(Top Banner Ad)
become demoralized
C1
Động từ C1 Tâm lý học, Quản lý

become demoralized

UK: /bɪˈkʌm dɪˈmɒrəˌlaɪzd/ • US: /bɪˈkʌm dɪˈmɔːrəˌlaɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên mất tinh thần trở nên chán nản mất hết nhuệ khí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To lose confidence or hope; to be disheartened.

Vietnamese Meaning

Mất tự tin hoặc hy vọng; chán nản, mất tinh thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After losing several key games, the team became demoralized."

    "Sau khi thua một vài trận đấu quan trọng, đội bóng đã trở nên mất tinh thần."

  • "The constant criticism began to demoralize the employees."

    "Sự chỉ trích liên tục bắt đầu làm cho các nhân viên mất tinh thần."

  • "He became demoralized after failing the exam twice."

    "Anh ấy trở nên chán nản sau khi trượt kỳ thi hai lần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb demoralize làm mất tinh thần, làm nản lòng
Noun demoralization sự mất tinh thần, sự nản chí
Adjective demoralized bị mất tinh thần, nản lòng
Adjective demoralizing gây nản lòng, làm mất tinh thần
Noun morale tinh thần, nhuệ khí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
moralis
French
démoraliser
English
demoralize

Nguồn gốc quân sự

Từ 'demoralize' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'démoraliser'. Trong đó, tiền tố 'dé-' có nghĩa là 'loại bỏ' và 'moraliser' liên quan đến 'morale' (tinh thần, nhuệ khí). Ban đầu, từ này thường được dùng trong quân sự, có nghĩa là làm suy giảm tinh thần chiến đấu của kẻ thù. Trong chiến tranh, việc làm cho đối phương 'demoralized' (mất tinh thần) cũng quan trọng không kém việc đánh bại họ về mặt thể chất.

Usage Note

Cụm từ "become demoralized" diễn tả quá trình ai đó dần mất đi tinh thần, sự can đảm, hoặc động lực. Thường được sử dụng khi đối mặt với thất bại, khó khăn kéo dài, hoặc sự bất công. Khác với "discouraged", "demoralized" mang sắc thái nặng nề hơn, chỉ sự suy sụp tinh thần sâu sắc hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + become demoralized
  • quickly become demoralized
    (nhanh chóng mất tinh thần)
  • easily become demoralized
    (dễ dàng nản lòng)
  • completely become demoralized
    (hoàn toàn mất tinh thần)
  • increasingly become demoralized
    (ngày càng nản chí)
Reason for becoming demoralized
  • by the constant setbacks, the team began to become demoralized.
    (bởi những thất bại liên tiếp, cả đội bắt đầu mất tinh thần.)
  • after the defeat, the players became demoralized.
    (sau thất bại, các cầu thủ đã trở nên nản lòng.)
  • with no support from management, employees quickly became demoralized.
    (không có sự hỗ trợ từ ban quản lý, nhân viên nhanh chóng mất nhuệ khí.)

Idioms

  • to lose heart

    Mất hết hi vọng hoặc sự tự tin; nản lòng. Đây là một trạng thái cảm xúc tương tự như 'become demoralized'.

    "After failing the exam for the third time, she started to lose heart."

    (Sau khi trượt kỳ thi lần thứ ba, cô ấy bắt đầu nản lòng.)

  • have the wind taken out of one's sails

    Đột ngột mất đi sự tự tin hoặc động lực, thường là do một sự kiện hoặc lời nói bất ngờ.

    "He was excited to present his idea, but the manager's criticism completely took the wind out of his sails."

    (Anh ấy đã rất hào hứng trình bày ý tưởng của mình, nhưng lời phê bình của giám đốc đã hoàn toàn làm anh ấy mất hết nhuệ khí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become demoralized

Động từ
Lật mặt

Mất tự tin hoặc hy vọng; chán nản, mất tinh thần.

"After losing several key games, the team became demoralized."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become demoralized".

Hội chứng Cháy sạch (Burnout)

Trong văn hóa làm việc phương Tây, 'burnout' là một khái niệm phổ biến để chỉ trạng thái kiệt sức về thể chất và tinh thần do căng thẳng công việc kéo dài. Một người bị 'burnout' thường cảm thấy cạn kiệt năng lượng, hoài nghi về công việc và giảm hiệu suất. Đây thực chất là một hình thức 'become demoralized' trong môi trường công sở hiện đại.

Phẩm chất "Stiff Upper Lip" của người Anh

Đây là một cụm từ gắn liền với văn hóa Anh, thể hiện sự kiên cường và không biểu lộ cảm xúc khi đối mặt với nghịch cảnh. Người có 'stiff upper lip' sẽ cố gắng không để người khác thấy mình đang đau khổ hay sợ hãi. Phẩm chất này được xem là đối lập với việc công khai thể hiện sự nản lòng hay 'becoming demoralized'.