận được sự tôn trọng.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay honest".

Trung thực là nền tảng của lòng tin

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự trung thực ('honesty') được coi là một đức tính cơ bản và là nền tảng để xây dựng lòng tin. Từ nhỏ, trẻ em thường được dạy rằng 'honesty is the best policy' (trung thực là chính sách tốt nhất). Việc 'stay honest' không chỉ thể hiện sự chính trực cá nhân mà còn là yếu tố thiết yếu để duy trì các mối quan hệ bền vững, cả trong cuộc sống cá nhân lẫn trong kinh doanh và cộng đồng.

Tính chính trực trong công việc và xã hội

Tại các nước phương Tây, tính trung thực và chính trực ('integrity') được đánh giá rất cao trong môi trường làm việc và xã hội. Việc 'stay honest' có nghĩa là giữ vững các nguyên tắc đạo đức, không gian lận hay lừa dối. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến danh tiếng cá nhân mà còn tác động đến sự thành công của doanh nghiệp và sự vận hành công bằng của xã hội, nơi luật pháp và đạo đức được xem trọng.