(Top Banner Ad)
be discouraged
B1
Verb (passive voice) B1 Tâm lý học/Cảm xúc

be discouraged

UK: /dɪˈskʌrɪdʒd/ • US: /dɪˈskɜːrɪdʒd/

Nghĩa tiếng Việt

nản lòng chán nản mất hết động lực bị mất tinh thần
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To lose confidence or enthusiasm; to feel less inclined to do something.

Vietnamese Meaning

Mất tự tin hoặc nhiệt huyết; cảm thấy ít muốn làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was discouraged by the lack of support."

    "Cô ấy nản lòng vì thiếu sự ủng hộ."

  • "Don't be discouraged if you don't succeed at first."

    "Đừng nản lòng nếu bạn không thành công ngay từ đầu."

  • "He felt discouraged after receiving negative feedback."

    "Anh ấy cảm thấy nản lòng sau khi nhận được phản hồi tiêu cực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb discourage làm nản lòng, can ngăn (ai đó không làm gì)
Adjective discouraged nản lòng, chán nản
Noun discouragement sự nản lòng, sự chán nản
Noun courage lòng dũng cảm, sự can đảm
Adjective courageous dũng cảm, can đảm
Verb encourage khuyến khích, động viên
Noun encouragement sự khuyến khích, sự động viên

Synonyms

lose heart (mất hết can đảm)feel disheartened (cảm thấy nản lòng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cor
Old French
corage
Old French
descourager
English
discourage
English
be discouraged

Nguồn gốc của 'courage'

Từ 'courage' (lòng dũng cảm), là gốc của 'discourage', xuất phát từ tiếng Latin 'cor' nghĩa là 'trái tim'. Trong tiếng Anh cổ, 'courage' không chỉ là sự dũng cảm mà còn bao hàm tinh thần và ý chí.

Giải nghĩa 'discourage'

Tiền tố 'dis-' trong tiếng Anh có nghĩa là phủ định hoặc loại bỏ. Khi ghép với 'courage', động từ 'discourage' ban đầu có nghĩa là 'lấy đi trái tim', 'lấy đi tinh thần' hoặc 'làm mất đi sự tự tin, ý chí' của ai đó. Khi dùng ở dạng bị động 'be discouraged', nó có nghĩa là 'bị mất đi tinh thần, sự tự tin', hay 'nản lòng'.

Usage Note

Thường diễn tả một trạng thái bị tác động bởi một yếu tố bên ngoài nào đó. Khác với 'disheartened' (nản lòng), 'discouraged' nhấn mạnh sự suy giảm động lực do gặp khó khăn hoặc thất bại. 'Demotivated' cũng có nghĩa tương tự nhưng thường liên quan đến môi trường làm việc hoặc học tập.

Prepositions

by from

'be discouraged by': bị nản lòng bởi điều gì đó. Ví dụ: 'He was discouraged by the low test scores.'
'be discouraged from': bị ngăn cản làm gì đó. Ví dụ: 'They were discouraged from pursuing their dreams.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be discouraged (Mức độ/Cách thức)
  • easily be easily discouraged
    (dễ nản lòng, dễ bỏ cuộc)
  • deeply be deeply discouraged
    (vô cùng nản lòng, rất chán nản)
  • greatly be greatly discouraged
    (rất nản lòng, chán nản nặng nề)
  • never never be discouraged
    (đừng bao giờ nản lòng)
  • not not be discouraged
    (không nản lòng)
be discouraged + Preposition (Nguyên nhân/Nguồn gốc)
  • by be discouraged by something/someone
    (bị nản lòng bởi điều gì/ai đó)
  • from be discouraged from doing something
    (bị can ngăn, bị làm nản chí không làm gì)

Idioms

  • Don't be discouraged!

    Đừng nản chí!

    "Don't be discouraged! You're making good progress, just keep trying."

    (Đừng nản chí! Bạn đang tiến bộ tốt đó, cứ tiếp tục cố gắng nhé.)

  • To be easily discouraged

    Dễ nản lòng, dễ bỏ cuộc

    "He tends to be easily discouraged by criticism or failure."

    (Anh ấy có xu hướng dễ nản lòng trước những lời chỉ trích hoặc thất bại.)

  • To be discouraged by setbacks

    Bị nản lòng bởi những thất bại, trở ngại

    "Many young entrepreneurs are often discouraged by initial setbacks in their businesses."

    (Nhiều doanh nhân trẻ thường bị nản lòng bởi những thất bại ban đầu trong công việc kinh doanh của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be discouraged

Verb (passive voice)
Lật mặt

Mất tự tin hoặc nhiệt huyết; cảm thấy ít muốn làm điều gì đó.

"She was discouraged by the lack of support."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be discouraged".

Tinh thần kiên trì và không bỏ cuộc

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc và học tập, tinh thần kiên trì (perseverance) và không bao giờ bỏ cuộc (never give up) được đánh giá rất cao. Trạng thái 'be discouraged' (nản lòng) thường được xem là một thử thách cần phải vượt qua để đạt được thành công.

Tầm quan trọng của sự động viên

Để giúp một người không 'be discouraged', sự động viên (encouragement) và hỗ trợ từ gia đình, bạn bè, đồng nghiệp là vô cùng quan trọng. Nhiều câu nói, sách self-help và các hoạt động cộng đồng đều tập trung vào việc duy trì động lực và niềm tin vào bản thân.