Get into
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To become interested in something and start taking part in it; to become involved in something, often enthusiastically.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu thích thú và tham gia vào một hoạt động nào đó; tham gia vào một việc gì đó, thường là một cách nhiệt tình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's really getting into yoga these days."
"Dạo này cô ấy thực sự rất thích tập yoga."
-
"I'm trying to get into a new hobby."
"Tôi đang cố gắng tìm một sở thích mới."
-
"They got into trouble with the police."
"Họ gặp rắc rối với cảnh sát."
-
"We finally got into the concert hall."
"Cuối cùng chúng tôi cũng vào được phòng hòa nhạc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sắc thái nghĩa nhấn mạnh sự bắt đầu một sở thích hoặc tham gia vào một hoạt động mới. Khác với 'take up' (bắt đầu một thói quen), 'get into' thường ám chỉ một sự hứng thú và nhiệt tình hơn. So với 'join', 'get into' nhấn mạnh vào quá trình làm quen và yêu thích hơn là chỉ đơn thuần gia nhập một nhóm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
trouble get into trouble (gặp rắc rối, vướng vào rắc rối)
-
debt get into debt (mắc nợ, lâm vào cảnh nợ nần)
-
a mess get into a mess (gặp phải tình trạng hỗn độn, rối ren)
-
a new hobby get into a new hobby (bắt đầu một sở thích mới)
-
the habit get into the habit of doing sth (tạo thói quen làm gì đó)
-
work get into work (bắt đầu làm việc (với năng lượng, sự tập trung))
-
a car get into a car (lên xe ô tô)
-
university get into university (được nhận vào đại học)
-
a house get into a house (vào trong một căn nhà)
Idioms
-
Get into hot water
Gặp rắc rối nghiêm trọng, bị khiển trách
"He got into hot water for cheating on the exam."
(Anh ấy đã gặp rắc rối lớn vì gian lận trong kỳ thi.)
-
Get into the swing of things
Làm quen và bắt nhịp với một hoạt động hoặc tình huống mới
"It took me a few weeks to get into the swing of things at my new job."
(Tôi phải mất vài tuần để làm quen và bắt nhịp với công việc mới của mình.)
-
Get into someone's head
Ảnh hưởng đến suy nghĩ của ai đó; hiểu được suy nghĩ của ai đó
"Don't let his negativity get into your head."
(Đừng để sự tiêu cực của anh ta ảnh hưởng đến suy nghĩ của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Get into
phrasal verbBắt đầu thích thú và tham gia vào một hoạt động nào đó; tham gia vào một việc gì đó, thường là một cách nhiệt tình.
"She's really getting into yoga these days."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That she gets into Harvard is her biggest dream. |
Việc cô ấy đậu vào Harvard là giấc mơ lớn nhất của cô ấy. |
| Phủ định | It's surprising that he didn't get into the competition. |
Thật ngạc nhiên khi anh ấy không lọt vào vòng thi đấu. |
| Nghi vấn | Whether she will get into the university is still uncertain. |
Việc liệu cô ấy có đậu vào trường đại học hay không vẫn chưa chắc chắn. |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She got into Harvard University. |
Cô ấy đã đỗ vào trường Đại học Harvard. |
| Phủ định | He didn't get into the concert because it was sold out. |
Anh ấy đã không thể vào buổi hòa nhạc vì nó đã bán hết vé. |
| Nghi vấn | Did you get into trouble with your parents? |
Bạn có gặp rắc rối với bố mẹ không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old car was gotten into by the curious children. (Past Simple Passive) |
Chiếc xe cũ đã bị những đứa trẻ tò mò leo vào. |
| Phủ định | The restricted area is not gotten into without authorization. (Present Simple Passive) |
Khu vực hạn chế không được phép vào mà không có ủy quyền. |
| Nghi vấn | Will the building be gotten into by the burglars? (Future Simple Passive) |
Liệu tòa nhà có bị bọn trộm đột nhập không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she wanted to get into the university's debate club. |
Cô ấy nói rằng cô ấy muốn tham gia câu lạc bộ tranh biện của trường đại học. |
| Phủ định | He told me that he didn't get into trouble at school. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không gặp rắc rối ở trường. |
| Nghi vấn | She asked me if I had gotten into the concert. |
Cô ấy hỏi tôi liệu tôi đã vào được buổi hòa nhạc hay chưa. |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She wants to get into Harvard University. |
Cô ấy muốn vào Đại học Harvard. |
| Phủ định | He didn't get into the details of the project. |
Anh ấy đã không đi sâu vào chi tiết của dự án. |
| Nghi vấn | What kind of music do you get into? |
Bạn thích loại nhạc nào? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't gotten into that argument with my sister yesterday. |
Tôi ước tôi đã không tham gia vào cuộc tranh cãi đó với em gái tôi ngày hôm qua. |
| Phủ định | If only I wouldn't get into trouble for being late again. |
Ước gì tôi không gặp rắc rối vì lại đi muộn. |
| Nghi vấn | I wish I could get into that university. Do you think I have a chance? |
Tôi ước tôi có thể vào được trường đại học đó. Bạn có nghĩ tôi có cơ hội không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Get into".
