(Top Banner Ad)
Get into
B1
phrasal verb B1 General

Get into

UK: /ɡɛt ˈɪntuː/ • US: /ɡɛt ˈɪntuː/

Nghĩa tiếng Việt

thích tham gia đi vào đến mặc (vào)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become interested in something and start taking part in it; to become involved in something, often enthusiastically.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu thích thú và tham gia vào một hoạt động nào đó; tham gia vào một việc gì đó, thường là một cách nhiệt tình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's really getting into yoga these days."

    "Dạo này cô ấy thực sự rất thích tập yoga."

  • "I'm trying to get into a new hobby."

    "Tôi đang cố gắng tìm một sở thích mới."

  • "They got into trouble with the police."

    "Họ gặp rắc rối với cảnh sát."

  • "We finally got into the concert hall."

    "Cuối cùng chúng tôi cũng vào được phòng hòa nhạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb get lấy, nhận, đạt được, trở nên
Noun getter người lấy, người tìm kiếm (ít thông dụng)
Noun getting sự lấy, sự nhận, sự đạt được (thường dùng trong các cụm như 'the getting of knowledge')
Adjective gettable có thể lấy được, có thể đạt được

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*gʰed- (grab, take)
Proto-Germanic
*getaną (to get, obtain)
Old Norse
geta (to obtain, reach)
Middle English
geten (to obtain, gain)
Old English (for 'into')
intō (compound of 'in' and 'tō')

Nguồn gốc của 'Get into'

Cụm động từ 'Get into' bắt nguồn từ sự kết hợp của động từ 'get' (có nghĩa di chuyển, đạt được, nhận) và giới từ 'into' (có nghĩa vào bên trong, hướng tới). Ban đầu, nó mô tả hành động di chuyển thực tế vào một không gian (ví dụ: 'get into a car' - lên xe ô tô). Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng sang các nghĩa ẩn dụ, chỉ việc bắt đầu tham gia một hoạt động, phát triển một thói quen, hoặc rơi vào một tình huống nào đó, như 'get into a hobby' (bắt đầu một sở thích) hay 'get into trouble' (gặp rắc rối).

Usage Note

Sắc thái nghĩa nhấn mạnh sự bắt đầu một sở thích hoặc tham gia vào một hoạt động mới. Khác với 'take up' (bắt đầu một thói quen), 'get into' thường ám chỉ một sự hứng thú và nhiệt tình hơn. So với 'join', 'get into' nhấn mạnh vào quá trình làm quen và yêu thích hơn là chỉ đơn thuần gia nhập một nhóm.

Collocations (Từ đi kèm)

Get into + (Tình huống/Trạng thái)
  • trouble get into trouble
    (gặp rắc rối, vướng vào rắc rối)
  • debt get into debt
    (mắc nợ, lâm vào cảnh nợ nần)
  • a mess get into a mess
    (gặp phải tình trạng hỗn độn, rối ren)
Get into + (Hoạt động/Sở thích)
  • a new hobby get into a new hobby
    (bắt đầu một sở thích mới)
  • the habit get into the habit of doing sth
    (tạo thói quen làm gì đó)
  • work get into work
    (bắt đầu làm việc (với năng lượng, sự tập trung))
Get into + (Địa điểm/Phương tiện)
  • a car get into a car
    (lên xe ô tô)
  • university get into university
    (được nhận vào đại học)
  • a house get into a house
    (vào trong một căn nhà)

Idioms

  • Get into hot water

    Gặp rắc rối nghiêm trọng, bị khiển trách

    "He got into hot water for cheating on the exam."

    (Anh ấy đã gặp rắc rối lớn vì gian lận trong kỳ thi.)

  • Get into the swing of things

    Làm quen và bắt nhịp với một hoạt động hoặc tình huống mới

    "It took me a few weeks to get into the swing of things at my new job."

    (Tôi phải mất vài tuần để làm quen và bắt nhịp với công việc mới của mình.)

