(Top Banner Ad)
become interested in
B1
Cụm động từ B1 Tổng quát

become interested in

Nghĩa tiếng Việt

bắt đầu quan tâm đến trở nên hứng thú với nảy sinh sự quan tâm đến bắt đầu thích
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To start to feel interest in something.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu cảm thấy hứng thú với điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She became interested in photography after taking a class."

    "Cô ấy bắt đầu thích nhiếp ảnh sau khi tham gia một lớp học."

  • "Many young people are becoming interested in coding."

    "Nhiều người trẻ đang bắt đầu thích lập trình."

  • "I became interested in history after reading a biography."

    "Tôi bắt đầu thích lịch sử sau khi đọc một cuốn tiểu sử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb interest Làm ai đó hứng thú, thu hút
Noun interest Sự quan tâm, sở thích, lợi ích
Adjective interested Quan tâm, có hứng thú
Adjective interesting Thú vị, hấp dẫn
Adjective uninterested Không quan tâm, thờ ơ (thường dùng để chỉ sự thiếu hứng thú)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
interesse
Old French
entéressaunt
Middle English
interesse
Old English
becuman
Modern English
become interested in

Nguồn gốc của 'Interest'

Từ 'interest' (quan tâm, hứng thú) có nguồn gốc từ tiếng Latinh là 'interesse', mang nghĩa đen là 'ở giữa' hoặc 'quan trọng'. Ban đầu, nó được dùng trong luật pháp để chỉ những thứ quan trọng, ảnh hưởng đến lợi ích của ai đó. Dần dần, nghĩa của nó chuyển sang chỉ sự chú ý cá nhân hoặc sự tò mò. Khi kết hợp với 'become' (trở nên), nó chỉ rõ hành động chuyển đổi trạng thái: từ không quan tâm sang quan tâm.

Sự Thay Đổi Trạng Thái

Động từ 'become' (trở nên) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'becuman', nghĩa là 'xảy ra' hoặc 'đến'. Sự kết hợp 'become interested in' nhấn mạnh vào quá trình thay đổi. Nó không chỉ đơn thuần là 'quan tâm' (be interested) mà là 'bắt đầu quan tâm' hoặc 'dần dần có hứng thú'. Đây là cụm từ tuyệt vời để mô tả việc khám phá một sở thích mới.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả một sự thay đổi trạng thái, từ không quan tâm hoặc biết đến một điều gì đó sang trạng thái có hứng thú và muốn tìm hiểu thêm. Nó nhấn mạnh quá trình trở nên thích thú, chứ không phải trạng thái thích thú vốn có. Thường được dùng để miêu tả sự thay đổi dần dần hoặc một sự phát triển trong sở thích.

Prepositions

in

Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ đối tượng mà sự hứng thú hướng đến. Nó liên kết động từ 'become interested' với lĩnh vực, chủ đề hoặc hoạt động gây hứng thú.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial Modifiers (Mức độ/Tốc độ)
  • suddenly suddenly become interested in vintage fashion
    (bỗng nhiên trở nên quan tâm đến thời trang cổ điển)
  • deeply become deeply interested in philosophy
    (trở nên quan tâm sâu sắc đến triết học)
  • genuinely to genuinely become interested in the subject
    (thực sự (một cách chân thật) có hứng thú với chủ đề đó)
Topic/Object (Đối tượng quan tâm)
  • local politics become interested in local politics
    (bắt đầu quan tâm đến chính trị địa phương)
  • martial arts to become interested in martial arts
    (bắt đầu hứng thú với võ thuật)
  • history become interested in the history of the region
    (trở nên quan tâm đến lịch sử của khu vực)

Idioms

  • To develop an interest in something

    Phát triển/Bồi đắp sự quan tâm/hứng thú đối với cái gì đó (đồng nghĩa với 'become interested in' nhưng trang trọng hơn)

    "She developed a serious interest in astronomy after visiting the observatory."

    (Cô ấy đã phát triển sự quan tâm nghiêm túc đến thiên văn học sau khi ghé thăm đài quan sát.)

  • To take a liking to someone/something

    Bắt đầu yêu thích hoặc cảm thấy hấp dẫn bởi ai/cái gì

    "The child immediately took a liking to the rescue dog."

    (Đứa trẻ ngay lập tức bắt đầu quý mến chú chó được giải cứu.)

  • To catch the bug

    Bị cuốn hút, bị mê hoặc bởi một hoạt động hoặc sở thích nào đó (thường là bất ngờ)

    "After her first marathon, she caught the running bug and never stopped."

    (Sau cuộc marathon đầu tiên, cô ấy bị 'mê' chạy bộ và không bao giờ dừng lại nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become interested in

Cụm động từ
Lật mặt

Bắt đầu cảm thấy hứng thú với điều gì đó.

"She became interested in photography after taking a class."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had more free time, she would become interested in learning a new language.
Nếu cô ấy có nhiều thời gian rảnh hơn, cô ấy sẽ trở nên hứng thú với việc học một ngôn ngữ mới.
Phủ định
If he didn't watch that documentary, he wouldn't become interested in environmental issues.
Nếu anh ấy không xem bộ phim tài liệu đó, anh ấy sẽ không trở nên hứng thú với các vấn đề môi trường.
Nghi vấn
Would you become interested in photography if you had a better camera?
Bạn có trở nên hứng thú với nhiếp ảnh nếu bạn có một chiếc máy ảnh tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become interested in".

Tìm kiếm 'Passion' (Đam mê)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, việc 'become interested in' (bắt đầu quan tâm) thường được gắn với khái niệm 'finding your passion' (tìm kiếm đam mê). Xã hội khuyến khích cá nhân không chỉ làm việc kiếm sống mà còn phải tìm ra lĩnh vực mà họ thực sự hứng thú sâu sắc, vì đó được coi là chìa khóa dẫn đến sự hài lòng và thành công trong sự nghiệp hoặc đời sống cá nhân.

Văn hóa Hobbies (Sở thích cá nhân)

Việc 'become interested in' một chủ đề mới là bước đầu tiên để hình thành một 'hobby' (sở thích cá nhân). Trong nhiều nước nói tiếng Anh, việc có và theo đuổi các sở thích ngoài công việc (như làm vườn, đan lát, chơi nhạc cụ) được coi là dấu hiệu của một đời sống cân bằng và thú vị. Khi giới thiệu bản thân, việc đề cập đến những điều bạn 'become interested in' là một cách phổ biến để tạo kết nối xã hội.