become interested in
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To start to feel interest in something.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu cảm thấy hứng thú với điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She became interested in photography after taking a class."
"Cô ấy bắt đầu thích nhiếp ảnh sau khi tham gia một lớp học."
-
"Many young people are becoming interested in coding."
"Nhiều người trẻ đang bắt đầu thích lập trình."
-
"I became interested in history after reading a biography."
"Tôi bắt đầu thích lịch sử sau khi đọc một cuốn tiểu sử."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | interest | Làm ai đó hứng thú, thu hút |
| Noun | interest | Sự quan tâm, sở thích, lợi ích |
| Adjective | interested | Quan tâm, có hứng thú |
| Adjective | interesting | Thú vị, hấp dẫn |
| Adjective | uninterested | Không quan tâm, thờ ơ (thường dùng để chỉ sự thiếu hứng thú) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả một sự thay đổi trạng thái, từ không quan tâm hoặc biết đến một điều gì đó sang trạng thái có hứng thú và muốn tìm hiểu thêm. Nó nhấn mạnh quá trình trở nên thích thú, chứ không phải trạng thái thích thú vốn có. Thường được dùng để miêu tả sự thay đổi dần dần hoặc một sự phát triển trong sở thích.
Prepositions
Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ đối tượng mà sự hứng thú hướng đến. Nó liên kết động từ 'become interested' với lĩnh vực, chủ đề hoặc hoạt động gây hứng thú.
Collocations (Từ đi kèm)
-
suddenly suddenly become interested in vintage fashion (bỗng nhiên trở nên quan tâm đến thời trang cổ điển)
-
deeply become deeply interested in philosophy (trở nên quan tâm sâu sắc đến triết học)
-
genuinely to genuinely become interested in the subject (thực sự (một cách chân thật) có hứng thú với chủ đề đó)
-
local politics become interested in local politics (bắt đầu quan tâm đến chính trị địa phương)
-
martial arts to become interested in martial arts (bắt đầu hứng thú với võ thuật)
-
history become interested in the history of the region (trở nên quan tâm đến lịch sử của khu vực)
Idioms
-
To develop an interest in something
Phát triển/Bồi đắp sự quan tâm/hứng thú đối với cái gì đó (đồng nghĩa với 'become interested in' nhưng trang trọng hơn)
"She developed a serious interest in astronomy after visiting the observatory."
(Cô ấy đã phát triển sự quan tâm nghiêm túc đến thiên văn học sau khi ghé thăm đài quan sát.)
-
To take a liking to someone/something
Bắt đầu yêu thích hoặc cảm thấy hấp dẫn bởi ai/cái gì
"The child immediately took a liking to the rescue dog."
(Đứa trẻ ngay lập tức bắt đầu quý mến chú chó được giải cứu.)
-
To catch the bug
Bị cuốn hút, bị mê hoặc bởi một hoạt động hoặc sở thích nào đó (thường là bất ngờ)
"After her first marathon, she caught the running bug and never stopped."
(Sau cuộc marathon đầu tiên, cô ấy bị 'mê' chạy bộ và không bao giờ dừng lại nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
become interested in
Cụm động từBắt đầu cảm thấy hứng thú với điều gì đó.
"She became interested in photography after taking a class."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had more free time, she would become interested in learning a new language. |
Nếu cô ấy có nhiều thời gian rảnh hơn, cô ấy sẽ trở nên hứng thú với việc học một ngôn ngữ mới. |
| Phủ định | If he didn't watch that documentary, he wouldn't become interested in environmental issues. |
Nếu anh ấy không xem bộ phim tài liệu đó, anh ấy sẽ không trở nên hứng thú với các vấn đề môi trường. |
| Nghi vấn | Would you become interested in photography if you had a better camera? |
Bạn có trở nên hứng thú với nhiếp ảnh nếu bạn có một chiếc máy ảnh tốt hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become interested in".