  • Get into someone's head

    Ảnh hưởng đến suy nghĩ của ai đó; hiểu được suy nghĩ của ai đó

    "Don't let his negativity get into your head."

    (Đừng để sự tiêu cực của anh ta ảnh hưởng đến suy nghĩ của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Get into

phrasal verb
Lật mặt

Bắt đầu thích thú và tham gia vào một hoạt động nào đó; tham gia vào một việc gì đó, thường là một cách nhiệt tình.

"She's really getting into yoga these days."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she gets into Harvard is her biggest dream.
Việc cô ấy đậu vào Harvard là giấc mơ lớn nhất của cô ấy.
Phủ định
It's surprising that he didn't get into the competition.
Thật ngạc nhiên khi anh ấy không lọt vào vòng thi đấu.
Nghi vấn
Whether she will get into the university is still uncertain.
Việc liệu cô ấy có đậu vào trường đại học hay không vẫn chưa chắc chắn.

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She got into Harvard University.
Cô ấy đã đỗ vào trường Đại học Harvard.
Phủ định
He didn't get into the concert because it was sold out.
Anh ấy đã không thể vào buổi hòa nhạc vì nó đã bán hết vé.
Nghi vấn
Did you get into trouble with your parents?
Bạn có gặp rắc rối với bố mẹ không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old car was gotten into by the curious children. (Past Simple Passive)
Chiếc xe cũ đã bị những đứa trẻ tò mò leo vào.
Phủ định
The restricted area is not gotten into without authorization. (Present Simple Passive)
Khu vực hạn chế không được phép vào mà không có ủy quyền.
Nghi vấn
Will the building be gotten into by the burglars? (Future Simple Passive)
Liệu tòa nhà có bị bọn trộm đột nhập không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she wanted to get into the university's debate club.
Cô ấy nói rằng cô ấy muốn tham gia câu lạc bộ tranh biện của trường đại học.
Phủ định
He told me that he didn't get into trouble at school.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không gặp rắc rối ở trường.
Nghi vấn
She asked me if I had gotten into the concert.
Cô ấy hỏi tôi liệu tôi đã vào được buổi hòa nhạc hay chưa.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wants to get into Harvard University.
Cô ấy muốn vào Đại học Harvard.
Phủ định
He didn't get into the details of the project.
Anh ấy đã không đi sâu vào chi tiết của dự án.
Nghi vấn
What kind of music do you get into?
Bạn thích loại nhạc nào?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't gotten into that argument with my sister yesterday.
Tôi ước tôi đã không tham gia vào cuộc tranh cãi đó với em gái tôi ngày hôm qua.
Phủ định
If only I wouldn't get into trouble for being late again.
Ước gì tôi không gặp rắc rối vì lại đi muộn.
Nghi vấn
I wish I could get into that university. Do you think I have a chance?
Tôi ước tôi có thể vào được trường đại học đó. Bạn có nghĩ tôi có cơ hội không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Get into".

Áp lực 'Get into' trong giáo dục

Ở nhiều quốc gia phương Tây, cụm từ 'get into' thường được dùng khi nói về việc được chấp nhận vào một trường đại học danh tiếng ('get into a good university') hoặc một chương trình học cạnh tranh. Điều này phản ánh áp lực xã hội lớn đối với học sinh phải đạt được thành tích cao để 'get into' những cơ hội tốt nhất cho tương lai học vấn và sự nghiệp.

Khám phá bản thân qua 'Get into' sở thích

Trong văn hóa phương Tây, việc 'get into a new hobby' (bắt đầu một sở thích mới) hoặc 'get into a sport' (tham gia một môn thể thao) được khuyến khích như một cách để phát triển bản thân, mở rộng các mối quan hệ xã hội và tìm thấy niềm vui trong cuộc sống. Nó thể hiện tinh thần cởi mở và sẵn sàng trải nghiệm những điều mới mẻ.